English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 47
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 47/52
- tentaclexúc tu
- tepidâm ấm
- termđiều kiện, thuật ngữ
- termagantbà cô
- terminalnhà ga
- terminatehuỷ
- terminologythuật ngữ
- termitemối
- termsđiều kiện, điều khoản
- terracesân thượng, hiên
- terracottađất nung
- terrainđịa thế, địa hình
- terriblekhủng khiếp, dễ sợ, thậm tệ
- terrifictuyệt
- territoriallãnh thổ
- territorial waterslãnh hải, vùng biển, hải phận
- territorylãnh thổ, đất đai, vùng đất
- terrorismchủ nghĩa khủng bố, khủng bố
- terroristkhủng bố
- terrorizekhủng bố
- tersecộc lốc
- testthử, kiểm tra, thử thách
- test tubeống nghiệm
- testamentdi chúc
- testicletinh hoàn
- testifykhai
- testimonybằng chứng, chứng cứ, chứng cớ
- tetanusuốn ván
- tetrahedrontứ diện
- textbooksách giáo khoa
- texturekết cấu
- thaithái, Thái Lan
- thailandThái Lan, Đông Nam Á
- thalamusđồi não
- thanhơn
- thanatologytử vong học
- thankcám ơn, biết ơn, cảm ơn
- thank youcảm ơn, cám ơn
- thank you very muchcám ơn rất nhiều
- thankfulbiết ơn
- thanklessbạc bẽo
- thankscảm ơn, cám ơn
- thanks tonhờ
- thatrằng, kia, mà
- that's allthôi, mà thôi
- that istức là
- thatchtranh
- the endhết
- the more the merriercàng đông càng vui
- theaterrạp hát, nhà hát
- theatrenhà hát
- theemi
- themchúng, chúng nó, tụi nó
- themechủ đề, đề tài
- thenlúc đó, thì, khi ấy
- theocracythần quyền
- theologythần học
- theorbotêooc
- theoremđịnh lí
- theorylý luận, thuyết, học thuyết
- theosophythông thiên học
- therapyđiều trị
- theređó, đấy, kìa
- thereaftersau đó
- thereforecho nên, bởi vậy, vì thế
- thermalnhiệt
- thermochemistrynhiệt hoá học
- thermodynamicsnhiệt động lực học
- thermometernhiệt kế
- thermosphích, bình thuỷ
- thermostablechịu nhiệt
- these daysngày nay
- thesisluận đề, luận văn, luận án
- theyhọ, nó, chúng nó
- thickdày, dày đặc, đặc
- thicketbụi
- thicknessdày
- thicksetchắc nịch
- thiefđạo tặc
- thighđùi
- thimbleđê
- thinmỏng, mảnh, gầy
- thingthứ, điều, vật
- thinknghĩ, suy nghĩ, cho rằng
- think aboutnghĩ đến, nghĩ tới
- think ofnghĩ đến, nghĩ tới
- thinkernhà tư tưởng
- thirdthứ ba
- third personngười thứ ba
- third wheeltiểu tam, trà xanh, người thứ ba
- thirstkhát
- thirstykhát
- thirteenmười ba
- thirty-sixtam thập lục
- thisnày, cái này, đây
- thongdép lào, dép
- thoracicngực
- thoraxngực
- thorngai
- thornygai góc
- thoroughhoàn toàn, kỹ lưỡng, kỹ
- thoseấy, í
- thoumi
- thoughmặc dù, tuy
- thoughttư duy, ý nghĩ, ý tưởng
- thoughtfulân cần
- thoughtlessnessbàng quan, thờ ơ
- thousandngàn
- threadchỉ, xâu, xỏ
- threatuy hiếp
- threatendoạ, đe doạ
- threeba
- threesomegồm ba
- threshđập
- thresholdngưỡng
- thriftytằn tiện
- thrivephát đạt
- thrivingthịnh vượng
- throathọng, cổ họng
- throbphập phồng
- thronengai, ngai vàng
- throughqua, xuyên qua, thấu
- throughoutkhắp
- throwném, chọi, quăng
- throw awayvứt, vứt bỏ, vất
- throw upnôn
- throwingchuyền
- thrustđẩy, đâm
- thudịch
- thugdu côn, côn đồ, đầu gấu
- thuliumtuli
- thumbngón tay cái
- thumpthụi
- thundersấm
- thunderstormdông, giông, giông bão
- thursdaythứ năm
- thusvậy, vì thế, thế
- thwackhuỵch
- tiananmenThiên An Môn
- tibetTây Tạng
- tibiaxương chày
- tickbét, ve
- tick-tocktích tắc
- ticketvé, phạt, liên danh
- ticklecù, chọc lét
- tidal wavethuỷ triều, sóng thần
- tidethuỷ triều, triều
- tidingstin tức
- tidysạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
- tiecột, trói, ca vát
- tiertầng, bậc, thứ bậc
- tigerhổ, cọp, hùm
- tightchật, chặt, chặt chẽ
- tightensiết chặt, thắt chặt, thắt
- tightlychặt chẽ
- tiktokTikTok
- tilapiacá rô phi
- tildedấu mềm, dấu ngã, dấu sóng
- tilengói, gạch, bài
- tillđến
- timbergỗ
- timbreâm sắc
- timethời gian, lần, bận
- timelyhợp thời, kịp thời
- timesthời báo, nhân
- timetablelịch trình, thời gian biểu
- timidrụt rè, nhút nhát, nhát
- timingthời điểm
- timorousnhút nhát
- timpanitrống định âm
- tinthiếc, hộp
- tinderbùi nhùi
- tinfoilgiấy bạc
- tinkertáy máy
- tinytí hon, nhỏ xíu, bé
- tipchóp, bo, chỏm
- tipsyngà ngà, chếnh choáng
- tiptoenhón, nhón chân
- tirelốp
- tiredmệt mỏi, mệt nhọc, mệt
- tirednessmệt mỏi
- tiresomelyphiền hà, phiền phức
- tissuekhăn giấy, mô
- tit for tatăn miếng trả miếng
- titletên, tên gọi, tiêu đề
- titratechuẩn độ
- titrationchuẩn độ
- tittle-tattlengồi lê đôi mách
- tođể, cho, đến
- to one's heart's contenttới bến, thả ga
- to the power oflũy thừa
- toadcóc
- tobaccothuốc lá
- tobacco pipepíp, tẩu, điếu
- todayhôm nay, bữa nay, ngày hôm nay
- today is a good day to diehi sinh, hiến thân
- toengón chân
- toenailmóng chân
- toffeekẹo bơ cứng
- tofuđậu phụ, đậu hủ, tàu hủ