English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 48
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 48/52
- togethervới nhau, cùng nhau, cùng
- toiletcầu tiêu, toa-lét, vệ sinh
- toilsomechật vật
- tolerantkhoan dung
- toleratechịu đựng
- tomatocà chua
- tombmộ, phần mộ, lăng tẩm
- tombstonemộ chí
- tomorrowngày mai, mai
- tontấn
- tonetiếng, tông, nốt
- tongkẹp, kìm
- tonguelưỡi
- tonicthuốc bổ
- tonnetấn
- tonsilhạch hạnh nhân
- toocũng, quá, quá sức
- too badđáng tiếc
- tooldụng cụ, đồ dùng, công cụ
- toothuýt
- toothrăng
- toothbrushbàn chải đánh răng
- toothlessmóm
- toothpastekem đánh răng
- toothpicktăm, tăm xỉa răng
- topđỉnh, hàng đầu, áo
- topicchủ đề
- toplesstrần
- toponymđịa danh
- toponymyđịa danh học
- torchđuốc
- tormentgiày vò
- tornrách
- tornadovòi rồng, lốc xoáy, bão táp
- torpedongư lôi
- torsothân, thân mình, mình
- tortoiserùa
- tortuousquanh co
- torturetra tấn, nhục hình
- tosstung
- totaltổng cộng, toàn bộ, tổng
- totemvật tổ
- totterloạng choạng
- touchchạm, sờ, rờ
- touch screenmàn hình cảm ứng
- touchingcảm động
- toughdai, khó, dẻo dai
- tourdu lịch
- tourismdu lịch
- toutcông bố
- towlai
- towardvề phía, về hướng, cho
- towelkhăn, khăn tắm
- towertháp
- toweringcao ngất
- townthành phố, tỉnh, thị trấn
- townshipxã
- toxicđộc
- toxinđộc tố
- toyđồ chơi
- tracedấu, vết, dấu vết
- tracheakhí quản
- trackdấu, vết, lối
- tractđường
- tractormáy kéo
- tradethương mại, thương nghiệp, buôn bán
- trademarkthương hiệu, nhãn, nhãn hiệu
- traderthương gia
- traditiontruyền thống, phong tục
- traditionaltruyền thống
- trafficgiao thông
- traffic jamtắc đường, kẹt xe
- traffic lightđèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ
- tragedybi kịch, thảm hoạ
- tragicbi thảm
- traildấu vết
- trailerrơ-moóc
- trainxe lửa, tàu lửa, tàu hỏa
- trainerhuấn luyện viên
- traitđặc tính, đặc điểm, tính cách
- trajectoryquỹ đạo
- tramtàu điện
- tramplang thang
- tramplegiẫm đạp, giẫm
- trantrần
- tranquilbình-yên
- transcendentalsiêu việt
- transcribeghi chép, sao chép
- transferchuyển, dời, di chuyển
- transgenderchuyển giới
- transientnhất thời
- transistorbóng bán dẫn
- transitionchuyển giới
- transitivengoại
- translatedịch, phiên dịch, biên dịch
- translationbản dịch, phiên dịch
- translatorthông dịch viên, dịch giả
- transliteratechuyển tự, chuyển dịch
- transmigrationluân hồi
- transmittruyền tải
- transparenttrong suốt
- transplantcấy
- transportchuyên chở, vận tải, chở
- transportationgiao thông
- trapbẫy, mỏ, cạm
- trapeziumhình thang
- trapezoidhình thang
- trashrác, rác rưởi
- trashycà gỉ, cà khổ, cà là gỉ
- traumachấn thương
- traveldu lịch, du hành
- traversequa
- traykhay, mâm
- treadgiẫm
- treadmillmáy chạy bộ
- treasurechâu báu, kho báu, trân trọng
- treasurykho bạc, ngân khố, công khố
- treatđối xử, điều trị, đối đãi
- treatyhiệp ước, điều ước
- treecây, thụ
- tree frognhái
- treetopngọn
- trematodesán lá
- tremblerun, rung, run rẩy
- tremolotrê-mô-lô
- tremorchấn động
- trenchchiến hào, hào
- trendtrào lưu, nổi, chiều hướng
- trespassvi phạm
- trialthử nghiệm
- triangletam giác, kẻng tam giác, ê-ke
- tribebộ lạc, bộ tộc
- tribunaltoà án
- tributaryphụ lưu
- tricklừa, bịp, trò
- tricklechảy
- tridentđinh ba, ba chĩa
- triflingnhỏ nhặt
- triggercò
- trigonometrylượng giác
- trillláy rền
- trillionnghìn tỉ
- trillionairenghìn tỉ phú
- trinomialtam thức
- triobộ ba
- tripchuyến, chuyến đi, té
- tripedạ dày
- triumphthắng lợi, chiến thắng
- trivialtầm thường, nhỏ nhặt
- trophygiải thưởng
- tropicnhiệt đới, chí tuyến
- troublerắc rối
- troubledrối loạn
- troublesomerắc rối
- troughmáng
- troupegánh
- troutcá hồi
- trowelbay
- truceđình chiến
- truckxe tải
- truethật, phải, đích thực
- trulyquả thực, quả thật
- trumpetkèn
- truncatecắt xén
- trunkvòi, cốp, hòm
- trusttin, tín thác, tơ-rớt
- trustworthyđáng tin
- truthsự thật, chân lí, chân lý
- truthfulchân thật, thật thà
- trycố gắng, gắng, xét xử
- tsarsa hoàng, Nga hoàng
- tsunamisóng thần
- tubbồn tắm
- tubeống, lọ, lon
- tubercủ
- tuberculosislao
- tuesdaythứ ba
- tuftbúi
- tug of warkéo co
- tuitionhọc phí
- tuk-tukxe lam, xe xích lô, xích-lô
- tuliptu-líp, tulip
- tulouthổ lâu
- tumblesụp đổ
- tumblercốc
- tumoru
- tunacá ngừ đại dương
- tundrađài nguyên, đồng rêu
- tuneâm điệu
- tunisiaTuy-ni-di
- tunnelđường hầm, hầm
- turbankhăn đóng, khăn
- turbinetua bin
- turfđịa bàn
- turkeygà tây
- turmericnghệ
- turnrẽ, lượt, phiên
- turn intotrở thành, biến thành
- turn overúp
- turning pointbước ngoặt