English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 50
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 50/52
- vaginaâm đạo, lồn
- vagrantla cà, lông bông
- vaguemơ hồ, mông lung, lờ mờ
- valenà
- valencehoá trị
- validityhiệu lực
- valleythung lũng
- valourdũng cảm
- valuablequý giá, quý báu, quý
- valuegiá trị, giá
- valvevan
- vampirema cà rồng
- vanxe van
- vanadiumvanađi
- vandalismphá hoại
- vanguardtiên phong, tiền phong
- vanishmất tiêu
- vapidnhạt nhẽo
- variablebiến số
- variantbiến thể, phương án, dị bản
- variationbiến thể, biến thiên
- varicocelesa đì
- variouskhác nhau
- varnishvéc ni, sơn
- vasebình, lọ
- vastrộng lớn, mênh mông, yên ả
- vaultmái vòm
- veevê, vờ
- veganthuần chay
- vegetablerau, thực vật
- vegetable gardenvườn rau
- vegetarianăn chay, chay
- vegetationcây cối, cây cỏ, thực vật
- vehiclexe, xe cộ
- veintĩnh mạch, ven, vân
- velocityvận tốc, tốc độ
- velvetnhung
- vending machinemáy bán hàng
- veneratetôn kính
- venerealhoa liễu
- venomnọc độc, nọc
- venomousđộc
- ventricletâm thất, thất
- venuehội trường
- venusSao Kim
- verandahiên, thềm
- verbđộng từ
- verbatimnguyên xi
- verbosedài dòng
- verboselydông dài
- verdantxanh tươi
- verdictbản án
- verifyxác minh, xác thực, kiểm chứng
- vermilionson
- versionphiên bản, bản
- versusđối, đối đầu, kiện
- vertebrađốt sống
- vertebral columncột sống, xương sống
- vertexđỉnh
- verticalthẳng đứng
- vertigochóng mặt
- veryrất, lắm, quá
- vesiclebọng, túi
- vesseltàu thuỷ, tàu, hũ
- vestgi-lê
- vestibuletiền sảnh
- vestigevết tích
- veterantừng trải
- vetophủ quyết
- vexillologykì học
- vexillumcờ
- viaductcầu cạn
- viallọ
- vibecảm giác
- vibranttươi sáng
- vibraterung động, rung, rung cảm
- vibrationrung động
- vibratormáy rung
- vice-chairmanphó chủ tịch
- vice-principalhiệu phó, phó hiệu trưởng
- vice versangược lại
- viceroyphó vương
- victimnạn nhân, lễ vật
- victorythắng lợi, thắng, chiến thắng
- videoghi hình, video
- video gametrò chơi điện tử, game
- videotapeghi hình
- vieđua
- viennaviên
- vietnamViệt Nam
- vietnamesetiếng Việt, người Việt, Việt ngữ
- viewcảnh vật, cảnh, quang cảnh
- viewerkhán giả
- vigilanttỉnh táo
- vigorousmạnh
- vilehèn hạ, đê hèn, khốn nạn
- villabiệt thự
- villagelàng, thôn, bản
- villainouskhốn nạn
- vinedây leo
- vinegargiấm
- vinegarychua
- violatexâm-phạm, vi phạm
- violencebạo lực
- violentdữ dội
- violettím
- vipassanaquán
- virgintrinh, tân, trinh nữ
- virginitytrinh tiết
- virgotrinh nữ
- virtualảo
- virtual realitythực tế ảo
- virtuallyhầu như, gần như, thực sự
- virtueđức, đức hạnh, đức tính
- virtuoustiết hạnh, đoan chính
- virusvi rút, siêu vi, siêu vi trùng
- visathị thực, giấy xuất cảnh
- visceranội tạng
- viscidsánh
- viscounttử tước
- viscoussệt, đặc, sánh
- visiblekhả kiến
- visionthị giác, tầm nhìn
- visitthăm, chuyến đi
- visitorkhách
- visorlưỡi trai
- visualthị giác
- visualizehình dung
- vitalsống còn, đời sống
- vitalitysức sống
- vitaminvi-ta-min, sinh tố
- vitiligobạch biến
- vivacioushoạt bát
- vividsống động
- viziertể tướng
- vocabularytừ vựng
- vocationalchuyên nghiệp
- vociferousom sòm
- voicegiọng, giọng nói, tiếng
- voicedhữu thanh
- voicelessvô thanh
- voilevoan
- volcanonúi lửa
- volechuột đồng
- volitioný chí, chí
- volleyballbóng chuyền
- voltvôn
- voltageđiện áp, hiệu điện thế
- volte-facetrở mặt
- volumethể tích, âm lượng, tập
- volunteerquân tình nguyện, thiện nguyện viên, tình nguyện viên
- voluptuousdâm
- voluptuousnessdâm
- vomerxương lá mía
- vomitnôn, mửa, ói
- votebiểu quyết, đầu phiếu, bỏ phiếu
- votercử tri
- voucherphiếu
- vowthề
- vowelnguyên âm
- vulgarthô bỉ, thô tục, tục tĩu
- vulturekền kền
- vulvalồn, âm hộ, bướm
- wadelội
- waferđĩa bán dẫn
- waglắc
- wagelương, đồng lương
- wagtailchìa vôi
- waivái
- wailhú
- waisteo
- waistcoatgi-lê
- waitchờ đợi, đợi, chờ
- waiterbồi, bồi bàn
- waitressbồi bàn
- wakethức dậy, đánh thức
- wake upthức dậy, dậy, thức
- walesWales
- walkđi, đi bộ, đi dạo
- walkerngười đi bộ
- walkie-talkiemáy bộ đàm
- walking stickgậy chống, gậy, ba toong
- walltường, vách
- walletví, bóp
- wallpaperhình nền
- walnutóc chó
- walrusmoóc, voi biển, hải tượng
- waltzvan-xơ, van
- wampeehồng bì, quất hồng bì
- wandđũa, que
- wanderlang thang
- wangvương
- wantmuốn
- want-adrao vặt
- warchiến tranh, cuộc chiến
- war crimetội ác chiến tranh
- wardphường, phòng, bảo vệ
- ward offđỡ, phòng
- wardrobetủ
- warehousekho