English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 51
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 51/52
- warfarechiến tranh
- warheadđầu đạn
- warmấm, nóng, ấm áp
- warm upkhởi động, hâm nóng
- warncảnh báo, cảnh cáo
- warningcảnh báo
- warriorchiến sĩ, chiến binh, võ sĩ
- warshiptàu chiến, chiến thuyền, quân hạm
- wartimethời chiến
- washgiặt, rửa, rửa ráy
- wash downchiêu
- washbasinla-va-bô
- washing machinemáy giặt
- washing powderbột giặt, xà bông
- waspong bắp cày
- wastelãng phí
- watchxem, đồng hồ, coi
- watch outcoi chừng, chú ý, để ý
- watchfultỉnh táo
- watchfullychăm chú
- waternước, tưới
- water hyacinthbèo tây, lục bình
- watercockgà đồng
- watercresscải xoong
- waterfallthác, thác nước
- watermelondưa hấu
- waterspoutcây nước
- waterwaykênh
- wateryloãng, đẫm
- wattoát
- wattleliếp, phên
- wavesóng, vẫy, đợt
- wavelengthbước sóng
- waxsáp, xi
- wax appleroi, mận
- wax papergiấy nến, giấy sáp
- waycách, lối, phía
- wechúng ta, chúng mình, chúng tao
- weakyếu, yếu ớt, yếu đuối
- weakenngớt
- weaklyyếu ớt
- weaknesskhuyết điểm
- wealthtài sản, tiền tài
- wealthygiàu, giàu có
- weancai sữa
- weaponvũ khí, binh khí
- weapon of mass destructionvũ khí huỷ diệt hàng loạt
- weaponrybinh khí, vũ khí
- wearđeo, mang, mặc
- wearisomechán ngắt
- wearymệt, đuối
- weatherthời tiết
- weaveđan, dệt, đánh võng
- webmạng
- web browsertrình duyệt
- websitetrang web, trang mạng, web
- wedcưới
- weddingđám cưới
- wedgechêm, nêm
- wednesdaythứ tư
- wee hoursđêm, sáng sớm
- weedlàm cỏ
- weektuần, tuần lễ
- weekdayngày thường
- weekendcuối tuần
- weeklytuần báo, tuần san
- weepkhóc
- weftgo
- weighcân, đo
- weighttrọng lượng, cân nặng
- weightfulnesstrọng lực
- weirđăng
- weirdkì quái, kì quặc, kì cục
- welcomehoan nghênh, chào mừng, chào đón
- weldhàn
- welfarephúc lợi
- wellgiếng, tốt, hay
- well-behavedngoan
- well-knownnổi tiếng
- well-manneredngoan, nhã nhặn
- well-to-dosung túc
- weltlằn
- wenôn
- wenzhouÔn Châu
- westtây, phương Tây, tây phương
- west asiaTây Á
- westerntây
- western europeTây Âu
- westoidTây lông
- wetướt, ẩm ướt, đẫm
- whalecá voi, cá ông, kình ngư
- wharfbến tàu
- whatgì, cái gì, ra sao
- what aboutcòn
- what do you knowai dè
- what goes around comes aroundác giả ác báo, gieo nhân nào gặt quả nấy
- what the fuckthôi
- what the hellkệ
- whateverkệ, gì, bất cứ
- wheatlúa mì, lương thực
- wheelbánh xe, bánh lái, bánh
- wheelbarrowxe cút kít, xe rùa, xe đẩy
- wheelchairxe lăn
- whenkhi nào, bao giờ, khi
- wheneverhễ
- whereở đâu, đâu, nơi
- whetstoneđá mài
- whewphù
- wheyváng sữa
- whichnào
- whiletrong khi
- whinerên rỉ, thở dài, than vãn
- whinynhõng nhẽo
- whiproi, quất, đánh đòn
- whirlxoáy, cuộn, cuồn cuộn
- whirlwindgió lốc, lốc
- whiskerrâu, ria
- whiskeyuýt ki
- whiskyuýt ki
- whisperthì thầm, rì rầm, nói thầm
- whistlehuýt, còi
- whitetrắng
- white blood cellbạch cầu, bạch huyết cầu
- white houseNhà Trắng
- whitherđâu
- whittlevót, gọt
- whoai, người
- who would have thunk itai dè
- whoeverai
- wholetoàn bộ, toàn thể, chỉnh thể
- wholeheartedlyhết lòng
- wholesometráng kiện
- whooping coughho gà
- whoređĩ, gái điếm, đĩ điếm
- whorehousenhà thổ
- whytại sao, vì sao, sao
- wickbấc
- wickedxấu, độc ác
- widerộng, rộng rãi
- widespreadphổ biến, rộng rãi
- widowquả phụ, goá
- widowedgoá
- widthchiều rộng, bề ngang
- wifevợ
- wildhoang dã, dại
- wild almondcầy, kơ nia, cốc
- wild boarheo rừng, lợn rừng, lợn lòi
- wild turkeygà lôi, gà tây
- wildcatmèo rừng
- willsẽ, ý chí, chí
- willinglysẵn lòng
- willowliễu
- willpowerý chí, nghị lực
- winthắng, chiến thắng, thắng lợi
- windgió
- wind chimeschuông gió
- windmillcối xay gió
- windowcửa sổ, cửa
- windowsillbậu
- windpipekhí quản
- windshieldkính chắn gió
- winerượu vang, rượu nho
- wingcánh
- wing chunVịnh Xuân quyền
- winkđá lông nheo, chớp mắt
- winnowsàng
- wintermùa đông, đông
- winter solsticeđông chí
- wipechùi, lau, tẩy
- wipe outtriệt hạ
- wiredây
- wire transferchuyển khoản, chuyển
- wirelessvô tuyến
- wisdomkhôn ngoan, trí tuệ
- wisekhôn, khôn ngoan
- wishmong muốn, cầu mong, muốn
- wish you wellchúc may mắn
- witchphù thuỷ, con mẹ
- withvới, cùng
- withdrawrút, rút lui
- withdrawnlầm lì
- witherhéo, úa, tàn
- witheredhom hem, áy
- withintrong
- withoutkhông
- withstandchống chọi, chịu đựng
- witnessnhân chứng, chứng kiến
- wittydí dỏm
- wizardphù thuỷ
- woe betideliệu hồn
- woksanh, chảo, xanh
- wolfchó sói, sói
- wolf in sheep's clothingkhẩu Phật tâm xà, ném đá giấu tay, sói đội lốt cừu
- wolfberrycủ khởi
- womanphụ nữ, đàn bà
- wombdạ con, tử cung
- womennữ tính
- wonderthắc mắc
- wonderfultuyệt vời, tuyệt
- wontonvằn thắn, hoành thánh