English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 49
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 49/52
- turnipcủ cải
- turnoverdoanh thu
- turnstilecổng xoay, cửa xoay
- turquoisengọc lam, xanh ngọc
- turtlerùa
- tuskngà
- tutorgia sư, kèm cặp
- tvti vi
- twatlồn
- tweetlíu lo, hót
- tweezersnhíp
- twelvemười hai
- twentyhai mươi, hăm
- twenty-onehai mươi mốt
- twenty-twohai mươi hai
- twigcành, nhánh
- twilighthoàng hôn, bình minh
- twinequấn
- twinklelấp lánh
- twistvặn, xoắn
- twohai, đôi
- two-leggedquần
- twofoldgấp đôi
- tycoontài phiệt
- typeloại, đánh máy, kiểu
- typefacekiểu chữ
- typewriteđánh máy, đánh chữ
- typewritermáy đánh chữ
- typhoonbão
- typicalđiển hình, tiêu biểu
- tyrannicalchuyên chế, bạo ngược
- tyrannizeáp chế
- tyrannosauruskhủng long bạo chúa
- tyrantbạo chúa
- tyrelốp, vỏ
- uu
- uglyxấu, xấu xí
- uh-huhừ, ờ
- uh-ohôi, trời ơi, trời đất ơi
- ulcerloét
- ulcerateloét
- ulnaxương trụ
- ultimatecuối cùng
- ultimatumtối hậu thư
- ultrasoundsiêu âm
- ultravioletcực tím, tử ngoại
- ultraviolet radiationtia cực tím, tia tử ngoại
- umbrelladù, ô
- umemơ
- umpiretrọng tài
- unacceptablequá mức
- unanimousnhất trí
- unclechú, bác, cậu
- uncle-in-lawbác, chú, dượng
- uncleanbẩn, dơ
- unclearmờ
- uncomfortablekhó chịu
- unconditionallyvô điều kiện
- unconscionablequá đáng
- unconsciousvô thức, bất tỉnh
- unconstitutionalvi hiến
- unctuousngọt xớt
- uncultivatedhoang
- undauntedngoan cường
- underdưới
- under the weatherốm
- undercoverbí mật, nằm vùng
- undergraduateđại học
- undergroundtàu điện ngầm
- underlinegạch chân, gạch dưới, gạch đít
- underneathdưới
- underpantsquần đùi
- underscoregạch dưới
- undershirtáo lót
- understandhiểu
- understandinghiểu biết
- undertakeđảm nhiệm
- underwearđồ lót, quần chíp, quần sịp
- undoubtedlychắc chắn, chắc hẳn
- undyingbất tử
- uneasynao nao, băn khoăn, khó chịu
- uneducatedvô học
- unemployedthất nghiệp
- unemploymentthất nghiệp
- unexpectedbất ngờ
- unexpectedlybỗng nhiên, không ngờ
- unfairbất công
- unfamiliarlạ, xa lạ
- unfathomablebí hiểm
- unfilialbất hiếu
- unfortunateđáng tiếc, rủi ro, bất hạnh
- unfoundedvô căn cứ
- ungratefulvô ơn, bạc bẽo
- unguentthuốc cao
- unheard-ofmới lạ
- unhusked ricethóc, lúa
- unicornkì lân, kỳ lân
- unificationthống nhất
- unifiedthống nhất
- uniformđồng phục, thuần
- unifyhợp nhất, thống nhất
- unilateralđơn phương
- unimportantnhỏ nhặt
- uninhabitedhoang
- unionliên minh, liên bang, hội
- uniqueđộc nhất, duy nhất, có một không hai
- unitđơn vị
- unitaryđơn nhất
- uniteđoàn kết, kết hợp, nối
- unitedthống nhất
- united kingdomAnh Quốc
- united nationsLiên Hợp Quốc
- united statesnước Mỹ, Hoa Kỳ
- united states of americaHoa Kỳ, mỹ
- universallykhắp nơi
- universevũ-trụ
- universityđại học, trường đại học
- unjustbất công
- unkemptbù xù
- unknownẩn số, xa lạ, vô danh
- unlawfulbất hợp pháp
- unlesstrừ phi
- unloaddỡ
- unluckyxui, xui xẻo, bất hạnh
- unmarriedđộc thân
- unnamedvô danh
- unnaturalgượng gạo
- unnecessarythừa
- unoccupiedrảnh, rảnh rỗi
- unparalleledvô song
- unplugrút
- unrealistickhông tưởng
- unreasonablevô lý
- unsettledhoang mang
- unsheathetuốt, rút
- unsophisticatedngây thơ, giản dị
- unstressedthảnh thơi
- unsuccessfulbất thành
- untidybừa, lộn xộn, xốc xếch
- untiecởi, tháo
- untiltới, cho đến, đến
- untoldkhông kể xiết
- untruthfulgiả dối
- unusualđặc biệt, lạ thường
- unwillingmiễn cưỡng
- unyieldingvững vàng
- uplên
- up tosẵn sàng, tùy, tuỳ
- upassui
- updatecập nhật
- upgradenâng cấp, cải tiến
- upholdduy trì
- uploadtải lên
- uppertrên, thượng
- upper reachesthượng lưu, thượng nguồn
- uprightliêm khiết
- uprisingkhởi nghĩa, nổi dậy
- uproariousom sòm
- upsettức, phiền lòng
- upstandingđứng đắn
- upturnúp
- upwardslên
- uraniumurani
- urbanthành phố, thành thị, đô thị
- urbanizationđô thị hóa
- ureterniệu quản
- urethraniệu đạo
- urgegiục, hối, thúc
- urgentgấp, cấp bách, cấp thiết
- urinary bladderbàng quang, bọng đái, bóng đái
- urinatetiểu, tiểu tiện
- urinenước tiểu, nước đái
- urticariamề đay
- uschúng mình, chúng tao
- usablekhả dụng
- usedùng, xài, sử dụng
- usefulcó ích, hữu ích
- uselessvô dụng, vô ích
- userthành viên
- user-friendlytiện lợi
- usoniaHoa Kỳ
- usualbình thường, thường, thông thường
- usuallythường thường, thường lệ, thường hay
- usurpchiếm
- utensildụng cụ, đồ dùng
- uterusdạ con, tử cung
- utilisetận dụng
- utilitarianismchủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi
- utilizesử dụng
- utopiađịa đàng
- utopiankhông tưởng
- utterthốt
- uvulalưỡi gà
- vacanttrống, rỗng
- vacationnghỉ mát, nghỉ lễ
- vaccinatechủng, chích, chủng ngừa
- vaccinevắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên
- vacillatedao động
- vacuolekhông bào
- vacuumchân không