English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 46
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 46/52
- sutrakinh, khế kinh, tu-đa-la
- suzerainchúa, bá chủ
- swallownuốt, én, nhạn
- swampđầm lầy, đầm
- swanthiên nga
- swapgiao hoán, trao đổi
- swastikachữ vạn
- swayđu, đung đưa, lắc lư
- swearthề, văng tục
- sweatmồ hôi, mướt
- swedenThụy Điển
- swedishThuỵ Điển
- sweepquét, quét dọn
- sweetngọt, dịu dàng, êm ái
- sweet potatokhoai lang
- sweet-smellingthơm
- sweet-toothedhảo ngọt
- sweetheartngười yêu
- swellsưng
- swelteringoi ả
- swiftyến, nhanh chóng, lẹ
- swiftlychóng
- swimbơi, tắm
- swimmingbơi lội
- swimming poolbể bơi, hồ bơi
- swimsuitđồ bơi
- swindlelừa đảo, lừa tiền
- swinelợn
- swingđu, đung đưa, đánh đu
- swirlxoáy
- swissThụy Sĩ
- switchcông tắc, chuyển mạch
- switch offtắt
- switchboardtổng đài
- switzerlandThuỵ Sĩ
- swivelxoay, quay
- swoopthể
- swordkiếm, gươm
- swordfishcá kiếm, cá đao
- swordsmantay kiếm
- swordsmanshipkiếm thuật
- syllableâm tiết, chữ
- syllogismtam đoạn luận
- symbiosiscộng sinh
- symbolbiểu tượng, kí hiệu, tượng trưng
- symbolictượng trưng
- symbolicallytượng trưng
- symmetricđối xứng
- symmetricalđối xứng
- sympathythương cảm, thông cảm
- symphonygiao hưởng
- symptomtriệu chứng
- symptomatologytriệu chứng học
- synchronicđồng đại
- synchronousđồng bộ
- syndromehội chứng
- synonymtừ đồng nghĩa
- synonymousđồng nghĩa
- synopsistóm tắt
- syntaxcú pháp, cú pháp học
- synthesistổng hợp
- synthesizetổng hợp
- synthetictổng hợp
- syphilisgiang mai
- syriaXi-ri
- syrianXi-ri
- syringexi-lanh, ống tiêm, ống chích
- syrinxminh quản
- syrupxi-rô
- systemhệ thống, chế độ, phương pháp
- systematizehệ thống hoá
- systolethu tâm, tâm thu
- syzygysóc vọng
- t-shirtáo thun, áo phông
- tablebàn, bảng
- table of contentsmục lục
- tablespoonmuỗng canh
- tabletphiến
- taciturnlầm lì, ít nói
- tactý tứ
- tactfulkhôn khéo
- tacticchiến thuật
- tacticalchiến thuật
- tacticschiến thuật
- tadpolenòng nọc, nọc nọc
- taekwondođài quyền đạo
- taellạng
- taithái
- tai chithái cực
- tailđuôi
- tailorthợ may
- taipingthái bình
- taiwanĐài Loan
- takelấy, cầm, nắm
- take a picturechụp ảnh, chụp hình, chụp
- take backlấy lại
- take care ofchăm sóc, săn sóc, xử
- take coverẩn núp
- take offbỏ, cất cánh
- take onđảm nhiệm
- take parttham gia, dự
- take placediễn ra
- take toưa thích
- taken abackngạc nhiên, sửng sốt
- talechuyện, truyện, câu chuyện
- talenttài năng, tài, khiếu
- talentednhân tài, tài ba
- talentlessbất tài
- talknói, nói chuyện, trò chuyện
- talk bignói khoác, nói phét
- tallcao, cao lớn
- talonmóng, vuốt
- tamarindme
- tambourinetrống prôvăng
- tanthuộc
- tang pingthảng bình
- tangenttang, tiếp tuyến
- tangledrối
- tangyuansủi dìn, thắng dền, bánh chay
- tankthùng, bể, xe tăng
- tantrađát-đặc-la
- taođạo
- taoismĐạo giáo, đạo Lão
- taoistĐạo giáo, đạo Lão
- taotiethao thiết
- tapvòi
- tapedán, dính, băng
- tapewormsán, sán dây
- tapiocabột báng
- tapioca pearlbột bán, trân châu
- tarhắc ín
- tardymuộn, trễ
- tarebì
- targetbia, mục tiêu, đích
- tariffgiá, thuế quan
- tarokhoai môn, khoai sọ
- tarpaulinbạt
- tasknhiệm vụ, bài làm, công tác
- tasselngù, tua
- tastevị, vị giác, nếm
- tastelessnhạt, lạt
- tastyngon
- tathagataNhư Lai
- tattlehớt
- tattooxăm
- tauntchế giễu
- tavernquán rượu
- tawnyngăm
- taxthuế
- taxationthuế khoá
- taxitắc-xi
- taxonomyphân loại học
- teatrà, chè, nước chè
- teachdạy, dạy học, dạy bảo
- teachergiáo viên, thầy giáo, cô giáo
- teaktếch
- tealmòng két, xanh
- teamđội, ban
- tearnước mắt, xé, lệ
- teasechọc, đùa, trêu
- technetiumtecnexi
- techniciankĩ thuật viên, thợ
- techniquekỹ thuật, kĩ thuật
- technocracykỹ trị, kĩ trị
- technologicalcông nghệ
- technologycông nghệ
- teddy beargấu bông
- tediouschán ngắt
- teetờ, tê
- teenagerthiếu-niên
- telecommunicationviễn thông
- telegramđiện tín, điện báo, điện văn
- telegraphđiện báo
- teleologymục đích luận
- telepathythần giao cách cảm
- telephoneđiện thoại, phôn, điện
- telephone numbersố điện thoại, số phôn
- teleportdịch chuyển tức thời
- telescopekính viễn vọng
- televisionti vi, truyền hình
- television programchương trình truyền hình
- tellnói, kể, thông báo
- tempertôi, luyện
- temperateôn hoà, điều hoà
- temperaturenhiệt độ, sốt
- templatekhuôn mẫu, mẫu
- templeđền, thái dương, màng tang
- temponhịp độ
- temporarytạm thời, lâm thời, nhất thời
- temptxúi, xúi giục, xui
- tenmười, chục, mươi
- ten thousandvạn
- tendencykhuynh hướng, xu thế, xu hướng
- tenderdịu dàng, non
- tenderizedần
- tendongân
- tenetnguyên lý, nguyên lí, nguyên-tắc
- tennisquần vợt
- tensethì, căng, căng thẳng
- tentlều