English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 44
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 44/52
- spectroscopyquang phổ học
- spectrumquang phổ, phổ
- speechlời nói, ngôn từ, tiếng nói
- speedtốc độ
- speedysẵn sàng
- spellthần chú, đánh vần
- spendtiêu, tiêu pha, tốn
- spermtinh dịch, tinh trùng, tinh binh
- spermatozoontinh trùng
- spherehình cầu, lĩnh vực
- sphericalcầu
- sphinxnhân sư
- spicegia vị, hương liệu
- spicycay
- spidernhện
- spiderwebmạng nhện
- spillđổ
- spinquay
- spinachrau chân vịt, rau bina, cải bó xôi
- spinal cordtuỷ sống
- spindlesợi, cọc
- spinexương sống
- spinstergái già
- spiralxoắn ốc
- spirithồn, tinh linh, tinh thần
- spiritismthuyết thông linh
- spiritualthiêng liêng
- spitkhạc nhổ, nhổ, nước bọt
- splashtõm
- spleenlá lách, lách
- splendidrực rỡ, tuyệt vời, lộng lẫy
- splintnẹp
- splitchẻ, xẻ, tách
- split-secondsát na, tức khắc, tích tắc
- spoilnuông chiều, làm hư, cưng
- spokecăm, nan hoa
- spokespersonphát ngôn viên
- spongebọt biển
- sponsortài trợ
- spontaneoustự động, tự phát
- spoolsuốt
- spoonthìa, muỗng
- sporadicallylẻ tẻ, lác đác
- sporebào tử
- sportthể thao, chưng
- sportsmanvận động viên
- sportspersonvận động viên
- spotđốm, vết
- spottedlốm đốm
- spottylốm đốm
- spousephối ngẫu, nhà, vợ
- sprayxịt, phun
- spreadrải, phết, lan truyền
- springmùa xuân, xuân, lò xo
- spring rollnem rán, nem, chả giò
- sprinkletưới, rắc
- sprintchạy nước rút
- sprocketđĩa, bánh răng
- sprucechải chuốt, bảnh bao
- spurcựa
- sputumđờm, đàm
- spygián điệp
- squanderhoang phí, phung phí, lãng phí
- squarevuông, hình vuông, quảng trường
- squashép, nén, chen
- squatngồi xổm
- squeezeép, bóp, đè
- squidmực ống
- squiffyngà ngà
- squintnheo
- squirrelsóc
- squirttuôn
- squishbóp, ép, vắt
- srirachatương ớt
- stabđâm
- stabilizebình ổn
- stablechuồng, ổn định
- stackchồng
- stadiumsân vận động
- staffgậy, nhân viên, cán
- stagegiai đoạn, sân khấu, công đoạn
- stagflationđình lạm
- staggerloạng choạng
- staggeredso le
- staginggiàn
- stagnantđình trệ, đình đốn
- stagnateđọng
- stagnationđình trệ, đình đốn
- stainvết, tật, vết bẩn
- staircầu thang
- staircasecầu thang
- stairscầu thang
- stairwaylan can
- stakecọc
- stalactitenhũ đá, thạch nhũ
- stalagmitemăng đá
- stalethiu, cũ rích
- stalkthân, rình rập
- stallgian hàng
- stamennhị
- stammercà lăm, lắp bắp
- stampấn, giậm
- stancequan điểm, lập trường
- standđứng, gian hàng
- standardchuẩn, tiêu chuẩn, trình độ
- standardisechuẩn hoá, thống nhất
- standardizationtiêu chuẩn hoá
- standardizetiêu chuẩn hoá
- standingđịa vị
- standpointchủ trương
- standstilldừng, bế tắc
- stanzakhổ
- stapesxương bàn đạp
- stapleghim
- staplerdập ghim
- starsao
- starchbột
- starfishsao biển
- starlightánh sao
- startbắt đầu, khởi đầu
- starvechết đói, đói meo
- statetình trạng, trạng thái, nhà nước
- state funeralquốc tang, quốc táng
- state of affairstình hình, tình huống
- state of mindtâm tình, tâm trạng
- statelytrang nghiêm, trịnh trọng
- stationtrạm, bến, nhà ga
- stationeryvăn phòng phẩm
- statisticsthống kê, thống kê học
- statuetượng
- statustrạng thái, thân phận, nỗi
- stayở, ở lại
- stay onnán
- steadfastkiên định
- steadilyđều đặn
- steakbít tết
- stealăn cắp, trộm, chôm
- stealthilylỏm
- steamhơi nước, hấp, hơi
- steelthép
- steepngâm, dốc
- steerlái
- steering wheelbánh lái, vô-lăng, tay lái
- stemthân
- stepbước, bậc, bực
- step-downhạ thế
- stepfatherdượng
- stepmothermẹ ghẻ, mẹ kế, dì ghẻ
- steppethảo nguyên
- sterilevô sinh, vô trùng
- sterilizetriệt sản, khử trùng, tiệt trùng
- sternnghiêm khắc, đuôi
- stethoscopeống nghe
- stewhầm, ninh
- stickgậy, cành, nhánh
- stickernhãn
- stickydính
- stiffcứng
- stiflingngột ngạt
- stillcòn, đứng, đơ
- stiltcà kheo
- stimulatekích thích
- stingchích, đốt, châm
- stingerngòi
- stingykeo kiệt, bủn xỉn, keo
- stinkthối
- stinkingthối
- stinkyhôi, thối, thúi
- stipulatequy định
- stirkhuấy, quấy, quậy
- stir-fryxào
- stockcổ phiếu
- stockholdercổ đông
- stockingvớ
- stockpiledự trữ
- stoickhắc kỉ
- stoicalkhắc kỉ
- stomakhí khổng
- stomachbao tử, dạ dày, bụng
- stoneđá, hạch
- stoolghế đẩu
- stopdừng lại, ngừng, dừng
- stoppernút
- storecửa hàng, tiệm, bảo quản
- storehousekho, vựa
- storeytầng, lầu
- storkcò
- stormbão
- stormyào ạt
- storychuyện, tự sự, câu chuyện
- stoutmập
- stovebếp, lò
- straightthẳng, thẳng thắn, ngay
- straightforwardthẳng thắn
- strainedcăng thẳng, gượng
- straiteo biển
- strangelạ, lạ lùng, xa lạ
- strangelylạ lùng
- strangerngười lạ, người lạ mặt
- strapquai