English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 45
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 45/52
- stratagemkế
- strategicchiến lược
- strategychiến lược
- stratumđịa tầng
- strawrơm, tranh
- strawberrydâu tây
- streakvệt
- streamsuối, dòng, dòng chảy
- streamlineđường dòng, tinh giản, hiện đại hoá
- streetđường phố, đường, phố
- streetlightđèn đường
- strengthsức mạnh, cường độ, sức lực
- strengthentăng cường
- strengthenedcường lực
- strenuouschật vật
- streptococcusliên cầu khuẩn
- stressnhấn mạnh, xì-trét, áp lực
- stretchduỗi, chặng, vươn
- stretcherbăng ca, cáng
- strictnghiêm khắc
- strikeđánh, đập, đình công
- stringchuỗi, xâu, dây
- stringentnghiêm ngặt
- stripdải, tuôn, tước
- stripelon
- stripedsọc, vằn
- stripteasethoát y vũ
- strivecố gắng, phấn đấu
- strokevuốt, đột quỵ, nét
- strollđi dạo, dạo
- strongmạnh, chắc, bền
- strongholdthành trì
- structurecấu trúc, kết cấu, cấu tạo
- struggleđấu tranh, vật lộn
- strumgảy, khảy
- stubblerạ, tót, toóc
- stubbornbướng bỉnh, ngoan cố, bảo thủ
- studenthọc sinh, sinh viên
- studyhọc, nghiên cứu, học tập
- stuffnhét, nhồi, đồ
- stuffyngột ngạt
- stumblevấp
- stunninglộng lẫy
- stupatháp
- stupidngu, ngu ngốc, khờ dại
- sturdycứng cáp, cường tráng
- sturgeoncá tầm
- stutterlắp bắp
- stylephong cách, cách điệu, kiểu dáng
- subatomichạ nguyên tử
- subcommitteetiểu ban
- subconscioustiềm thức
- subconsciousnesstiềm thức
- subfossilbán hoá thạch, á hoá thạch
- subjectchủ đề, chủ ngữ, môn học
- subjectivechủ quan
- subjugatechinh phục
- sublimatethăng hoa
- sublimationthăng hoa
- submarinetàu ngầm
- submergechìm, lặn, dìm
- submissivengoan
- submitnộp
- subordinatethuộc cấp
- subregiontiểu vùng
- subscribeđăng kí, thuê bao
- subsequentsau
- subsidengớt
- subsidizetrợ cấp
- subsidytrợ cấp
- substancevật chất, chất, thực chất
- substantiatecủng cố
- substantivedanh từ
- substitutethế
- subtitlesub, phụ đề
- subtracttrừ
- subtractionphép trừ
- suburbngoại thành, ngoại ô, phường
- suburbanngoại ô
- subvertlật đổ
- subwaytàu điện ngầm, metro
- succeedthành công, thành đạt
- successthành công
- successfulthành công
- successiveliền
- succulentngon
- suchnhư thế, như vậy
- suckbú, mút, hút
- sucklebú, mút
- suddenđột ngột, thình lình, bất ngờ
- suddenlythình lình, đột ngột, bỗng
- suekiện, thưa kiện
- sufferchịu đựng
- suffererbệnh nhân
- sufferingkhổ, khổ não
- sufficeđủ
- sufficientđầy đủ
- sufficientlyđủ
- suffixhậu tố, đuôi
- suffocatengạt thở, ngộp, ngạt
- suffocatingngột ngạt
- sugarđường
- sugar applena, mãng cầu, mãng cầu ta
- sugar daddyba đường, bố đường
- suggestđề nghị, giới thiệu, đề xuất
- suggestivegợi cảm
- suicidetự tử, tự sát
- suitcom lê, âu phục, hoa
- suitablephù hợp, thích hợp, hợp
- suitcaseva-li
- sulfurlưu huỳnh
- sulkhờn dỗi
- sullenủ rũ
- sultanvua
- sultryoi bức
- sumtổng số, tổng
- summarizetóm lược, tóm tắt, tóm lại
- summarytóm tắt
- summermùa hè, mùa hạ, hè
- summer rollgỏi cuốn, nem cuốn
- summitchỏm, đỉnh, chóp
- sunmặt trời
- sunburncháy nắng
- sunburntcháy nắng
- sundaekem mứt
- sundaychủ-nhật, Chúa nhật
- sundrylặt vặt
- sunfishcá mặt trăng
- sunflowerhướng dương
- sunglasseskính râm
- sunkenhóp
- sunlightánh nắng
- sunnynắng
- sunrisebình minh
- sunscreenkem chống nắng
- sunsethoàng hôn
- sunshineánh nắng, nắng
- sunstrokesay nắng
- sunyatakhông
- supersiêu
- super-dupersiêu
- superbnguy nga
- superficialnông cạn
- superfluousdư thừa
- superherosiêu anh hùng
- superhumansiêu nhân
- superiorưu, ưu việt
- supermansiêu nhân
- supermarketsiêu thị
- supernaturalsiêu nhiên
- supernovasiêu tân tinh
- superpowersiêu năng lực, liệt cường
- superstarsiêu sao
- superstitionmê tín
- superstitiousmê tín
- supervisecai quản, giám sát
- supervisorgiám đốc, cai
- supinengả, ngửa
- supperăn tối
- supplanthất cẳng
- supplementphụ trương, bổ sung
- supplementarybổ sung
- supplycung cấp
- supply and demandcung cầu
- supply chainchuỗi cung ứng
- supportủng hộ, chống, đỡ
- supposegiả sử, cho rằng, giả thiết
- supposinggiả sử
- suppresstriệt, đàn áp
- suppuratemưng mủ
- supremacybá quyền
- supremetối cao
- supremelycực kì
- surechắc chắn, chắc
- surelychắc chắn, chắc hẳn, chăng
- surflướt sóng
- surfacebề mặt, mặt
- surfinglướt sóng
- surgeryphẫu thuật, ngoại khoa
- surlycáu kỉnh
- surmiseđoán
- surnamehọ, tên họ
- surplusthặng dư
- surprisengạc nhiên, bất ngờ, không ngờ
- surprisedngạc nhiên
- surprisinglykhông ngờ
- surrealisticsiêu thực
- surrenderđầu hàng
- surroundbao vây, bao quanh
- surroundingphụ cận, xung quanh
- surroundingsmôi trường, hoàn cảnh
- surveillancemáy quay
- surveykhảo sát, điều tra, quan sát
- survivesống sót
- suspectnghi phạm, nghi, ngờ
- suspendđình chỉ
- suspiciouskhả nghi
- suspiciouslyđa nghi, khả nghi
- sustainchống đỡ
- sustainablebền vững