English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 43
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 43/52
- sleep inngủ nướng
- sleeping bagtúi ngủ
- sleepybuồn ngủ
- sleevetay áo
- slendermảnh khảnh, mỏng
- slewđống
- slicekhoanh
- slidecầu trượt, cầu tuột, trượt
- slightbỉ
- slightlyhơi
- slimmảnh khảnh, mỏng
- slimenhớt
- slingshotná
- sliptrượt, phiếu, sút
- slipperytrơn
- slitrạch
- slogankhẩu hiệu
- slopedốc
- sloppycẩu thả
- slothlười
- slothfullười
- slowchậm, chậm chạp, chầm chậm
- slowlychậm, từ từ
- slugsên
- sluggishchậm chạp
- sluicecống
- slumổ chuột
- slutđĩ, điếm
- slyranh mãnh
- smallbé, nhỏ, nít
- small businesstiểu thương nghiệp
- smallpoxđậu mùa
- smartthông minh, lanh lợi, giỏi
- smartphoneđiện thoại thông minh
- smashđập
- smearbôi
- smegmabựa, pho mát
- smellmùi, ngửi, hơi
- smellyhôi, thối, thúi
- smidgenvi lượng
- smilecười, cười mỉm, nụ cười
- smilingtươi cười
- smithylò rèn
- smokekhói, hút thuốc
- smokescreenhoả mù
- smoothtrơn, trôi chảy
- smooth-tonguedngọt xớt
- smoothborenòng trơn
- smoothiesinh tố
- smoulderingâm ỉ
- smugglebuôn lậu
- smugglingbuôn lậu
- smurfxì trum
- snailốc
- snakerắn
- snakeheadcá chuối, cá lóc, cá quả
- snaptáp, bật, bẻ
- snarecạm, bẫy
- snatchgiật
- sneaklẻn, thập thò
- sneezehắt hơi, hắt xì, nhảy mũi
- sniffngửi
- snifflesụt sịt
- sniggercười khẩy
- snipedẽ giun
- sniperxạ thủ bắn tỉa
- snorengáy, tiếng ngáy
- snortkhịt
- snotnước mũi
- snoutmõm
- snowtuyết
- snowflakebông tuyết
- snowmanngười tuyết
- snowstormbão tuyết
- snuggleôm ấp
- sovậy, rất, nên
- so-calledcái gọi là
- so longtạm biệt
- so long asmiễn
- so-sotàm tạm
- soakngâm
- soapxà phòng, xà bông
- soarlượn
- soccerbóng đá, bóng tròn, túc cầu
- sociabledễ gần
- socialxã hội
- social distancingkhoảng cách xã giao, khoảng cách xã hội
- socialismchủ nghĩa xã hội
- socialistxã hội chủ nghĩa
- societyxã hội
- sociologicalxã hội học
- sociologyxã hội học
- sockvớ, bít tất, tất
- sock puppetcon rối, rối
- socketổ điện
- sodiumnatri
- sofatrường kỷ
- softmềm, khẽ, khẽ khàng
- soft drinknước ngọt có ga, nước ngọt
- softwarephần mềm
- soilđất
- solson
- solar eclipsenhật thực
- solar systemhệ Mặt Trời
- solderhàn
- soldierlính, binh sĩ, chiến sĩ
- solebàn chân, duy nhất, cá bơn
- solemntrọng thể
- solemnitylễ trọng
- solidchất rắn, rắn, đặc
- solidifycủng cố
- solitaryđơn độc, đơn lẻ
- solomột mình, đơn, độc
- solutiondung dịch, giải pháp, đáp án
- solvegiải quyết
- solventdung môi
- somemột số, một vài, mấy
- somebodyai đó
- somehowthế nào
- someoneai đó
- somersaultlộn, nhào lộn
- somethingcái gì, gì
- sometimesthỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc
- somewhathơi
- somewheređâu đó
- soncon trai
- son-in-lawrể
- songbài hát, ca, ca khúc
- sonorantâm vang
- soonsớm, sắp tới
- soonersớm muộn
- sooner or latersớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy
- sootmuội, lọ, nghẹ
- soothingdịu dàng, êm dịu, dịu
- soothsayerthầy bói
- soppingướt sũng
- sorcererphù thuỷ
- sorceryyêu thuật, ma thuật
- soređau đớn, sưng, đau
- sore throatviêm họng
- sorghumcao lương
- sorrowfulphiền muộn
- sorryxin lỗi
- sortthứ
- sortiephi vụ
- soullinh hồn, tâm hồn
- soullessvô hồn
- soundâm thanh, tiếng, âm
- soupxúp, súp, canh
- sourchua
- sourcenguồn
- soursopnê, mãng cầu xiêm, bình bát
- southnam
- south americaNam Mỹ, Nam Mĩ
- south asiaNam Á
- south koreaHàn Quốc
- south polenam cực
- southeastđông nam
- southeastwardđông nam
- southernnam
- southern europeNam Âu
- southwesttây nam
- sovereignchủ quyền
- sovereigntychủ quyền
- sovietXô viết
- sowgieo, rải
- soyđậu nành
- soy milksữa đậu nành
- soy saucenước tương, xì dầu
- soybeanđậu nành
- spacekhông gian, chỗ, khoảng
- spaceshiptàu vũ trụ, phi thuyền
- spacetimekhông-thời gian
- spaciousrộng
- spadexẻng, xuồng
- spadespích
- spainTây Ban Nha
- spankhoảng
- spanishTây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha
- spannercờ lê, mỏ lết
- sparklelấp lánh
- sparrowsẻ, chim sẻ
- sparsethưa thớt, thưa
- spasmco thắt
- spatialkhông gian
- speaknói, nói chuyện, nói năng
- speakerloa
- speargiáo, thương
- specialđặc biệt, riêng biệt
- specialistchuyên gia, chuyên viên
- specializationbộ môn
- specialtyđặc sản, chuyên ngành, nghiệp vụ
- speciesloài, loại
- specificrành mạch, chi tiết
- specificationquy cách, quy phạm, đặc tả
- specimenmẫu vật
- spectacleskính mắt, kính, mắt kính
- spectacularngoạn mục
- spectatorkhán giả
- specterbóng ma, ma