English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 41
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 41/52
- schedulelịch trình, thời gian biểu
- schemalược đồ
- schemeâm mưu, mưu đồ, kế
- schismmâu thuẫn, xích mích
- schizophreniatâm thần phân liệt
- scholarhọc sinh
- scholarshiphọc bổng, học vấn
- scholiumchú giải
- schooltrường học, trường, học đường
- schoolbagcặp
- schoolboynam sinh
- schoolchildhọc sinh
- schoolgirlnữ sinh
- sciencekhoa học, kiến thức, tri thức
- scientifickhoa học
- scientificallykhoa học
- scientistkhoa học gia
- scissorskéo
- scoldmắng, chửi, trách mắng
- scoopxúc
- scootphắn
- scooterxe tay ga
- scopephạm vi
- scoređiểm số
- scornkhinh miệt, khinh bỉ
- scorpiobọ cạp
- scorpionbọ cạp, bò cạp
- scorpiusbọ cạp
- scourgetai ương
- scouthướng đạo sinh
- scoutinghướng đạo
- scowlcau mày
- scrapecạo, nạo, gọt
- scratchgãi, vết xước, cào
- screamhét, gào, hô
- screenmàn, màn hình, màn ảnh
- screenplaykịch bản
- screwvít
- screwdrivertuốc-nơ-vít
- scribethư lại
- scrimpchắt bóp
- scriptkịch bản, chữ, chữ viết
- scrollcuốn, cuộn
- scrotumdái, bìu dái, bìu
- sculpturetượng, điêu khắc, mỹ thuật
- scumváng, cặn bã
- scurrybôn ba
- scythelưỡi hái
- seabiển, bể
- sea cucumberhải sâm, đồn đột, dưa chuột biển
- sea-gullhải âu
- sea horsecá ngựa, hải mã
- sea urchincầu gai, nhum
- seafoodhải sản, đồ biển
- sealhải cẩu, ấn
- sealedkín
- seaplanethuỷ phi cơ
- seaporthải cảng
- searáy
- searchtìm, tìm kiếm, khám
- seasicksay sóng
- seasonmùa, nêm, vụ
- seasonedtừng trải
- seasoninggia vị
- seatghế, chỗ ngồi
- seat beltdây an toàn, đai an toàn
- seawaternước biển
- seaweedrong biển
- secantcát tuyến
- secedeli khai
- secondthứ hai, giây, thứ nhì
- secondarythứ hai, thứ nhì
- secondary schooltrường trung học
- secondhandcũ
- secretbí mật, kín đáo, bí ẩn
- secretariatban bí thư
- secretarybí thư, thư ký, bộ trưởng
- secretary of statengoại trưởng, quốc vụ khanh
- secretetiết
- secretlyngầm
- sectgiáo phái, môn phái
- sectionbộ phận, phần, quãng
- sectorngành
- secularthế tục
- secularismchủ nghĩa thế tục
- securean toàn, ổn định
- securitizationchứng khoán hoá
- securityan toàn, chứng khoán, an ninh
- sedankiệu
- sedimenttrầm tích, cặn
- seducequyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ
- seexem, nhìn thấy, thấy
- see offtiễn
- see youhẹn gặp lại
- see you laterhẹn gặp lại
- seedhạt giống, hạt, hột
- seeing is believingtrăm nghe không bằng mắt thấy
- seektìm, tìm kiếm, mưu cầu
- seemdường như, có vẻ, hình như
- seeminglyhình như
- seesawbập bênh
- segmentđoạn, khúc
- seismicđịa chấn
- seismologyđịa chấn học
- seizelấy, bắt, chụp
- seldomít khi, hiếm khi
- selectlựa, lựa chọn, chọn lọc
- selfbản thân
- self-confidenttự tin
- self-containedkhép kín
- self-importanttự phụ
- self-interesttư lợi
- self-madetự chế
- self-respectingtự tôn, tự trọng
- selfietự sướng
- selfishích kỷ, ích kỉ
- sellbán
- semanticsngữ nghĩa học, ngữ nghĩa
- semblancedáng
- sementinh dịch
- semi-automaticbán tự động
- semi-trailer truckcontainer, công ten nơ, công-te-nơ
- semibrevenốt tròn
- semicirclehình bán nguyệt
- semicolondấu chấm phẩy
- semiconductingbán dẫn
- semiconductorchất bán dẫn
- seminarychủng viện, trường dòng
- semiologytriệu chứng học
- senatethượng nghị viện
- senatornghị sĩ, thượng nghị sĩ
- sendgửi, chuyển, gởi
- senilelão suy
- seniortiền bối, cao cấp
- senioritythâm niên
- sensationcảm giác
- sensationalgiật gân
- sensenghĩa, ý nghĩa, cảm nhận
- sensiblekhôn ngoan, hợp lý, phải chăng
- sensitivenhạy cảm, đa cảm
- sensitive plantxấu hổ, mắc cỡ, trinh nữ
- sensorcảm biến
- sensualxác thịt
- sentencebản án, câu, án
- sentimentniềm
- sentimentalđa cảm
- sentinellính canh
- separateriêng rẽ, đơn lẻ, tách
- septembertháng chín
- sequeladi chứng
- sequencedãy, thứ tự, quy luật
- sereneêm đềm
- serfnông nô
- sergeanttrung sĩ
- seriesloạt, xê-ri, dãy
- seriousnghiêm trọng, đứng đắn, nghiêm trang
- seriouslynghiêm túc
- sermonthuyết giáo
- serologyhuyết thanh học
- serowsơn dương
- serumhuyết thanh
- servantđầy tớ
- servephục vụ
- servermáy chủ
- servicesdịch vụ
- serviettekhăn ăn
- servingsuất
- sesamemè, vừng
- sessioncuộc họp, phiên
- setđể, đặt, tập hợp
- set on fiređốt, phóng hoả
- set the thames on firekinh thiên động địa, long trời lở đất
- setbacksự cố
- settingkhung cảnh
- sevenbảy
- seventeenmười bảy
- sevenththứ bảy
- seventybảy mươi
- severcắt đứt
- severalvài, dăm, một số
- severegay gắt, nghiêm khắc, trầm trọng
- sewmay, khâu, vá
- sewagenước cống
- sewercống
- sewing machinemáy khâu, máy may
- sexgiới tính, tình dục
- sex workergái mại dâm, gái điếm, gái đứng đường
- sexologytình dục học
- sextetbộ sáu
- sexualtình dục
- sexual intercoursegiao cấu, giao hợp, giao phối
- sexualitytình dục
- sexygợi cảm, quyến rũ, cuốn hút
- shabbybê tha
- shackchòi, lán
- shacklexiềng xích, xích, xiềng
- shadebóng, tông
- shadowbóng, bóng tối
- shadyrâm, ám muội
- shagquan hệ tình dục