English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 42
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 42/52
- shaggybờm xờm
- shahsa
- shakelắc, lay, lẩy bẩy
- shallothành, hành tím
- shallownông, cạn, nông cạn
- shamesỉ nhục
- shamefulhổ thẹn
- shamelesstrơ trẽn
- shamisenđàn tam
- shampoodầu gội, dầu gội đầu, xà bông
- shanghaiThượng Hải
- shantylán
- shaobingbánh nướng
- shapehình, hình dáng, hình dạng
- sharechia sẻ, phần, bộ phận
- shareholdercổ đông
- sharkcá mập, cá nhám
- sharpsắc, bén, nhọn
- sharpenmài, vót
- sharpshooterxạ thủ
- shavecạo
- shaved iceđá bào
- shawlkhăn san
- shecô ấy, chị ấy, bà ấy
- shearcắt, xén
- sheathvỏ
- sheathetra
- shedlán
- sheepcừu
- sheettờ
- shelfgiá, ngăn
- shellvỏ
- shellfishốc
- shelterche chở, che, trú ẩn
- sheriffcảnh sát trưởng
- shhsuỵt
- shieldkhiên, lá chắn, bao che
- shiftdời, thay đổi, thay
- shiitakenấm hương
- shimmerlung linh
- shinechiếu sáng, toả sáng, soi sáng
- shinglesgiời leo
- shiningtỏ
- shinybóng
- shiptàu thuỷ, tàu, vận chuyển
- shirktrốn tránh, né tránh
- shirtsơ mi
- shitcứt, ỉa, chết tiệt
- shiverrun, lẩy bẩy
- shocksốc, choáng, ngạc nhiên
- shoegiày
- shoebillcò mỏ giày
- shoelacedây giày
- shogicờ tướng
- shojothiếu-nữ
- shootbắn
- shoot the breezechém gió, buôn dưa lê
- shooterxạ thủ
- shopcửa hàng, tiệm, hiệu
- shoppingmua sắm
- shopping cartxe đẩy
- shorebờ, bãi
- shortngắn, lùn, thấp
- short storytruyện ngắn, chuyện
- short-termngắn hạn
- shortcomingkhuyết điểm, thiếu sót, sai sót
- shorthandtốc kí
- shortlychẳng bao lâu
- shortssoóc, quần đùi, quần
- shotpô
- shouldnên, phải
- shouldervai, vác
- shoutla hét, hò hét, quát tháo
- shoveđẩy
- shovelxẻng, mai
- showtỏ ra, cho thấy, chỉ
- showcasetủ kính
- showervòi hoa sen, mưa rào
- shrewchuột chù
- shriekrít
- shrikebách thanh
- shrimptôm
- shrinelinh địa, điện, lăng
- shrinkco
- shroudliệm, bao phủ
- shufflexáo, trộn
- shunné tránh
- shurikenphi tiêu
- shutđóng
- shut upcâm, im
- shuttlethoi
- shynhút nhát, nhát, bẽn lẽn
- siamesexiêm
- siblinganh chị em
- sickốm
- sickleliềm
- sicklyèo uột
- sicknessbệnh
- sidebên, cạnh, bề
- side by sidedọc, song song
- sidewalkvỉa hè
- sieverây, sàng
- siftsàng
- sighthở dài
- sightnhìn thấy, tầm nhìn, tầm mắt
- signdấu, tín hiệu, cung
- sign languagengôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu
- signaltín hiệu, báo hiệu
- signaturechữ ký
- signboardbiển
- significanceý nghĩa
- significantquan trọng, đáng kể
- signifybiểu thị
- sikahươu sao
- silenceim, im lặng
- silentlặng lẽ, yên lặng, ít nói
- silentlyâm thầm
- silexđá lửa
- silhouettebóng, bóng dáng
- siliconsilic
- silktơ, tơ lụa, lụa
- silkiegà ác, ô kê
- silkwormtằm
- sillyngu, ngớ ngẩn
- siltphù sa
- silverbạc
- silverfishmọt sách
- silviculturelâm nghiệp
- similarnhư, giống, giống như
- simileso sánh
- simmerhầm
- simpleđơn giản, giản dị, mộc mạc
- simple-mindedkhờ, dại, dại khờ
- simplifyđơn giản hóa, đơn giản hoá
- simultaneouslyđồng thời
- sintội lỗi, phạm tội, tội
- sincetừ khi, từ, kể từ
- sincerethành thật, thật thà, chân thành
- sincerelythành thật, thật thà, chân thành
- sinesin
- singhát, hót, ca hát
- singaporeXin-ga-po, Đông Nam Á
- singerca sĩ
- singleđĩa đơn, độc thân, đơn lẻ
- singularsố ít
- sinicizationHán hoá, Trung Quốc hoá
- sinicizeHán hoá, Trung Quốc hoá
- sinitichán
- sinkchìm, đắm
- sinnertội nhân
- sinophobiachủ nghĩa bài Trung Quốc
- sinospherevùng văn hoá chữ Hán, vùng văn hoá Á Đông, vùng văn hoá Đông Á
- sinuousngoằn ngoèo
- sinusitisviêm xoang
- siphớp
- sirentiên chim
- sisterem gái, em, xơ
- sister-in-lawchị dâu, em dâu
- sitngồi, ấp
- sitechỗ
- situationtình hình, tình thế, vị trí
- sixsáu
- sixteenmười sáu
- sixththứ sáu
- sizekích thước, cỡ, số
- skatecá đuối
- skateboardván trượt
- skateboardingtrượt ván
- skeletonbộ xương
- skepticismchủ nghĩa hoài nghi
- sketchphác hoạ, phác thảo, phác
- sketchysơ sài
- skewerxiên
- skitrượt tuyết
- skilltài năng
- skilledlành nghề, thành thạo, thạo
- skillfulkhéo léo, khéo, giỏi
- skinda, bì
- skin-deepbề ngoài
- skinkrắn mối, thằn lằn bóng
- skinnygầy, ốm, còm
- skirtváy, vạt
- skullsọ, đầu lâu
- skunkchồn hôi
- skytrời, thiên đường, thời tiết
- skylarkchiền chiện
- skyscrapernhà chọc trời
- slabtảng
- slackchùng, lười biếng
- slackennới
- slagxỉ
- slandervu cáo, vu khống
- slangtiếng lóng, biệt ngữ
- slantedchéo
- slaptát, vả, vỗ
- slashrạch
- slaughtergiết chết
- slavenô lệ
- sledgehammerbúa tạ
- sleepngủ, ngủ gục