English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 23
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 23/52
- hoaxlừa đảo, chơi khăm
- hobbysở thích, thú vui
- hockeykhúc côn cầu
- hoecuốc
- hoglợn, heo
- holdcầm, nắm, giữ
- hold backnín, ngần ngại
- hold upchống đỡ, giơ
- holelỗ, hố
- holidayngày lễ, ngày nghỉ, nghỉ mát
- hollandHà Lan
- hollowrỗng
- holmiumhonmi
- holythần thánh, thánh, linh
- holy shitvãi lồn, vãi
- homenhà, nhà ở, chỗ ở
- home pagetrang chủ, trang nhà
- homelandtổ quốc, quê hương
- homelessvô gia cư
- homelygiản dị, chất phác
- homemadecây nhà lá vườn
- homeopathyvi lượng đồng căn
- hometownquê hương, cố hương
- homeworkbài tập về nhà, bài tập
- homicideán mạng
- homogeneousđồng nhất
- homophonicđồng âm
- homosexualđồng tính, người đồng tính
- honemài, dũa
- honestthành thật, trung thực, chân thật
- honestlyquả thực, quả thật
- honestytín
- honeymật ong, mật
- hong kongHồng Kông
- hongbaolì xì
- honordanh dự, tôn, vinh dự
- honorifickính ngữ
- honourtôn trọng
- hoofguốc, móng
- hookmóc, mắc
- hooliganlưu manh
- hoopoeđầu rìu
- hoorayhoan hô, vạn tuế
- hophoa bia
- hopehy vọng, mong, hi vọng
- hopelessvô vọng, tuyệt vọng, vô phương cứu chữa
- horizonchân trời
- horizontalngang
- hornsừng, tù và, còi
- horn of africaSừng châu Phi
- hornbillhồng hoàng
- hornycứng, nứng
- horoscopetử vi
- horriblekinh khủng, dễ sợ
- horriblykinh khủng
- horsengựa
- horsemankị sĩ, kị mã
- horsepowermã lực
- horseradishcải ngựa
- hospitablehiếu khách, lịch thiệp
- hospitalbệnh viện, y viện
- hospitalizenhập viện
- hostchủ nhà, đăng cai, đạo quân
- hostagecon tin
- hostelnhà nghỉ
- hostilethù địch
- hotnóng, hot
- hot-air balloonkhinh khí cầu, khí cầu
- hot saucetương ớt
- hot-temperednóng nảy
- hotelkhách sạn, ô ten
- houndchó săn
- hourgiờ, tiếng
- hourglassđồng hồ cát
- housenhà, nhà ở, nhà cửa
- house lizardthằn lằn, thạch sùng, chanh chách
- house of commonshạ nghị viện, hạ viện
- house of lordsthượng nghị viện, thượng viện
- house of representativeshạ nghị viện, hạ viện
- householdgia đình, hộ
- housewarmingtân gia
- housewifebà nội trợ
- hoverlượn, chờn vờn
- howthế nào, sao, làm sao
- how cometại sao
- how farbao xa
- how longbao lâu
- how manybao nhiêu, mấy
- how muchbao nhiêu, mấy, nhường nào
- howevertuy nhiên, tuy thế, mà
- howlhú, tru
- hsitập, xi
- huhồ
- hubbyông xã
- hugôm
- hugekhổng lồ, đồ sộ
- huhủa, hả
- hukouhộ khẩu
- humancon người, người, loài người
- human beingcon người, người
- human rightsnhân quyền
- humanenhân đạo
- humanismchủ nghĩa nhân văn
- humanitieskhoa học nhân văn
- humanitynhân loại, loài người, nhân tính
- humanoidhình nhân
- humblekhiêm tốn, khúm núm
- humdrumbuồn tẻ, nhàm chán
- humidẩm
- humidityđộ ẩm
- humiliatelàm nhục, sỉ nhục
- hummingbirdchim ruồi, chim ong
- humoroushài hước, khôi hài
- humpbướu
- humpback whalecá voi lưng gù
- humusmùn
- hundredmột trăm
- hundred thousandvẹo, ức
- hungerđói, thèm
- hungryđói
- hungry ghostma đói, ngạ quỷ
- huntsăn bắn, săn
- hunt downsăn
- hunterthợ săn
- hunting dogchó săn
- huntsmanthợ săn
- huqinhồ cầm
- hurdlecừu, rào cản
- hurrahhoan hô, vạn tuế
- hurricanebão táp, bão, bão tố
- hurriedhấp tấp, vội vàng
- hurryvội, vội vàng, nhanh lên
- hurry upnhanh lên
- hurtđau, nhức, xúc phạm
- husbandchồng
- husband and wifevợ chồng
- hutchòi
- hutonghồ đồng
- hybridtạp chủng
- hybridizationlai hoá
- hydrathuỷ tức
- hydrangeatú cầu
- hydraulicthuỷ lực
- hydraulicsthuỷ lực học
- hydrocarbonhiđrocacbon
- hydrochloric acidaxit clohiđric
- hydroelectricthuỷ điện
- hydroelectricitythuỷ điện
- hydrofoiltàu cánh ngầm
- hydrogenhiđro
- hyenalinh cẩu
- hygienevệ sinh
- hymenmàng trinh
- hymnthánh ca
- hypercorrectionsiêu chỉnh
- hyperlinksiêu liên kết, liên kết, đường dẫn
- hypocrisyđạo đức giả
- hypocriticalgiả nhân giả nghĩa, đạo đức giả
- hypodermic syringeống chích, ống tiêm
- hypostasistrầm tích
- hypotenusecạnh huyền
- hypothesisgiả thuyết, giả thiết, giả định
- hypotonicnhược trương
- itôi, mình, em
- i'm sorryxin lỗi
- i have a headacheđau đầu
- i have a questiontôi có một câu hỏi
- i love youem yêu anh, anh yêu em, ngộ ái nị
- i told you sothấy chưa
- iceđá, băng
- ice creamkem
- ice skatingtrượt băng
- iced coffeecà phê đá, cà phê sữa đá
- iconbiểu tượng, điển hình, hình tượng
- icybăng giá
- ideaý tưởng, ý nghĩ, quan niệm
- ideallý tưởng
- idealismchủ nghĩa duy tâm
- identicalhệt, y hệt, đồng nhất
- identifierđịnh danh, mã số
- identitycá tính, đặc tính
- identity crisiskhủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính
- ideologyý thức hệ, hệ tư tưởng, tư tưởng
- idiomthành ngữ, thổ ngữ
- idiopathictự phát
- idiosyncrasycá tính, cá biệt, đặc tính
- idioticngu
- idleăn không ngồi rồi, lười biếng, ở không
- idolthần tượng
- ifnếu, hễ
- if and only ifkhi và chỉ khi
- igniteđốt
- ignoramusếch ngồi đáy giếng
- ignorantmù chữ, dốt
- ignorelơ, bơ, lờ
- iguanacự đà
- ileumhồi tràng
- illốm, bệnh
- ill-fatedbất hạnh, xấu số
- illegalbất hợp pháp, trái phép