English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 21
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 21/52
- goldvàng, quý
- gold standardkim bản vị
- goldenhoàng kim
- golden jackalchó rừng lông vàng, chó rừng
- golden rulenguyên tắc vàng
- goldfishcá vàng, cá ba đuôi
- golfgôn, golf
- gongcồng, cồng chiêng
- gonorrhealậu
- goo-goobi bô, bập bẹ
- goo goo ga gabi ba bi bô
- goodtốt, hay, giỏi
- good faiththành tín
- good-for-nothingđoảng
- good-lookingđẹp
- good luckchúc may mắn, phúc, phước
- good morningchào buổi sáng
- good-naturedtốt bụng, hiền
- good newstin mừng, Tin Lành
- good riddancevĩnh biệt
- goodbyetạm biệt, chào, bai
- goodshàng hoá, thương phẩm, hàng
- goodwillthiện chí
- googleGoogle
- goosengỗng
- gorehúc
- gorgevực
- gorgeouslộng lẫy
- gorillakhỉ đột
- gorymáu me
- gospelphúc âm, tin mừng
- gossipngồi lê đôi mách
- gouramicá sặc, sặc
- goutthống phong
- governcai trị, quản trị, chỉ đạo
- governmentchính phủ, chính quyền, công tác
- governmentalchính phủ
- governorthống đốc
- governor-generaltoàn quyền
- grabchộp, túm
- gracefulduyên dáng
- gracelessbất nhã
- gracioustử tế
- gradeđiểm, cấp bậc, lớp
- graduallydần dần, từ từ
- graduatetốt nghiệp
- grainhạt, ngũ cốc, hột
- gramgam
- graminivorousăn cỏ
- grammarngữ pháp, văn phạm
- grammar nazicảnh sát chính tả
- grammaticalngữ pháp
- grammatical casecách
- gramophonemáy hát
- grandchildcháu
- grandfatherông, ôông
- grandiosetự phụ
- grandmotherbà, bà ngoại, bà nội
- grandparentsông bà
- graniteđá hoa cương
- grantcấp, cho, ban
- grapenho
- grapefruitbưởi chùm
- graphbiểu đồ, đồ thị
- graphicđồ hoạ, sinh động
- graphitethan chì
- graphologybút tích học
- graspnắm
- grasscỏ, bãi cỏ
- grass scriptchữ thảo, thảo thư
- grasshopperchâu chấu
- grasslandđồng cỏ, thảo nguyên, bãi cỏ
- gratefulbiết ơn
- gratuitousvô cớ
- gravemả, mồ, mộ
- gravelsỏi, đá dăm
- gravestonemộ chí, bia
- graveyardnghĩa địa, nghĩa trang
- gravidcó thai
- gravynước chấm
- graybuồn, buồn bã, âm u
- grazechăn, ăn cỏ, lướt
- greasemỡ
- greattuyệt, tuyệt vời, vĩ đại
- great-grandchildchắt
- great-grandsonchắt
- greatest common divisorước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất
- greco-romanHy-La
- greeceHy Lạp
- greedytham lam, tham
- greekHy Lạp
- greenxanh, lục, xanh lá cây
- green lightđèn xanh
- green teatrà xanh
- greenhousenhà kính
- greetchào, chào mừng, chào hỏi
- greetinglời chào
- gregorian calendarcông lịch, dương lịch
- grenadelựu đạn
- greyxám
- gridmạng, lưới
- griefbuồn, buồn rầu
- grieveđau lòng
- grillnướng, lưới, hỏi cung
- grim reapertử thần
- grinmỉm cười
- grindxay, nghiền, mài
- grindingcót két
- grindstoneđá mài
- gripnắm, cán
- gritnghiến, sạn
- groanrên, rên rỉ
- grocery storecửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá
- groinháng, bẹn
- groomsmanphù rể
- grosstởm
- groundbãi đất, mặt đất
- groundlessvô căn cứ
- groupnhóm, tụi, đoàn
- groupercá mú
- growlớn, lớn lên, mọc
- grow uptrưởng thành, lớn lên
- growlgầm gừ
- grown-upngười lớn
- grubấu trùng
- gruexanh
- gruesomeghê tởm
- grumblelẩm bẩm, càu nhàu, cằn nhằn
- grumpycáu kỉnh
- gruntủn ỉn, càu nhàu
- guaranteebảo lãnh, bảo đảm, đảm bảo
- guardvệ sĩ, gác, thủ
- guardsmanvệ binh
- guavaổi
- guerrilladu kích
- guessđoán, phỏng đoán, nghĩ
- guestkhách
- guesthousenhà khách
- guidehướng dẫn viên, dẫn dắt
- guidelinehướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị
- guildphường hội
- guillotinemáy chém
- guiltlỗi, lỗi lầm, tội lỗi
- guiltyphạm tội, tội lỗi, hổ thẹn
- guineaGhi-nê, Guinea
- guinea-bissauGhi-nê Bít-xao
- guinea pigchuột lang, bọ
- guiselốt
- guitarghi-ta, lục huyền cầm, guitar
- gulfvịnh
- gullhải âu, mòng biển
- gulletthực quản, cổ họng
- gulliblecả tin
- gulpực, ngụm, nuốt
- gumnướu, lợi, nhựa
- gunsúng lục, súng, súng ngắn
- gunpowderthuốc súng
- guqincổ cầm
- gutrút ruột
- gutterrãnh
- guychàng trai, anh chàng
- gymnasiumthể dục
- gymnasticsthể dục
- gynecologyphụ khoa
- gypsumthạch cao
- habitthói quen, thói, nết
- habitualthường lệ
- hackđốn, chém, đẽo
- haematologyhuyết học
- haemorrhoidstrĩ
- hafttra
- hagcon mẹ
- haggardhốc hác
- hagglemặc cả
- haha
- hailmưa đá, gọi, chào
- hairtóc, lông
- haircutcắt tóc, hớt tóc
- hairdryermáy sấy tóc
- hairpintrâm, thoa
- hakkahẹ
- halberdkích
- halfnửa, phân nửa
- half brothercùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha
- half-lifechu kì bán rã
- half notenốt trắng
- half pastrưỡi, rưởi
- halfpennyniễng mũn
- halfwaynửa chừng
- hallphòng, hành lang, hội trường
- hallmarkdấu ấn
- hallochào
- hallowedthiêng liêng, linh thiêng
- hallucinationảo giác
- haloquầng, hào quang
- haltdừng, ngưng
- halterdây, thòng lọng
- hamgiăm bông
- hamburgerhăm bơ gơ
- hamletxóm