English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 22
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 22/52
- hammerbúa
- hammer and sicklebúa và liềm, búa liềm
- hammockvõng
- hanHán tộc
- handtay, bàn tay, ván
- hand-heldcầm tay
- handbagtúi xách
- handbooksổ tay
- handcuffcòng
- handcuffscòng
- handfulvốc
- handicraftthủ công
- handkerchiefkhăn tay, mùi soa, mu-xoa
- handlecán, đối đãi
- handlebartay lái
- handmadethủ công
- handrailtay vịn
- handsomeđẹp trai, hậu hĩnh
- handstandtrồng cây chuối
- hangtreo, mắc
- hangzhouHàng Châu
- hanoiHà Nội
- happenxảy
- happinesshạnh-phúc, phúc, may mắn
- happymừng, sung sướng, hạnh-phúc
- happy birthdaychúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ
- happy endingkết thúc có hậu
- happy-go-luckyvô tư lự
- happy new yearchúc mừng năm mới
- harassquấy rối
- harbingerdấu hiệu
- harborcảng, hải cảng
- harbourchứa chấp
- hardcứng, rắn, khó
- hard diskđĩa cứng, ổ đĩa cứng
- hard-workingchăm chỉ, siêng năng
- hardlyvừa mới
- hardwarecương liệu, phần cứng
- hardworkingchăm chỉ
- harethỏ rừng
- harelipsứt môi
- haremhậu cung
- harmhại, tổn thương
- harmfulcó hại
- harmlessvô hại
- harmonichài hoà
- harmonioushài hoà, hoà thuận, hợp
- harmonyhoà thuận, điều hoà, hài hoà
- harpđàn hạc
- harpoonlao móc
- harrowbừa
- harshnghiêm khắc
- harvestthu hoạch, gặt, mùa màng
- hashbăm, bằm
- haste makes wastedục tốc bất đạt
- hastyhấp tấp, vội vàng
- hatmũ, nón
- hatchnở
- hateghét
- hatredhận
- haughtykiêu căng, kiêu ngạo
- hauntám ảnh
- havecó, dùng
- have sexlàm tình, giao cấu
- have tophải
- hawkdiều hâu, ó, rao
- hawthornsơn tra
- hazardmối nguy
- hazardousnguy hiểm, rủi ro
- heanh ấy, ông ấy, nó
- headđầu, chủ, trưởng
- head lousechấy, chí
- head of statenguyên thủ quốc gia
- headingtiêu đề
- headlampđèn pha
- headlightđèn pha, pha, đèn
- headlinetiêu đề
- headmasterhiệu trưởng
- headphonetai nghe, ống nghe
- headphonestai nghe, ống nghe
- headquarterstrụ sở, tổng hành dinh, trung tâm
- headsettai nghe
- headstonemộ chí
- headteacherhiệu trưởng
- headwaiterđầu bếp
- healthương, hàn gắn
- healthsức khỏe, sức khoẻ
- health carey tế
- healthykhỏe mạnh, khoẻ mạnh
- heapđống, gò, đám
- hearnghe
- hearingthính giác
- hearttim, lòng, trung tâm
- heart attacknhồi máu cơ tim
- heart-warmingấm lòng
- heartfeltchân thành
- heartlessvô tình, nhẫn tâm
- heartscơ
- heatđun, nhiệt
- heat rashrôm
- heat-resistantchịu nhiệt
- heaterlò, máy sưởi
- heathenngoại đạo
- heaventrời, thiên đường, thiên đàng
- heavenlythiên đường, tuyệt trần
- heavynặng, nặng nề
- hebrewtiếng Do Thái, Do Thái
- hectarehéc-ta, hecta
- hedgehàng rào
- hedgehognhím
- hedonistcông tử bột
- hedonistickhoái lạc, phóng đãng
- heelgót chân, gót
- heftynặng nề
- hegemonybá quyền
- heightchiều cao, cao
- helicoptertrực thăng, máy bay trực thăng
- heliocentricnhật tâm
- heliumheli
- hellđịa ngục
- helloxin chào, chào, a lô
- helmetmũ bảo hiểm, nón bảo hiểm, mũ
- helpgiúp đỡ, giúp, trợ giúp
- helplessbơ vơ, bất lực
- hemviền
- hematologyhuyết học
- hemispherebán cầu
- hemorrhoidtrĩ
- hempcần sa
- hencevì thế, do đó, cho nên
- henchmantay sai
- hepatitisviêm gan
- hernó, bả
- herbcỏ
- herdđàn, bầy, dồn
- herd immunitymiễn dịch cộng đồng
- hereditarydi truyền
- heresydị giáo, tà giáo
- hereticdị giáo
- hereticalvô đạo
- heritagedi sản
- herniathoát vị
- herniatethoát vị
- heroanh hùng
- heroicanh hùng
- herondiệc
- herringcá trích
- hertzhéc
- hesitantngại
- hesitatedo dự, chần chừ, ngần ngại
- hexagonlục giác
- heyê, ơi, này
- hichào, xin chào
- hibiscusdâm bụt, bông bụp, cẩn
- hichức, hích, hic
- hiccupnấc
- hiddenẩn
- hidegiấu, da, trốn
- hide and seektrốn tìm, ú tim
- hideousxấu
- hierarchythứ bậc, tôn ti trật-tự
- highcao, cao cấp, phê
- high-frequencycao tần
- high-gradehảo hạng
- high-mindedcao thượng
- high-rankingcao cấp
- high schooltrường trung học phổ thông
- high-speedcao tốc
- higherthượng
- highlandcao nguyên
- highlightnêu bật
- highwayquốc lộ, xa lộ
- hijackkhông tặc
- hilarioushài hước, vui nhộn
- hillđồi
- hiltchuôi, cán
- himhắn, nó, y
- hindsau
- hindercản trở, ngăn cản
- hindrancecản trở, vật cản, trở ngại
- hingebản lề
- hinnyla
- hintmanh mối
- hinterlandnội địa
- hiphông
- hippopotamushà mã
- hiraganachữ mềm
- hiremướn, thuê, tuyển
- histopathologymô bệnh học
- historiansử gia
- historicallịch sử
- historylịch sử, sử, sử học
- hitđánh, đập, đòn
- hitchhikequá giang
- hitchhikerngười xin có giang
- hođĩ, phò
- ho chi minh cityHồ Chí Minh
- hoar frostsương muối
- hoardtrữ, tích trữ
- hoarsekhàn