English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 19
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 19/52
- flippervây, chân vịt
- flirttán tỉnh
- floatnổi
- flockđàn, bầy
- floebăng trôi
- floodlụt, tràn ngập, lũ lụt
- floodedngập
- floodlightđèn pha
- floodplainbãi bồi
- floorsàn, nền, tầng
- floundergiãy
- flourbột, phấn
- flourishvung
- flowchảy, dòng chảy
- flowerhoa, bông
- flowerpotchậu
- flowmeterlưu lượng kế
- flucúm, cảm
- fluenttrôi chảy, lưu loát, thành thạo
- fluentlytrôi chảy, lưu loát
- fluidchất lỏng
- flukesán lá
- flunkhỏng
- fluorescencehuỳnh quang
- flushthùng, xả
- flutesáo
- fluttercuộn, cuồn cuộn
- flybay, ruồi
- flyertờ rơi, tờ bướm
- flying fishcá chuồn
- foambọt
- focal lengthtiêu cự
- focal pointtiêu điểm
- focustiêu điểm, tập trung, môn học
- focusednhiệm vụ
- foekẻ thù, địch
- fogsương mù
- foie grasgan béo, gan ngỗng béo
- foldgập, gấp, tệp
- folderthư mục
- folkdân
- folliclenang
- followtheo, làm theo, tiếp theo
- fondyêu mến
- fondleâu yếm
- fontphông
- fontanellethóp, mỏ ác
- foodđồ ăn, thức ăn, món ăn
- foodstuffthực phẩm
- foolhề
- foolishdại dột, ngốc, ngốc nghếch
- footchân, bàn chân, bộ
- foot-passengerngười đi bộ
- footballbóng đá
- footholdchỗ đứng
- footnotecước chú
- footpathđường mòn
- footweargiày dép
- forcho, để
- for exampleví dụ, thí dụ, chẳng hạn
- for goodmãi mãi, vĩnh viễn
- for surechắc chắn
- forbidcấm, ngăn cấm
- forcelực, lực lượng, vũ lực
- force majeurebất khả kháng
- forcedgượng gạo
- forcepspanh
- forearmcẳng tay
- forecastdự đoán, dự báo
- forefatherstổ tiên, ông cha
- forefingerngón tay trỏ
- foreheadtrán
- foreignnước ngoài, xa lạ, ngoại quốc
- foreign countrynước ngoài
- foreign currencyngoại tệ
- foreign languagengoại ngữ
- foreignerngười nước ngoài
- foreknowdự kiến
- foremancai
- foremosttrước tiên, hàng đầu
- forenametên, tên gọi
- forensicpháp y
- foreseedự kiến
- foreskinbao quy đầu
- forestrừng, ngàn
- forestallphòng chống
- forestrylâm nghiệp
- foretelltiên tri, tiên đoán
- forevermãi mãi, vĩnh viễn, vĩnh cửu
- forewordlời nói đầu, lời tựa
- forgerèn, lò rèn, đúc
- forgetquên, bỏ quên
- forgetfulđãng trí
- forgivetha thứ, tha, bỏ qua
- forknĩa, xiên, dĩa
- formhình thức, hình thể, hình
- formalhình thức, khách sáo, chính thức
- formalitynghi thức
- formantphoóc-măng
- formatthiết kế
- formationthành hệ
- formercũ, trước, xưa
- formerlytrước đây, một thời
- formulacông thức
- formulatephát biểu
- forsythialiên kiều
- fortpháo đài
- fortesở trường
- forthcomingsắp tới
- forthrightthẳng thừng
- fortificationcông sự
- fortifycủng cố
- fortresspháo đài
- fortuitoustình cờ, ngẫu nhiên, may mắn
- fortunatemay mắn
- fortunevận
- fortune-tellerthầy bói
- fortune-tellingbói toán, bói
- forumdiễn đàn, hội thảo
- forwardtrên, đầu
- fossilhoá thạch
- fosterbồi dưỡng
- foulhôi
- foundationnền móng, móng, cơ sở
- foundrylò đúc
- fountainđài phun nước
- fourbốn
- fourteenmười bốn
- fourththứ tư, thứ bốn
- foxcáo
- fractionphân số, phần, tỷ lệ
- fragilegiòn
- fragmentarychắp vá
- fragrancehương thơm, hương vị
- fragrantthơm, thơm ngát
- frailyếu đuối
- framekhung
- frameworkkhung, khung cảnh
- frankthẳng thắn, thành thật, thật lòng
- frankincensenhũ hương
- franticbê bối
- fraudulentdối trá
- freak outhoảng loạn, phát điên
- freckletàn nhang
- freetự-do, giải phóng, rảnh
- free-formthay đổi, tự-do
- free of chargemiễn phí
- free speechtự do ngôn luận
- freedomtự-do
- freedom of the presstự do báo chí
- freewayđường cao tốc
- freezeđóng băng, treo
- freezingbăng giá
- freightvận chuyển, hàng, chở
- frenchtiếng Pháp
- french kisscháo lưỡi
- frequencytần số, tần suất
- frequency bandbăng tần
- frequentthường xuyên, thường
- freshtươi, mới, mới mẻ
- fresh airkhí trời
- fresh waternước ngọt
- fretphím, bực bội, bực
- friabletơi, bở
- frictionma sát
- fridaythứ sáu
- fried ricecơm chiên, cơm rang
- friendbạn, bạn bè
- friendlythân thiện, thân mật, cởi mở
- friendly firequân ta bắn quân mình, quân ta đánh thắng quân mình
- friendshiptình bạn
- fringetua
- frivolousphù phiếm, không không
- frogếch, nhái, ngoé
- frolicvui chơi
- fromtừ
- from the river to the seatừ sông ra biển, từ sông đến biển, từ sông tới biển
- frontmặt trận
- front linetiền tuyến, chiến tuyến
- frontal lobethuỳ trán
- frontierbiên giới
- frostbăng giá
- frostybăng giá, giá rét, cóng
- frothbọt
- frowncau mày
- frozenđông
- frugaltằn tiện
- fruitquả, trái cây, trái
- fruit treecây ăn quả, cây ăn trái
- frumpylôi thôi, lếch thếch
- frustratedtức
- frustratingtức
- fryrán, chiên, cá bột
- frying panxanh, chảo
- fuckđịt, chịch, đụ
- fuelnhiên liệu, chất đốt
- fullđầy, đầy đủ, no
- fullyđầy đủ, hoàn toàn, hẳn
- functionchức năng, vai trò, hàm số
- fundquỹ, tài trợ