English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 18
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 18/52
- falsifygiả mạo
- famedanh tiếng, tiếng tăm
- familiarthân thuộc, quen, quen thuộc
- familygia đình, gia tộc
- family treegia phả, gia phổ
- famousnổi tiếng, nổi danh
- fanquạt, người hâm mộ, fan
- fangnanh, răng nanh
- fantasiaphăng-tê-di
- fantasticallytuyệt vời
- fantasykì ảo, ảo tưởng
- fapquay tay
- farxa, xa xôi
- far-fetchedkhiên cưỡng
- far-sightedviễn thị
- farmtrang trại, nông trường, nông trại
- farmernông dân
- farrowlứa
- fartđánh rắm, địt, đánh địt
- fascismchủ nghĩa phát xít
- fascistphát-xít
- fashionthời trang, mốt, cách
- fashionablehợp thời
- fastnhanh, mau, lẹ
- fast foodđồ ăn nhanh, thức ăn nhanh
- fastencài
- fatbéo, mập, chất béo
- fatesố phận, vận mệnh, định mệnh
- fatherbố, cha, ba
- fatherlandtổ quốc, đất nước
- fathomsải
- fatiguemệt mỏi
- fattenvỗ béo
- fattybéo
- faucetrô-bi-nê, vòi
- faultlỗi, lỗi lầm
- favorơn
- favorablethuận, tốt lành
- favourưu đãi
- favourablethuận lợi
- fearsợ, hãi, sợ hãi
- fearfulđáng sợ, ngại, dễ sợ
- fearlessgan lì, cả gan
- feasiblekhả thi
- feasttiệc, tiệc tùng, cỗ
- featherlông vũ, lông
- featurechức năng, tính năng
- featuredđặc thù
- februarytháng hai
- fecesphân, cứt
- federalliên bang
- federationliên bang, liên đoàn, liên hiệp
- feephí, lệ phí
- feebleyếu, yếu đuối, nhu nhược
- feeblyyếu ớt
- feedbackphản hồi
- feelcảm thấy, cảm giác, sờ
- feel freetự nhiên, tuỳ ý, thoải mái
- feelerxúc giác
- feelingcảm giác, cảm xúc, niềm
- feigngiả vờ, giả đò, làm bộ
- feistyđanh đá
- fellowchàng trai
- felonytrọng tội
- femalemái, nữ, cái
- femininegiống cái, nữ tính, nữ giới
- feminismchủ nghĩa nữ quyền
- fencehàng rào, rào
- fenghuangphượng hoàng, phụng hoàng
- feralhoang dã
- fermentlên men
- fermentationlên men
- ferndương xỉ
- ferociousdữ tợn, dữ, hung dữ
- ferris wheelvòng đu quay
- ferromagnetismsắt từ
- ferryphà
- fertilemàu mỡ
- fertilizebón
- fertilizerphân bón, phân
- fervidnồng nhiệt
- festivallễ hội, lễ, liên hoan
- fetchtìm, đón
- fetidthối
- fetishismbái vật giáo
- fettertrói buộc
- fetusthai, bào thai
- feudthù
- feudalphong kiến
- feversốt
- fewít, một vài, ít ỏi
- fibersợi, thớ
- fibresợi
- fictionalgiả tưởng, hư cấu
- fictitioushư cấu
- fiddler crabcáy, còng
- fieldruộng, trường, lĩnh vực
- field marshalthống soái, thống chế
- fiercehung dữ, dữ tợn, dữ dội
- fiercelyquyết liệt
- fifteenmười lăm
- fifththứ năm
- figsung
- fightchiến đấu, đấu tranh, giành
- fighterchiến binh, chiến sĩ, quân nhân
- figurativenghĩa bóng
- figurehình, nhân vật, tưởng tượng
- filamentdây tóc
- filchcắp
- filegiũa, tập tin, hồ sơ
- filial pietyhiếu, hiếu thảo, hiếu thuận
- filipinophi
- fillnhồi
- filmmàng, ghi hình, phim
- filterlọc, phin, xâm nhập
- filthrác rưởi, cáu
- filthybẩn thỉu, dơ dáy, bẩn
- finvây
- finalcuối cùng, cuối, chung kết
- finalizehoàn thành
- finallycuối cùng, hẳn, rốt cuộc
- finalschung khảo
- financetài chính, tài trợ
- financial yearnăm tài chính
- financializationtài chính hoá
- findtìm, tìm thấy
- find faultbắt bẻ, chỉ trích
- find outphát hiện, khám phá
- finetiền phạt, mịn, khá
- fingerngón tay, đâm, chọc
- fingernailmóng tay, móng
- finishhoàn thành, kết thúc, hoàn tất
- finlandPhần Lan
- finnishPhần Lan
- firecháy, lửa, hoả hoạn
- firecrackerpháo
- fireflyđom đóm
- fireplacelò sưởi
- firewalltường lửa
- firewoodcủi
- fireworkpháo hoa, pháo bông
- fireworkspháo hoa, pháo bông
- firmhãng, bền vững, vững chắc
- firmamentbầu trời
- firsttrước tiên, thứ nhất, trước hết
- first and foremosttrước nhất, trước hết
- first of alltrước hết, trước nhất, trước tiên
- first personngôi thứ nhất
- firstlytrước hết, trước tiên, trước nhất
- fishcá
- fish in troubled watersthừa nước đục thả câu, mượn gió bẻ măng
- fish saucemắm, nước mắm
- fishermanngư dân, ngư phủ, thuyền chài
- fisheryngư nghiệp, ngư trường
- fishhooklưỡi câu
- fishingngư nghiệp
- fistnắm đấm, quyền
- fistfulnắm
- fistularò
- fitvừa, thích hợp, lắp ráp
- fit as a fiddlekhoẻ như vâm
- fitfulđứt quãng
- fittingphù hợp, thích hợp, hợp
- fivenăm
- fixsửa chữa, định
- fixedcố định
- fixedlychằm chằm
- flagcờ
- flagellatetrùng roi
- flagpolecột cờ
- flagstaffcột cờ
- flakevảy, mảnh tước
- flakybở
- flamboyantphượng vĩ
- flamethrowersúng phun lửa
- flamingohồng hạc
- flankhông, mạn
- flapvạt
- flashtỏa sáng
- flashlightđèn pin
- flashyloè loẹt
- flatphẳng, bằng, căn hộ
- flatfishcá bơn, cá thờn bơn, thờn bơn
- flattensan
- flattenedbẹp, dẹt
- flattertán
- flatwormgiun dẹp, sán
- flauntkhoe
- flavorhương vị
- flaxlanh
- flayđãi
- fleabọ chét
- fleebỏ chạy, chạy trốn, trốn thoát
- fleethạm đội
- fleetingthoáng qua
- flexibleco dãn, co giãn, linh hoạt
- flightchuyến bay, bay
- flinchnao núng, rúm
- flingném
- flintđá lửa