English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 15
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 15/52
- downtownnội thành
- downwardsxuống
- dozengủ gật
- dozentá
- draftdự thảo, nháp
- dragkéo, kéo lê, lôi
- drag onkéo dài
- dragonrồng
- dragon fruitthanh long
- dragonflychuồn chuồn
- draincống
- dramakịch, tuồng
- drasticquyết liệt
- drasticallyquyết liệt, cực kỳ, cực kì
- drawvẽ, thu hút
- drawerngăn kéo, hộc, hoạ sĩ
- drawingmỹ thuật
- dreadkhiếp sợ
- dreammơ, giấc mơ, mơ ước
- dreamymơ mộng
- dredgenạo vét
- dregscặn, cặn bã
- dressăn mặc, váy, bộ đồ
- driedkhô
- drifttrôi
- driftwoodgỗ trôi giạt
- drillkhoan, máy khoan, thực hành
- drinkuống, đồ uống, thức uống
- dripnhỏ, rỉ, rò rỉ
- drippingròng ròng
- drivelái, lái xe
- drivertài xế
- driver's licensebằng lái xe, giấy phép lái xe, bằng lái
- drizzlephùn, mưa phùn
- drizzlyphùn
- dropgiọt, sụt, rớt
- drop inghé
- dropletgiọt
- droppingphân
- droughthạn hán
- drownchết đuối, dìm
- drugthuốc, ma túy
- druggistdược sĩ
- drumtrống
- drumstickdùi
- drunksay, xỉn, ma men
- drykhô, sấy, hong
- dualitylưỡng tính
- dublồng tiếng
- dubbinglồng tiếng
- duchycông quốc
- duckvịt, cúi, ngụp
- duckweedbèo
- ductống
- dudeanh chàng
- due todo, vì, tại
- dugongcá cúi, cá nược
- dugoutthuyền độc mộc
- duikerlinh dương hoẵng
- dukecông tước
- dukkhakhổ
- dullcùn, cùi, tẻ nhạt
- dumpvứt bỏ, đổ
- dumplingvằn thắn, hoành thánh
- dunecồn cát, đụn cát
- dungphân
- duobộ đôi, cặp
- duodenumtá tràng
- dupelừa gạt
- duplicatebản sao, sao chép, nhân bản
- dura matermàng cứng, màng nhện
- durablebền
- duriansầu riêng
- duringtrong, trong khi
- duskchạng vạng, hoàng hôn
- dustbụi, phủi
- dustpanki
- dustybụi bặm
- dutchHà Lan
- dutch wifetrúc phu nhân
- dutynghĩa vụ, trách nhiệm, nhiệm vụ
- duty-freemiễn thuế
- dwarfngười lùn, chú lùn
- dwellở
- dwellingnhà, nhà cửa, chỗ ở
- dwindlesuy yếu
- dyenhuộm, phẩm
- dyednhuộm
- dynamicnăng động
- dynamitemìn
- dynamomáy phát điện
- dynastytriều đại, vương triều
- dysenterykiết lị, lị, kiết
- dystopiaphản địa đàng
- dystopianphản địa đàng
- ee
- e-booksách điện tử
- eachtừng, hàng, mỗi
- each othernhau
- eagerham, hăm hở, háo hức
- eagerlyhăng hái
- eagleđại bàng
- eartai, bông
- ear lobedái tai
- earbudtai nghe
- eardrummàng nhĩ
- earlbá tước
- earlobedái tai
- earlysớm, ban đầu
- earnkiếm
- earnesttha thiết
- earningslương, thu nhập, doanh thu
- earphonetai nghe, ống nghe
- earringbông tai, hoa tai, khuyên
- earthtrái đất, đất, địa cầu
- earthquakeđộng đất
- earthwormgiun đất, trùn
- earwaxráy, ráy tai, cứt ráy
- easenới
- eastđông
- east asiaĐông Á, Á Đông
- easterphục sinh
- easternđông
- eastern europeĐông Âu
- easydễ, dễ dàng
- easy as piedễ như ăn cháo, dễ như ăn kẹo, dễ như ăn bánh
- eatăn, xơi, ăn cơm
- ebbrút
- ebb and flowlên voi xuống chó, thăng trầm
- ebullientbồng bột, sôi nổi
- eccentriclập dị
- ecclesiastesgiảng viên
- echidnathú lông nhím
- echotiếng vang, vang, hưởng ứng
- eclampsiasản giật, sản kinh
- eclecticchiết trung
- ecliptichoàng đạo
- ecologysinh thái học, sinh thái
- economickinh tế
- economicskinh tế học
- economizetiết kiệm
- economykinh tế
- ecstaticphê
- ecuadorÊ-cu-a-đo
- edemaphù, bủng
- edgemép, cạnh, rìa
- edictchỉ dụ
- editbiên tập, chỉnh sửa, sửa đổi
- editionxuất bản, phiên bản
- editorbiên tập viên
- educategiáo dục
- educationgiáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng
- educatornhà giáo
- eelcá chình
- effacexoá
- effecthiệu ứng, hiệu lực, kết quả
- effectivehữu hiệu, ăn thua
- effectivenesshiệu suất
- effervescentsôi nổi
- efficaciousép phê, hữu hiệu
- efficacyhiệu lực, tác dụng
- efficiencynăng suất, hiệu suất
- effortnỗ lực
- effortlessdễ dàng
- effulgentsáng ngời
- eggtrứng
- egg rollnem rán, nem, chả giò
- eggplantcà tím, cà
- egocái tôi
- egotisticaltự phụ
- egretcò
- egyptAi Cập
- egyptianAi Cập
- ehnhỉ, nhé
- eighttám
- eighteenmười tám
- einsteiniumensteni
- eitherhoặc
- ejaculatexuất tinh, phóng tinh, văng
- ejaculationxuất tinh, phóng tinh
- ejectphun
- ejectiveâm phụt
- ele-lờ, lờ
- elapsetrôi qua
- elasticđàn hồi
- elatedphê
- elbowkhuỷu tay, khuỷu
- eldercả
- elderlycó tuổi
- electtuyển cử, bầu, bầu cử
- electiontuyển cử
- electorcử tri, tuyển đế hầu
- electoratecử tri
- electricđiện
- electric chargeđiện tích
- electric currentdòng điện
- electric fieldđiện trường
- electric potentialđiện thế
- electricianthợ điện
- electricityđiện, điện năng