English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 14
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 14/52
- diffusekhuếch tán, lan toả, quảng bá
- diffusivekhuếch tán
- digđào, bới, xới
- dig outmoi
- digitchữ số, ngón
- digitalsố, kỹ thuật số
- dignitynhân phẩm, phẩm giá, phẩm cách
- dikeđê
- diligentsiêng năng, chăm chỉ, chuyên cần
- diligentlynăng
- dillthì là
- dimmờ, lờ mờ, mơ hồ
- dim sumđiểm sấm
- dim-wittedngu đần
- dimensionchiều, kích thước, thứ nguyên
- dimensionalthứ nguyên
- diminishbớt
- diminutivenhỏ xíu
- dimplelúm đồng tiền
- dinehàng
- dingđinh
- ding dongbính bong, bính boong
- dinnertiệc
- dinosaurkhủng long
- diocesegiáo khu, giáo phận
- dipnhúng, chấm, dốc
- diphtheriabạch hầu
- diphthongnguyên âm đôi
- diplomabằng cấp, bằng
- diplomacyngoại-giao
- diplomaticngoại-giao
- dipolelưỡng cực
- dippergáo
- diretrầm trọng
- directngay, đạo diễn, thẳng
- directionhướng, phương hướng, phương
- directionshướng dẫn, chỉ đường
- directivechỉ thị
- directlytrực tiếp
- directorgiám đốc, đạo diễn
- dirtđất, bụi, bùn
- dirtybẩn thỉu, bẩn, dơ
- disabilitykhuyết tật
- disabledtàn tật
- disadvantagedyếu thế
- disadvantageousbất lợi
- disagreementtranh chấp
- disappearbiến mất, mất tích
- disappointedthất vọng
- disarmtài binh
- disasterthảm hoạ, tai hoạ, nạn
- disavowchối cãi
- disbandgiải tán
- disbelievehoài nghi
- disbursegiải ngân, chi tiêu
- discđĩa
- discardloại bỏ, vứt, thải
- discernphân biệt
- dischargesa thải, thải
- disciplehọc trò
- disciplinekỉ luật, môn
- disclosethổ lộ, tiết lộ
- discovũ trường
- discontinuekhai tử, thôi
- discordantinh tai nhức óc
- discountgiảm giá, chiết khấu
- discouragecan ngăn
- discouragedchán nản, thoái chí, nản
- discoverphát hiện, khám phá, phát kiến
- discovered checkchiếu mở, chiếu rút
- discoverykhám phá
- discreterời rạc
- discretioncẩn thận, cẩn trọng, thận trọng
- discriminatephân biệt, phân biệt đối xử
- discriminationphân biệt đối xử, kì thị
- discusdĩa, đĩa
- discussthảo luận, bàn, bàn bạc
- disdainkhinh miệt
- diseasebệnh
- disgracesỉ nhục
- disgracefulnhục nhã, ô nhục, xấu hổ
- disgruntledtức
- disguisecải trang, nguỵ trang
- disgustingtởm, gớm, ghê
- dishđĩa, món ăn, món
- dishonestbất lương
- dishwashermáy rửa bát, máy rửa chén
- disintegratetan rã
- diskđĩa, hình tròn
- dislikeghét
- dislodgeđánh bật
- dismantletháo
- dismisssa thải, giải tán, đuổi
- disorderrối loạn
- disorderlylộn xộn, rối loạn, hỗn loạn
- disorganizedbê bối
- disowntừ bỏ
- disparagechê bai, chê trách, gièm pha
- dispelxua tan
- dispensephân phát, phát
- disperserải rác, phân tán, xua tan
- dispiritedchán nản
- displaytrưng bày, biểu hiện, hiển thị
- disposebày
- disputetranh chấp, giành, tranh cãi
- disrespectfulvô lễ, bất kính
- disruptlàm phiền
- dissatisfiedbất mãn
- dissectgiải phẫu
- dissertationluận văn
- dissolvehoà tan, giải tán
- dissuadengăn cản
- distancekhoảng cách, khoảng, quãng
- distantxa xôi, xa, vời
- distilcất, chưng cất
- distinctriêng biệt, riêng, rõ rệt
- distinguishphân biệt, nhận ra
- distinguishednổi bật, xuất chúng, lỗi lạc
- distortbóp méo, xuyên tạc
- distressedbuồn phiền, phiền lòng
- distributephân phối, phân bố, phát
- distributivephân phối
- districtquận hạt, khu, quận
- disturblàm phiền, quấy rầy
- disturbancenhiễu loạn
- disturbedrối loạn
- disyllabicsong tiết
- ditchrãnh, hào, mương
- ditherchần chừ
- diureticlợi niệu, lợi tiểu
- divelặn, nhảy
- diverthợ lặn
- diverseđa dạng
- diversifiedđa dạng
- dividechia, phân chia, rạch
- dividendcổ tức, số bị chia
- divineđoán, linh
- divisionphép chia, sư đoàn, bộ phận
- divorcely dị, ly hôn, li hôn
- divulgethổ lộ
- dizzinesschóng mặt
- dizzychoáng váng
- dođô, làm, đồ
- do someone dirtyphản bội, phản phúc
- do the laundrygiặt gỵa, giặt giũ
- dociledễ bảo
- doctortiến sĩ, thầy thuốc
- doctoratetiến sĩ
- doctrinechủ nghĩa, giáo điều, học thuyết
- documenttài liệu, văn kiện, văn bản
- documentaryphim tài liệu
- dodgené, tránh
- doffbỏ, cởi
- dogchó
- dog meatthịt chó
- dogmagiáo điều
- dogmaticgiáo điều, võ đoán, sách vở
- dojovõ đường, đạo trường
- dollbúp bê
- dollarđô la, đồng
- dollarizationđô la hoá
- dolphincá heo
- doltishngốc
- domaintập xác định, tài sản, đất đai
- domain nametên miền
- domemái vòm
- domesticnội địa, nội bộ
- domesticatethuần hoá, thuần hóa
- domicilechỗ ở
- dominanceưu thế
- dominanttính trội
- dominatethống trị
- domineerhà hiếp
- domineeringhống hách, độc đoán
- donmặc
- don'tđừng
- don't mention itkhông có chi
- donatequyên góp, hiến, góp
- donexong, hết, chín
- dongđồng
- donkeylừa
- doorcửa
- dormitoryphòng ngủ, kí túc xá
- dormousechuột sóc
- dosageliều lượng, liều
- doseliều, liều lượng
- dotchấm, điểm, dấu chấm
- doubleđôi, kép, gấp đôi
- double checkchiếu đôi, lưỡng chiếu
- doubletđiệp thức
- doubtnghi ngờ, ngờ vực, nghi
- doubtfulngờ vực
- doughbột
- doughnutbánh rán
- dougongđấu củng
- dovebồ câu
- downxuống, cạn, dưới
- down withđả đảo
- downloadtải xuống, tải
- downpourmưa rào