English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 11
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 11/52
- constitutecấu thành
- constitutionhiến pháp, thể chất
- constitutional monarchyquân chủ lập hiến
- constructkhái niệm, xây dựng
- constructionxây dựng, công trình
- consullãnh sự, quan chấp chính
- consul-generaltổng lãnh sự
- consulttham khảo
- consumetiêu thụ, dùng, ăn
- consumerismchủ nghĩa tiêu thụ
- consummateviên mãn
- contactliên lạc
- containbao hàm, chứa, bao gồm
- containercông-te-nơ, thùng
- contemplatenghĩ, cân nhắc
- contemplationthiền định
- contemporaryhiện đại, đương đại
- contemptibleđáng khinh
- contentnội dung, vui lòng, vui sướng
- contentedhài lòng
- contentsnội dung
- contextbối cảnh, ngữ cảnh, văn cảnh
- continentlục địa, châu lục
- continuetiếp tục
- continuousliên tục, không ngừng, liên tiếp
- continuouslyliên tục
- contourđường nét
- contrabandlậu
- contracthợp đồng, khế ước, giao kèo
- contradictphủ nhận
- contradictionmâu thuẫn
- contradictorytrái ngược
- contrarilytrái lại
- contrarytrái ngược, ngược
- contributeđóng góp, góp
- controlđiều khiển, kiểm soát, lái
- controversytranh cãi
- conundrumcâu đố
- convenehọp, triệu tập
- convenience storetạp hoá
- convenienttiện lợi
- convenientlynhân tiện
- conventioncông ước, hiệp định
- conventionallẽ thường, tục lệ
- convergehội tụ
- convergenthội tụ
- conversationđàm thoại
- converseđối thoại, chuyện trò, trò chuyện
- converselyngược lại
- convertcải đạo, chuyển đổi
- convexlồi
- conveychở, chuyên chở, tải
- convictkết án, bị cáo, phạm nhân
- convincethuyết phục
- coogù
- cookđầu bếp, nấu, nấu ăn
- cooked ricecơm
- cookerbếp
- cookiebánh quy, bích quy
- coolmát, mát mẻ
- cooliephu, cu li
- cooperatecộng tác, hợp tác
- cooperationhợp tác
- cooperativehợp tác xã
- coordinatetoạ độ, điều phối, phối hợp
- cootsâm cầm
- copcớm
- copeđối đầu, đương đầu
- copioushậu hĩnh
- copperđồng
- copulategiao cấu
- copulationgiao phối
- copybản sao, sao chép, copy
- copyrightbản quyền
- coralsan hô
- corddây
- corelõi, tâm
- corknút
- cormorantcốc
- cornngô, chai
- corneagiác mạc
- cornergóc, xó xỉnh
- cornerstonetrụ cột
- corollaryhệ quả
- coronary arteryđộng mạch vành
- coronavirussiêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, virus corona
- corporalhạ sĩ
- corporal punishmentnhục hình
- corpsquân đoàn, đoàn
- corpsexác, thi thể, thây
- corpusngữ liệu
- correctđúng, sửa, chữa
- correlatedtương quan
- correspondencebưu điện
- correspondentphóng viên, thông tín viên
- correspondingtương đương, tương ứng
- corridorhành lang
- corrodeăn mòn
- corrosiveăn mòn
- corrupttham nhũng, thối nát, hư
- corruptiontham nhũng, tham ô
- cosmeticsmĩ phẩm
- cosmicvũ-trụ
- cosmologyvũ trụ học
- cosmonautphi hành gia
- cosmosvũ-trụ
- costchi phí, phí tổn, tốn
- costlyđắt
- costumetrang phục, phục sức, quần áo
- cosyấm cúng
- cottonbông
- couchtrường kỷ, ghế bành
- cougarmáy bay, báo sư tử, máy bay bà già
- coughho
- coulrophobiahội chứng sợ chú hề
- councilhội đồng
- counselkhuyên bảo
- countđếm, bá tước, số
- count ontrông đợi, trông cậy
- countercông tơ
- counter-attackphản công
- counter-offensivephản công
- counterfeitgiả, giả mạo
- countlessvô số
- countrynước, đất nước, quốc gia
- country bumpkinhai lúa, nhà quê
- countrymanđồng bào
- countrysidenông thôn, miền quê, quê
- countrywidetoàn quốc
- countyquận hạt, hạt, quận
- coupleđôi, cặp, cặp đôi
- coupletđối, câu đối
- couragecan đảm, dũng
- courageousdũng cảm, can đảm
- coursekhoá học, khóa học
- courtsân, toà án, tán tỉnh
- courteousnhã nhặn
- courtesy nametự, biệt hiệu, chữ
- courthousetoà án
- courtiernịnh thần
- courtyardsân
- covalent bondliên kết cộng hóa trị
- covevũng
- coverche, nắp, vỏ
- cover upche đậy
- coveredkín
- covertlyngầm
- covetthèm muốn, tham
- cowbò
- cowardnhát gan
- cowardlynhút nhát, hèn nhát
- cowboycao bồi
- cowlickkhoáy
- coworkerđồng nghiệp
- coyrụt rè
- coyotesói đồng cỏ
- cozyấm cúng, ấm áp
- crabcua
- crack downtrừng trị, trấn áp
- crackedrạn
- crackerbánh quy giòn
- cradlenôi
- craftsmannghệ nhân
- cramnhét, nhồi
- crampchuột rút
- crampedchật chội, chật hẹp
- cranehạc, sếu, cần cẩu
- craniumhộp sọ
- crapchết dở
- crape myrtlebằng lăng, thao lao, tử vi
- crashhét, đâm, đụng
- crassthô bỉ, thô lỗ
- cratekét, thùng
- cravethèm muốn, mơ ước
- crawdiều
- crawlbò, trườn
- crazemốt
- crazyđiên rồ, cuồng, khùng
- creakycót két, cọt kẹt
- creamkem, váng sữa
- createtạo, tạo nên, sáng tạo
- creationvạn vật
- creativesáng tạo
- creatortạo hoá
- creaturesinh vật, tạo vật
- credentialgiấy chứng nhận
- credibleđáng tin
- credittín dụng
- credit cardthẻ tín dụng
- creditorchủ nợ
- credulouscả tin
- creeklạch
- creeloi
- creepbò
- creepyđáng sợ, kinh khủng, khủng khiếp
- crematehoả táng
- crenellỗ châu mai
- crescentlưỡi liềm
- cresscải xoong
- crestmào