English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 8
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 8/52
- case lawtiền lệ pháp, án lệ
- cashtiền mặt, đồng, đồng tiền
- cash on deliverytiền trao cháo múc
- cash registermáy tính tiền
- cashierthu ngân
- casinosòng bạc
- cassavakhoai mì, sắn
- cassettebăng
- castném, quăng, đúc
- casteđẳng cấp
- castlelâu đài
- castle longnhập thành dài, nhập thành xa
- castle shortnhập thành gần, nhập thành ngắn
- castlingnhập thành
- castratethiến
- catmèo
- catalyzexúc tác
- catastrophetai ương, thảm hoạ, thảm họa
- catchbắt, chụp, mắc
- categorythể loại, hạng, loại
- caterpillarsâu, sâu róm
- catfishcá trê
- cathedralđại giáo đường
- catheterống thông
- cathodeâm cực
- catholicismđạo Thiên Chúa
- cattycân
- cauldronvạc, nồi
- cauliflowerhoa lơ, bông cải trắng, hoa lơ trắng
- caulktrét
- causenguyên nhân, gây, nguyên do
- cause and effectnhân quả
- cautioncảnh cáo
- cautiouscẩn thận, cẩn trọng, thận trọng
- caveđộng, hang
- cavernđộng
- cavychuột lang
- ccphân khối
- ceasethôi, tạnh
- ceaselesslyhoài
- ceecờ, xê
- ceibabông gòn
- ceilingtrần
- celebratekỷ niệm, mừng, ăn mừng
- celebratednổi tiếng
- celebrationliên hoan
- celebritydanh vọng, danh nhân
- celerycần tây
- celestexanh da trời
- celltế bào, xà lim, chi bộ
- cell phoneđiện thoại di động
- cellarhầm rượu
- cellovi-ô-lông-xen, xe-lô
- cellulardi động
- cementxi-măng
- cemeterynghĩa trang, nghĩa địa
- cenotaphmộ gió
- censorkiểm duyệt
- censorshipkiểm duyệt
- censurechỉ trích
- censusthống kê dân số, điều tra dân số, kiểm kê dân số
- centphần trăm, xu
- centaurnhân mã
- centertrung tâm, tâm, trọng tâm
- center of gravitytrọng tâm
- centimetrexăng-ti-mét, phân
- centipederết, tít, rít
- centraltrung ương
- central europeTrung Âu
- centretrung tâm
- centripetalhướng tâm
- centrismchủ nghĩa trung gian
- centroidtrọng tâm
- centurythế kỉ, thế kỷ
- ceramicgốm
- cerealngũ cốc
- cerebellumtiểu não
- cerebrumđại não, não
- ceremoniouskhách sáo, kiểu cách
- ceremonynghi lễ, nghi thức, lễ
- certainchắc chắn, chắc, một số
- certainlychắc chắn, chắc, chắc hẳn
- certificategiấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
- certifiedcông chứng
- certifychứng nhận
- cervicalcảnh
- cervixcổ tử cung
- cestodesán dây
- chadsát
- chaeboltài phiệt
- chafftrấu
- chainxích, chuỗi, dây xích
- chairghế, chỗ ngồi
- chairmanchủ tịch
- chalazionchắp
- chalkphấn
- chalkboardbảng đen
- challengethách thức, thách, thách đấu
- chamchăm, chàm
- chameleontắc kè hoa
- champagnesâm banh
- championnhà vô địch, quán quân
- chancecơ hội, dịp
- chancellorthủ tướng, tể tướng
- changtrương
- changethay đổi, đổi, thay
- channelkênh
- chantngâm nga
- chaoshỗn loạn
- chaotichỗn loạn, hỗn độn, bê bối
- chapanh chàng
- chapelnhà nguyện
- chapterchương
- char siuxá xíu
- characternhân vật, kí tự, chữ
- characteristicđặc điểm, đặc trưng, đặc tính
- charcoalthan củi, than gỗ
- chargenạp, nạp điện, điện tích
- chariotxe
- charitabletừ thiện
- charitytừ thiện, thiện nguyện
- charmbùa, quyến rũ
- charmingduyên dáng, xinh xắn
- chartbiểu đồ
- charterhiến chương
- chaseđuổi, rượt, đuổi theo
- chastisetrừng phạt
- chastitytrinh tiết, bình dị
- chattán gẫu, tám, chat
- chat upbắt chuyện, tán tỉnh, thả thính
- chatelainexà tích
- chattelđộng sản
- chattertán gẫu
- chauffeurtài xế
- chauvinistsô vanh
- chayotesu su
- cheaprẻ, rẻ tiền
- cheatxập xí xập ngầu, gian lận, bịp
- checkkhám, kiểm tra, chiếu
- checkerboardbàn cờ
- checkmatechiếu hết, chiếu bí, chiếu tướng
- checkpointchốt, cửa khẩu
- checkupkhám bệnh
- cheekmá, đít
- cheerfulvui vẻ, vui sướng, vui tươi
- cheesephó mát, phô mai, pho mát
- cheesecakebánh kem
- cheesysến
- cheetahbáo săn, báo bờm
- chefđầu bếp
- chemical reactionphản ứng hóa học
- chemical substancehoá chất, chất hoá học
- chemicalschất hoá học
- chemisthiệu thuốc
- chemistryhóa học, hoá học
- chemotherapyhoá trị
- chengduthành đô
- chengyuthành ngữ
- chequeséc, chi phiếu
- cherimoyamãng cầu tây
- cherryanh đào
- cherry treeanh đào
- chesscờ vua, cờ
- chessboardbàn cờ
- chestrương, hòm, ngực
- chestnuthạt dẻ
- chevrotaincheo, cheo cheo
- chewnhai, nhá, nhằn
- chikhí
- chickadeebạc má
- chickengà
- chicken wingcánh gà
- chidemắng, gắt
- chiefchính, sếp
- chieftainthủ lĩnh, tù trưởng
- chilblaincước
- childđứa trẻ, đứa bé, con
- childhoodtuổi thơ
- childishtrẻ con
- chiliớt
- chili pepperớt
- chili powderbột ớt, ớt bột
- chillylạnh, lạnh lẽo
- chimerung, kêu
- chimneyống khói
- chimpanzeetinh tinh
- chincằm
- chinaTrung Quốc, tàu, Trung Hoa
- chinamantàu
- chinesehán, tàu, Trung Quốc
- chinese characterchữ Nho, chữ Hán, chữ Nôm
- chinese hibiscusdâm bụt, râm bụt, bông bụp
- chinese new yeartết, Tết âm lịch
- chinkngười Tàu, tàu
- chipphỉnh
- chipmunksóc chuột
- chippedmẻ, sứt mẻ, sứt
- chiselđục
- chivalrousnghĩa hiệp
- chlorophyllchất diệp lục, diệp lục tố