How do you say “charm” in Vietnamese?
“Charm” in Vietnamese is bùa (charm), quyến rũ (to seduce).
Vietnamese words for “charm”
- bùanounHanoi [ʔɓuə˨˩] · Saigon [ʔɓuə˨˩]bùa falling
charm; amulet
- Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ 5 tháng là tôi lại đọc nó một lần.This book is my good luck charm; I read it every five months.
- quyến rũverbHanoi [kwiən˧˦ zu˦ˀ˥] · Saigon [wiəŋ˦˥ ɹʊw˨˩˦]quyến rising rũ creaky rising
to seduce; to charm; to captivate
- Quyến rũ.Charmed.