English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 7
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 7/52
- buildingtoà nhà
- built-insẵn có
- bulbcủ
- bulgariaBun-ga-ri
- bulgarianBun-ga-ri
- bulgetrương
- bulldozeủi
- bulldozermáy ủi
- bulletđạn
- bullseyehồng tâm
- bullshitnhảm nhí, vớ vẩn, nhảm
- bullybắt nạt, đầu gấu
- bullyingbắt nạt, ăn hiếp
- bumbleloạng quạng
- bumpchạm, lắc
- bumpkinnhà quê
- bumpygồ ghề, gập ghềnh, mấp mô
- bunchchùm, buồng, bó
- bundlebó, chùm, bọc
- bunkerboong-ke, hầm
- buoyphao
- buoyantnổi
- burdengánh nặng
- burdensomenặng nề
- burdockngưu bàng
- bureauvăn phòng
- bureaucraticquan liêu
- burgletrộm
- burialmai táng
- burncháy, bỏng, đốt
- burningrát
- burntbỏng
- burpợ
- burrowhang
- burstbể, nổ
- burychôn, mai táng, chôn vùi
- busxe buýt, buýt, ô tô buýt
- bus stationbến xe buýt
- bush-cricketmuỗm, muồm muỗm
- bushidovõ sĩ đạo
- businessdoanh nghiệp, việc
- business cardcạc vi-dít, danh thiếp
- business tripđi công tác
- businessmanthương gia, doanh nhân
- bustardô tác
- bustlebôn ba
- busybận rộn, bận, bận bịu
- butnhưng, nhưng mà, mà
- but thenthế nhưng
- butcherđồ tể
- butlerquản gia
- buttmông, đít, báng
- butterbơ
- butterflybướm, bươm bướm
- buttockmông, mông đít
- buttonnút, cúc, khuy
- buttonquailcun cút
- buymua
- buzzvo vo
- buzzardó
- byqua, bên, gần
- by chancetình cờ
- by heartnhập tâm
- by means ofbằng
- by no meansai đời
- by oneselflấy, một mình, tự
- by-productphụ phẩm
- by the waytiện thể, nhân tiện
- byebai, tạm biệt, chào
- bye-byebai
- bytebai
- cđô
- cabbagecải bắp
- cabinettủ, nội các
- cablecáp, dây
- cachebộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm
- cacklecục tác
- cactusxương rồng
- cadaverxác chết
- cadrecán bộ
- caecilianếch giun
- caecummanh tràng
- cafeteriacăng tin, nhà ăn
- cagechuồng, lồng
- caimancá sấu
- cajoletán tỉnh
- cakebánh ngọt, bánh, bánh kem
- calamitytai hoạ, nạn, hoạn nạn
- calamondintắc, quất
- calculatetính toán, tính, tánh
- calculationtính toán
- calculatormáy tính
- calculusgiải tích
- calendarlịch
- calfbê, bắp chân
- calibercỡ, cữ
- calibrecỡ
- calicomèo tam thể
- callgọi, kêu
- calligraphythư pháp, bút pháp
- calluschai
- calmêm đềm, bình tĩnh, im
- calorieca-lo, ca-lo-ri
- camaraderietình bạn
- camcordermáy quay
- camellạc đà
- camelliahoa chè, hoa trà
- cameramáy ảnh, máy chụp hình, máy quay
- camerlengonhiếp chính
- campcắm trại
- campaignchiến dịch, vận động
- campfirelửa trại
- camphorchương não, long não
- campingcắm trại
- campuscơ sở
- canđược, có thể, lon
- canalkênh, kênh đào
- canardtin vịt
- cancelhủy, hủy bỏ, phong sát
- cancerung thư
- candidchân thật
- candidateứng cử viên
- candlenến, đèn cầy, soi
- candykẹo
- canegậy, đánh đòn
- canguegông
- cannabiscần sa
- cannonpháo, đại pháo
- canoexuồng
- canonizephong thánh
- canteencăng tin
- canvasvải bạt
- canyonhẻm núi, vực
- capmũ, nón
- capabilitykhả năng, năng lực
- capacitydung lượng
- capemũi
- capelincá trứng
- capillarymao mạch
- capitalvốn, tư bản, chính
- capital citythủ đô, thủ phủ
- capitalismchủ nghĩa tư bản
- capitalisttư bản
- capitolthủ phủ
- capitulateđầu hàng
- capriciousđồng bóng
- capricornMa Kết, sơn dương
- capricornusMa Kết, sơn dương
- capsizelật
- captainđội trưởng, thuyền trưởng
- captiousnguỵ biện
- captivatequyến rũ
- captivatingquyến rũ
- captivitytù binh
- captureăn, bắt, tóm
- capybarachuột lang nước
- carô tô, xe hơi, xe
- carambolakhế
- caramelkẹo
- carapacemai, giáp
- caratca ra, cà rá
- caravanthương đội
- carboncacbon, giấy than
- carbon copybản sao, nhân bản
- carbon dioxidecacbon đioxit
- carburetorbộ chế hoà khí
- carcassxác
- cardthẻ, cạc, bài
- cardamomthảo quả
- cardboardbìa cứng, giấy bồi, các tông
- cardinalhồng y, cốt yếu, đức hồng y
- cardinal numbersố đếm, số lượng
- cardinal numeralsố đếm
- cardinalitylực lượng
- carequan tâm
- careernghề nghiệp, sự nghiệp
- carefreevô tư lự
- carefulcẩn thận, kỹ lưỡng, chu đáo
- carefullychu đáo
- carelessbất cẩn
- caressmơn trớn, vuốt ve
- cargohàng hóa, hàng hoá
- carnationcẩm chướng
- carotidđộng mạch cảnh
- carouselđu quay
- carpcá chép
- carpenterthợ mộc
- carpetthảm
- carriagexe ngựa, xe tải, bộ
- carriagewaylòng đường
- carrotcà-rốt
- carrymang, vác, đem
- carsicksay xe
- cartxe ngựa, xe bò, xe
- cartilagesụn
- cartonhộp
- cartoonhoạt hình
- carvetạc, đục
- cascadethác nước
- casetrường hợp, ca, hòm