English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 5
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 5/52
- bazaarchợ
- bebị, là, được
- be able tocó thể, nổi
- be againstchống lại
- be awakethức
- be bornsinh, chào đời
- be calledgọi là
- be carefulcẩn thận, lưu ý
- be rightđúng
- be silentim lặng, lặng thinh
- be theređồng hành
- beachbãi biển
- beakmỏ
- beamtia, rầm
- beanđậu
- bean sproutgiá đỗ, giá
- beaniemũ len, nón len
- beargấu, mang, bế
- beardrâu
- bearingphong cách
- beatđập, đánh, nện
- beat around the bushvòng vo Tam Quốc
- beat itcút, biến, xéo
- beat one's meatthủ dâm, tự sướng
- beautifulđẹp, xinh đẹp, xinh xắn
- beautyđẹp, mĩ nữ, sắc đẹp
- becausevì, bởi vì, tại vì
- because ofbởi, do
- becometrở thành, trở nên, biến thành
- bedgiường, nền, lớp
- bedbugrệp
- bedroomphòng ngủ
- beeong, bờ, bê
- bee-eatertrảu, chim trảu
- beefsteakbít tết
- beehivetổ ong
- beepbíp
- beerbia, rượu bia, rượu
- beetlebọ cánh cứng
- beetrootcủ cải đường
- beforetrước, trước đây, trước khi
- begăn xin, khẩn cầu
- beggarăn mày, ăn xin, bị gậy
- beginbắt đầu, khởi đầu
- beginningbắt đầu, ban đầu
- begrudgeghen ghét
- beguiledụ dỗ, mê hoặc
- behavecư xử, hành xử, ứng xử
- behaviorhành vi, tập tính
- behaviourtư cách, nết
- beheadchém đầu, chặt đầu
- behindsau
- beigebe
- beijingBắc Kinh
- beingsinh vật
- belarusBê-la-rút
- belarusianBê-la-rút
- belatedmuộn màng
- belchợ
- belgianbỉ
- belgiumbỉ
- believetin, tin tưởng
- believertín đồ, giáo dân
- bellchuông
- bell pepperớt chuông
- belles-lettresvăn chương
- belligerentđanh đá
- bellowsbễ
- bellybụng
- belovedyêu quý, yêu dấu
- belowdưới
- beltdây lưng, thắt lưng, dây nịt
- benchbăng ghế, chỗ ngồi
- bendcúi
- benefactorân nhân
- beneficialcó lợi, có ích, tốt lành
- benefitlợi ích, lợi, ích
- benevolenttốt lành, rộng lượng
- benignlành
- bentcong, méo
- bentocơm hộp
- bequeathđể lại
- beretmũ nồi
- bermuda grasscỏ gà
- berryquả mọng, quả
- berylliumberi, berili
- beseechcầu xin, cầu khẩn
- besidebên
- besidesngoài ra, cũng như, hơn nữa
- besiegebao vây, vây hãm
- bestirvùng vằng
- betcá, cược
- beteltrầu
- betraybội phản, phản bội, phụ bạc
- betrothhứa hôn
- betrothalhôn ước
- betterhơn, cải thiện
- betweengiữa
- beveragenước giải khát, đồ uống
- bhikkhutỉ khâu
- bianqingbiên khánh
- bianzhongbiên chung
- biasthiên kiến, thiên vị
- biasedthiên vị, một chiều
- bibleKinh Thánh
- bibliographythư mục
- bichonchó xù
- bicyclexe đạp, đạp xe
- bidtrả giá
- bidonbi-đông
- biglớn, to, bự
- big bangVụ Nổ Lớn
- big pictuređại cục
- bikexe đạp, đạp xe, xe máy
- bikiniáo tắm hai mảnh
- bilemật
- bilingualsong ngữ
- billmỏ, dự luật, hoá đơn
- billiardsbi a
- billiontỉ, tỷ, một tỉ
- billionairetỉ phú
- billowcuồn cuộn, cuộn
- bindcột
- binocularsống nhòm
- binomialnhị thức
- biochemicalhoá sinh
- biochemistryhoá sinh học, hóa sinh, sinh hoá học
- biographytiểu sử
- biologysinh học, sinh vật học
- biomasssinh khối
- bionicsphỏng sinh học
- biopsysinh thiết
- biospheresinh quyển
- biotechnologycông nghệ sinh học
- bipolarlưỡng cực
- biquadratictrùng phương
- birdchim
- birthđầu
- birthdaysinh nhật, ngày sinh, ngày sinh tháng đẻ
- birthday cakebánh sinh nhật, bánh kem
- birthday partysinh nhật
- birthmarkbớt
- birthplacenơi sinh, sinh quán, quê hương
- biscuitbánh quy, bích quy
- bisectorđường phân giác
- bisexuallưỡng tính
- bishopgiám mục, tịnh, tượng
- bismuthbismut, bitmut
- bisonbò rừng
- bisquesúp, xúp
- bitbit
- bit by bitdần dần
- bitchđĩ
- bitecắn
- bitterđắng, cay đắng
- bitter melonkhổ qua, mướp đắng
- blackđen, đen thui, tối
- black-crowned night heronvạc
- black holelỗ đen, hố đen
- black magictà thuật
- black pepperhạt tiêu, hồ tiêu
- black teatrà đen, hồng trà
- blackbirdsáo
- blackboardbảng đen
- blackenbôi đen
- blackmailtống tiền
- blackoutcúp điện
- blacksmiththợ rèn
- bladelưỡi
- blamelỗi, trách
- blanchchần
- blandnhạt, lạt
- blankkhoảng trống, trắng, trống
- blanketmền, chăn
- blasphemousbáng bổ
- blazecháy
- bleachtẩy
- bleakảm đạm
- blechọe
- bleedchảy máu, xuất huyết
- blemishvết
- blendpha trộn, hỗn hợp
- blendermáy xay, máy xay sinh tố
- blesschúc phúc
- bless youcơm muối
- blessedhạnh-phúc
- blindmù, đui, rèm
- blindfoldbịt mắt
- blindfold chesscờ mù, cờ tưởng
- blinknhấp nháy, chớp mắt
- blissphúc, phước
- bloattrương
- blockhối
- blockbờ-lốc, chặn, cấm
- blockadephong toả
- blockbusterbom tấn
- blockhouselô cốt
- blokegã
- blondvàng hoe
- bloodmáu