English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 2
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 2/52
- ahà
- aheme hèm
- aidgiúp, giúp đỡ, trợ giúp
- aikidohiệp khí đạo
- aimnhắm, ngắm, mục đích
- airkhông khí, khí
- air bubblebọt, tăm, bong bóng
- air conditionermáy lạnh, máy điều hoà nhiệt độ, điều hoà
- air conditioningmáy lạnh, điều hoà
- air forcekhông lực, không quân
- aircraftmáy bay, tàu bay
- aircraft carriertàu sân bay, hàng không mẫu hạm
- airdromesân bay
- airfieldsân bay, trường bay
- airlinehàng không
- airplanemáy bay, tàu bay
- airportsân bay, cảng hàng không
- airspacekhông phận, vùng trời
- aitcù lao
- aitchhắt, hờ
- alarmbáo thức
- albumalbum
- albumenlòng trắng
- alchemistnhà giả kim
- alchemythuật giả kim
- alcoholrượu, cồn
- aldehydeanđêhit
- alertcảnh báo
- algatảo
- algaetảo
- algebrađại số, đại số học
- algorithmthuật toán, giải thuật
- aliasbiệt hiệu, bí danh
- alienngười nước ngoài, người ngoài hành tinh
- alienationtha hoá
- aliketương tự, na ná, đều
- alivesống
- alkalikiềm
- allmọi, tất cả, toàn bộ
- all daycả ngày, suốt ngày
- all gonenhẵn
- all overkhắp, khắp nơi
- all-purposevạn năng, đa năng
- all-roundtoàn diện
- all the timehoài
- allegationcáo buộc, luận điệu
- allergydị ứng
- alleyhẻm, ngõ
- allianceđồng minh
- alliesđồng minh
- alligatorcá sấu
- allocatephân phối
- allotphân công
- allowcho phép, cho
- alloyhợp kim
- alludeám chỉ
- alluviumđất bồi
- allyliên kết, đồng minh
- almanacniên giám
- almightytoàn năng
- almondhạnh nhân
- almostgần như, gần, hầu như
- almschẩn
- aloelô hội, nha đam
- alonemột mình, chỉ, thôi
- alongtheo
- along withcùng với
- alongsidecùng với, dọc
- alphabetbảng chữ cái
- alreadyrồi, đã, rùi
- alrightnhé, nha
- alsocũng, cũng như
- altarbàn thờ
- alterthay đổi
- alternatingxoay chiều
- althoughmặc dù, dù, nhưng
- altruisticvị tha
- alumphèn
- aluminiumnhôm
- alveolusphế nang, phế bào
- alwaysluôn luôn, luôn, mãi mãi
- amaranthgiền
- amasschất đống, tích luỹ
- amateurnghiệp dư, tài tử
- amazingtuyệt vời
- ambassadorđại sứ
- amberhổ phách
- ambergrislong diên hương
- ambiguoustối nghĩa, mơ hồ, nước đôi
- ambisexuallưỡng tính
- ambitionhoài bão, tham vọng
- ambiversionhướng trung
- amblenước kiệu
- ambulancexe cấp cứu, xe cứu thương
- ambushphục kích
- amendmentsửa đổi, tu chính án
- amenitytiện nghi
- americaChâu Mỹ, châu Mĩ
- americanngười Mỹ, Châu Mỹ, tiếng Mỹ
- american englishtiếng Mỹ
- american footballbóng bầu dục
- americanizeMĩ hoá
- americasChâu Mỹ, mỹ, châu Mĩ
- americiumamerixi
- amicablethân thiện
- amidstgiữa
- ammeterampe kế
- ammoniaamoniac
- ammonitecúc đá
- ammoniumamoni
- ammunitionđạn dược
- amniotic fluidnước ối
- amongstgiữa
- amountsố lượng, lượng, số
- amphetaminehồng phiến
- amphotericlưỡng tính
- amplifykhuếch đại, phóng đại
- amplitudebiên độ
- amuletbùa
- amusegiải trí
- amusement parkcông viên giải trí
- amusingvui
- anaerobickị khí
- analectstuyển tập
- analogtương tự
- analogyloại suy
- analysephân tích
- analysisphân tích
- analyzephân tích
- anaphasekì sau
- anaphylactic shocksốc phản vệ
- anarchicvô chính phủ
- anarchismchủ nghĩa vô chính phủ, chủ nghĩa vô trị
- anarchyvô chính phủ
- anatmanvô ngã
- anatoliaTiểu Á
- anatomygiải phẫu học
- ancestortổ tiên, ông bà
- anchormỏ neo, neo
- anchovycá cơm
- ancientxưa, cổ, cổ đại
- andvà, với, cùng
- androgynouslưỡng tính
- androidngười máy
- anecdotegiai thoại, chuyện
- anemiathiếu máu
- angelthiên thần, thiên sứ
- angernổi giận
- anglegốc, góc, khía cạnh
- angrygiận, tức, giận dữ
- anguishedđau khổ
- animalđộng vật, thú vật, con vật
- animationhoạt hình
- animehoạt hình
- anklecổ chân, mắt cá
- anklebonexương sên
- annealtôi
- annelidgiun đốt
- annihilatehuỷ diệt
- annotationchú thích
- announcethông báo, loan báo, tuyên bố
- announcementthông báo
- announcerphát thanh viên
- annoylàm phiền, quấy rầy
- annoyingphiền, phiền phức, phiền toái
- anodedương cực
- anonymousvô danh, ẩn danh, nặc danh
- anothernữa, khác
- answertrả lời, đáp án
- answer backcãi
- antkiến
- antagonisticthù địch
- anteaterthú ăn kiến
- antecedenttiền bối
- antelopelinh dương
- antennarâu, xúc giác
- antennaerâu
- anthemquốc ca
- anthraxbệnh than
- anthropologynhân loại học, nhân chủng học
- antichống
- anti-americanismchủ nghĩa bài Hoa Kì
- anti-semitismchủ nghĩa bài Do Thái
- antibiotickháng sinh, trụ sinh
- antibodykháng thể
- antictrò hề, trò
- antifascistchống phát xít
- antiherophản anh hùng
- antimatterphản vật chất
- antipathyác cảm
- antiquatedcũ
- antithesisphản đề
- antitoxinkháng độc tố
- antlergạc
- antlionkiến sư tử, cúc
- antonymtừ trái nghĩa
- anushậu môn, lỗ đít
- anvilxương đe
- anxietylo âu
- anxiousnao, băn khoăn