English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 4
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 4/52
- attentionchú ý
- attentivechăm chú
- attentivelychăm chú
- atticgác xép, gác
- attiretrang phục
- attitudethái độ
- attorneyluật sư
- attracthút, thu hút, hấp dẫn
- attractionsức hút, mắt xanh
- attractivequyến rũ, hấp dẫn, đẹp trai
- attributeđịnh ngữ
- auctionbán đấu giá, đấu giá
- audaciouscả gan
- audiencekhán giả, quý vị
- audioâm thanh
- audiotapeghi âm, thu âm
- auditoriumgiảng đường
- augusttháng tám
- auntcô, dì
- aunt-in-lawbác, mợ, thím
- aureolaquầng
- aureolequầng
- auroracực quang
- austerekhắt khe
- australiaÚc, Ô-xtrây-li-a
- australianÚc, Ô-xtrây-li-a
- austriaáo
- austrianáo
- austroasiaticNam Á
- authenticchân chính, đích thực
- authenticationxác thực
- authortác giả
- authoritarianchuyên chế, quyền uy
- authorityquyền lực
- authorizationphép
- authorizechấp thuận
- autismtự kỉ
- autistictự kỉ
- autobiographytự truyện
- autobusô tô buýt
- autocraticchuyên chế
- autographchữ ký
- automatetự động hoá
- automated teller machinemáy rút tiền tự động
- automatictự động, tự nhiên
- automobileô tô, xe hơi, xe
- autonomoustự trị
- autonomytự trị
- autumnmùa thu, thu
- auxiliaryphụ trợ, trợ động từ
- auxiliary verbtrợ động từ
- avengetrả thù, phục thù
- avenueđại lộ
- averagetrung bình
- aviationhàng không
- avocadobơ
- avoidné, tránh, tránh xa
- awaitđợi, chờ đợi, chờ
- awakethức, thức dậy, dậy
- awakentỉnh táo, thức dậy, tỉnh dậy
- awardphần thưởng, giải thưởng, giải
- awarenessnhận thức
- awayđi vắng
- awesomeđáng sợ, dễ sợ, tuyệt vời
- awfulkhủng khiếp, kinh khủng
- awkwardngượng nghịu
- awldùi, giùi, lẹm
- awninghiên
- axerìu
- axiomtiên đề, sự thật, chân lý
- axistrục
- azimuthgóc phương vị
- azuki beanđậu đỏ
- azurexanh da trời
- bsi
- babblebi bô, bập bẹ, lảm nhảm
- baboonkhỉ đầu chó
- babyem bé, bé
- bachelorcử nhân
- bacillustrực khuẩn
- backlưng, lại, sau
- back and forthtới lui, lẫn nhau
- backbonexương sống, cột trụ, trụ cột
- backdropbối cảnh
- backgroundnền, cơ sở, hình nền
- backlashchống đối
- backpackba lô
- backpackerTây ba lô
- backwardngược lại, lạc hậu
- baconthịt lợn muối xông khói
- bacteriavi khuẩn
- bacteriumvi khuẩn, vi trùng
- badxấu, dở, tệ
- bad luckhọa
- badgehuy hiệu, phù hiệu, thẻ
- badgerlửng, quấy rầy
- badmintoncầu lông
- baffledbối rối
- bagtúi, bao
- bagassebã mía
- baggagehành lý
- bagpipekèn túi
- bagpipeskèn túi
- baguettebánh mì Pháp, bánh mì
- bahtbạt
- bailtại ngoại, tại ngoại hậu cứu
- baitmồi
- bakenướng
- bakerylò bánh mì
- balancecân bằng, cán cân, cân
- balconyban công, bao lơn
- baldhói, trọc
- balekiện
- ballbóng, banh, hình cầu
- ball playercầu thủ
- balladdân ca
- balletba lê
- balloonbóng bay, bong bóng, khí cầu
- ballotphiếu bầu, bỏ phiếu
- ballpoint penbút bi, bút nguyên tử
- balsamnhựa thơm
- baluthột vịt lộn, trứng vịt lộn
- bambootre
- bancấm
- banalnhàm
- bananachuối
- bandbăng, ban nhạc, dải
- band-aidbăng keo cá nhân
- bandagebăng bó, băng
- banditcường đạo, đạo tặc
- bandmasternhạc trưởng
- bandwidthbăng thông
- bangphang, đập
- bankbờ, ngân hàng, quỹ
- banknotegiấy bạc
- bankruptphá sản
- bankruptcyphá sản
- bannercờ, đặc biệt, ngọn
- banquettiệc
- bantamgà ri
- banyanđa
- banzaimuôn năm, vạn tuế
- baobánh bao
- baobabbao báp
- baozibánh bao
- barquán rượu, then, thỏi
- barbngạnh, cá mè
- barbariandã man, rợ, mọi
- barbaricdã man, man rợ
- barbelrâu
- barbercắt tóc
- barcodemã vạch
- bardotrung hữu
- baretrần, trụi, trơ
- barefootchân không, chân đất
- bargainthương lượng
- bargesà lan
- barksủa, vỏ
- barking dogs seldom bitethùng rỗng kêu to
- barleylúa mạch, đại mạch
- barnkho, vựa, lẫm
- barnaclehà
- barometerkhí áp kế, áp kế
- baronnam tước
- barrackdoanh trại, trại
- barracksdoanh trại
- barracudacá nhồng
- barramundicá chẽm, cá vược
- barrelthùng
- barrencằn cỗi, cằn
- barrierchướng ngại, rào cản
- barterđổi, đổi chác
- basebazơ, cơ sở, căn cứ
- base ondựa trên
- baseballbóng chày
- baselessvô căn cứ
- bashfulbẽn lẽn
- basiccơ bản, căn bản
- basicallycơ bản
- basinchảo, bồn địa, chậu
- basiscơ sở, nền tảng, căn cứ
- basketrổ, giỏ
- basketballbóng rổ
- bassnam trầm
- bassoonkèn fagôt
- bastardchó chết, đẻ hoang
- batdơi, chày, vợt
- batchmẻ, lô
- bathtắm, bồn tắm, phòng tắm
- bathetắm rửa, tắm, rửa ráy
- bathhousenhà tắm
- bathroomphòng tắm, buồng tắm, nhà vệ sinh
- bathtubbồn tắm
- batistephin
- battaliontiểu đoàn
- batterypin, bình điện
- battletrận đánh, chiến đấu, trận
- battlefieldchiến trường, chiến địa
- bayvịnh
- bayonetlưỡi lê