English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 6
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 6/52
- blood pressurehuyết áp
- blood typenhóm máu
- blood vesselhuyết quản, mạch máu
- bloodymáu me, đẫm máu
- bloombông
- blossomnở, bông
- blowthổi, phù, nổ
- blowfishcá nóc
- blowflyruồi xanh, nhặng
- blowgunống xì đồng
- blowjobthổi kèn
- bluexanh lam, buồn, chán
- bluntcùn, lụt, thẳng thừng
- blurche mờ
- blurredmờ
- blurrymờ, nhoè
- blushđỏ mặt
- boardbảng, ván, lên
- boarding housenhà nghỉ, nhà trọ
- boastkhoe, khoe khoang, khoác lác
- boatthuyền
- boatmansãi
- bodhibồ đề
- bodhisattvabồ tát
- bodythân thể, người, mình
- body temperaturethân nhiệt
- bodybuilderlực sĩ
- bodybuildingtập tạ, thể dục thể hình
- bodyguardvệ sĩ
- bogeymanngoáo ộp
- boilnhọt, luộc, đun
- boilingsôi
- boisterousầm ầm, náo nhiệt
- bok choycải thìa
- bolddũng cảm, can đảm, gan dạ
- bolshevikbôn sê vích
- boltbu lông
- bombbom, ném bom, oanh tạc
- bombermáy bay ném bom, oanh tạc cơ
- bondtrái phiếu
- bonexương
- bonobotinh tinh lùn
- bonzenhà sư
- boohù
- boobychim điên
- boogercứt mũi
- booksách, sổ, sách giáo khoa
- book bagba lô
- bookcasetủ sách
- bookingđặt, thuê, sắp
- bookishsách vở
- bookshopnhà sách, hiệu sách
- bookstorehiệu sách, nhà sách
- bookwormmọt sách
- booleanluận lí
- boomđùng, bùm
- boorishthô lỗ
- bootgiày ống, khởi động, ủng
- boothbốt, buồng
- bootlickernịnh, tiểu nhân
- bordellonhà chứa, nhà thổ
- borderbiên giới, rìa, mép
- borekhoét, khoan, đục
- boredchán, ngán
- boringchán, buồn tẻ, tẻ nhạt
- borrowmượn, vay
- bosom friendtri kỷ, bạn thân
- bossông chủ, sếp, thủ trưởng
- botanythực vật học
- botherquấy rầy, làm phiền, lo
- bothersomephiền
- bottlechai
- bottomđáy, cuối
- bougainvilleahoa giấy
- boughcành, ngành, nhánh
- boulevardđại lộ
- bouncenảy, dội
- bouquetbó hoa
- boutchầu
- bowvĩ, cung, cúi
- bowelruột già, đại tràng, ruột
- bowelsruột, tràng, lòng
- bowlbát, đọi, chén
- bowtienơ
- boxhộp
- boxingquyền Anh, quyền thuật
- boycon trai, trai, chàng trai
- boycotttẩy chay
- boyfriendbạn trai, người yêu
- branịt vú
- braceletvòng tay
- bracketdấu ngoặc đơn
- brackishlợ
- bragkhoe khoang, khoác lác
- brahminBà La Môn
- braillechữ nổi
- brainnão, óc, não bộ
- brain rotthối não
- brain stemcuống não, thân não
- brainlessngu xuẩn
- brainwashtẩy não
- brainwashingtẩy não
- braisehầm
- brakethắng, phanh, hãm
- brancám
- branchnhánh, cành
- brandnhãn hiệu, thương hiệu
- brassđồng thau
- bratnhóc
- bravegan dạ, dũng cảm, mạnh dạn
- braverydũng
- bravohoan hô
- brazierlò than
- brazilBra-xin
- breachphá vỡ
- breadbánh mì, bột, bánh mỳ
- breadfruitxa kê
- breaknghỉ, hỏng, giải lao
- break downhỏng hóc, hỏng, tan vỡ
- break offrời, sút, cắt đứt
- break windđánh rắm
- breakdowntrục trặc
- breakfastăn sáng, điểm tâm
- breamcá vền
- breastvú, tí
- breastfeedbú
- breathhô hấp
- breathethở, hô hấp
- breathythầm
- breechesquần
- breedgiống, gây giống, chăn nuôi
- breezeruồi trâu
- brevedấu trăng
- brewủ
- bribehối lộ, đút lót, đút
- brickgạch
- bricklayerthợ hồ, thợ nề
- bridecô dâu
- bridegroomchú rể, rể
- bridesmaidphù dâu
- bridgecầu, cầu nối
- bridlecương
- briefvắn tắt, ngắn, ngắn gọn
- briefsquần sịp
- brigadelữ đoàn
- brightsáng, sáng sủa, tươi
- brilliantrực rỡ, sáng chói, lỗi lạc
- brim overtrào
- brimfulđầy ắp, tràn đầy
- brindledvện
- brinenước muối
- bringmang, đưa, đem
- bring aboutthực hiện, mang lại
- bring innạp
- bring upnuôi, nuôi nấng
- britainanh
- britishanh
- brittlegiòn
- broachkhui
- broadrộng
- broad daylightsáng bạch, thanh thiên bạch nhật
- broad-mindedkhoáng đạt
- broadcastphát thanh, phát sóng, quảng bá
- brocadegấm, thổ cẩm
- broccolibông cải xanh
- brokenhỏng, bể, vỡ
- bronchitisviêm phế quản
- bronchusphế quản
- bronzeđồng thanh
- broochtrâm, thoa
- broodấp, lứa
- brooklạch
- broomchổi
- brothcanh, nước dùng, nước lèo
- brothelnhà chứa, nhà thổ
- brotherem trai, anh em, em
- brother-in-lawanh rể
- browbeatbắt nạt
- brownnâu
- browseduyệt
- brushcọ, bàn chải, chải
- bubblebong bóng, sủi
- bucketxô
- bucklekhóa
- buckwheatkiều mạch, lúa mạch
- budchồi, búp, mầm
- buddhaphật, Phật Đà, bụt
- buddhismPhật giáo, đạo Phật
- buddhistPhật tử, Phật giáo, đạo Phật
- budgenhúc nhích
- budgetngân sách, ngân quỹ
- budget deficitthâm hụt
- buffalotrâu
- bufferbộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm
- buffetbúp phê
- bugbọ
- bugaboongoáo ộp
- bugbearngoáo ộp
- buildxây, xây dựng, tạo thành
- builderchủ thầu