English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 3
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 3/52
- anybất cứ, bất kỳ, bất kì
- anyhowdù sao
- anyoneai, người ta
- anything elserồi
- anywaybất chấp, dù sao
- ao daiáo dài
- aortađộng mạch chủ
- apart fromtrừ, ngoại trừ
- apartmentcăn hộ, chung cư
- apatheticvô cảm, lãnh đạm
- apekhỉ không đuôi, vượn, a dua
- aperturelỗ hổng
- aphasiaá khẩu
- aphorismcách ngôn
- apologisexin lỗi
- apologizexin lỗi, tạ lỗi
- apostlesứ đồ, tông đồ
- appứng dụng
- apparatusbộ máy
- apparenthiển nhiên, biểu kiến, đương nhiên
- apparitionbóng ma
- appealablecặc
- appearxuất hiện, có vẻ, dường như
- appearancexuất hiện, hiện tượng, bề ngoài
- appellationdanh hiệu
- appendicitisviêm ruột thừa
- appendixphụ lục
- appetizerkhai vị
- applaudvỗ tay
- applausevỗ tay
- applebôm, táo tây, táo
- applianceđồ dùng
- applicationứng dụng, áp dụng, đơn
- appliedứng dụng
- applyứng dụng, áp dụng, bôi
- appointbổ nhiệm, định
- appointmenthẹn
- appreciatethưởng thức
- appreciationmắt xanh
- apprehendtóm
- approachđến, lại, tiếp cận
- appropriatethích đáng, phù hợp
- appropriationkinh phí
- approvephê duyệt, tán thành, phê chuẩn
- approximatexấp xỉ, xêm xêm
- approximatelychừng, khoảng
- apricotmơ tây, vàng mơ, hạnh
- apriltháng tư
- aprontạp dề
- aptitudenăng khiếu
- aqua regianước cường toan, vương thuỷ, cường thuỷ
- aquariumbể cá
- aquaticthuỷ sinh
- aquifertầng ngậm nước
- are-rờ, rờ
- arabÁ rập, Ả Rập
- arabianẢ Rập
- arabicẢ Rập
- arbitertrọng tài
- arbitrarytuỳ tiện, độc đoán
- arbitratortrọng tài
- arcade gametrò chơi điện tử
- archvòm
- archaeologykhảo cổ học
- archaiccổ hủ
- archaismcổ ngữ
- archbishoptổng giám mục
- archdiocesetổng giáo phận
- archerxạ thủ
- archerfishcá mang rổ
- archetypenguyên mẫu
- archipelagoquần đảo
- architectkiến trúc sư
- architecturalkiến trúc
- architecturekiến trúc, cấu trúc, công trình
- archivekho tàng
- archivistchuyên viên lưu trữ
- ardentnồng nhiệt
- arduousgian khổ, chật vật
- area
- areavùng, diện tích, miền
- arenasân khấu, vũ đài
- argentbạc
- arguetranh luận, cãi, tranh cãi
- argumentlí lẽ, đối số, lẽ
- arhatA-la-hán, la hán
- aridkhô khan, khô
- ariesbạch dương
- arisephát sinh
- arithmeticsố học
- arithmetic operationphép toán số học
- arktàu
- armcánh tay, tay, vũ trang
- armadahạm đội
- armbandphao tay
- armchairghế bành
- armedvũ trang
- armed forcesquân đội
- armisticeđình chiến
- armpitnách
- armyquân đội, lục quân, quân
- aromaticthơm
- aroundxung quanh, vòng quanh, quanh
- arousegợi
- arpeggiohợp âm rải
- arrangesắp xếp, tổ chức, sắp đặt
- arraymảng
- arrestbắt giữ, bắt, tóm
- arriveđến
- arrogantkiêu căng, kiêu ngạo, kiêu
- arrowmũi tên, tên
- arsonđốt phá
- artnghệ thuật
- arteryđộng mạch
- arthritisviêm khớp
- articlebài viết, mạo từ, điều
- articulationkhớp
- artifacthiện vật
- artificetrò
- artificialnhân tạo, giả tạo
- artificial intelligencetrí tuệ nhân tạo
- artillerypháo binh
- artisannghệ nhân, thợ
- artisthọa sĩ, nghệ sĩ, hoạ sĩ
- arumráy
- asnhư
- as iftựa hồ, như thể
- as pertheo
- as thoughnhư
- as well ascũng như
- ascendlên
- ascentlên
- ascitesbáng
- asexualvô tính
- asexualityvô tính
- ashtro
- ashamedhổ thẹn, hổ
- ashtraygạt tàn
- asiaChâu Á, á
- asianChâu Á, á
- askhỏi, cầu xin, mời
- asparagusmăng tây
- aspectkhía cạnh, nguyên tố
- asphaltnhựa đường
- aspiratebật hơi
- aspirationkhát vọng, nguyện vọng, tham vọng
- asslừa, mông đít, đít
- assassinsát thủ
- assassinateám sát
- assembletập hợp, lắp ráp
- assemblyđại hội, hội đồng, hội nghị
- assertkhẳng định
- assessđánh giá
- assetstài sản
- assholelỗ đít, đít
- assiduouscần mẫn
- assignphân công, định
- assimilateđồng hoá, hội nhập
- assimilationđồng hoá
- assistgiúp, trợ giúp, hỗ trợ
- assistanttrợ lý
- associationhiệp hội, liên quan, liên hệ
- associativekết hợp
- assumecho rằng, giả sử, đảm đương
- assumptiongiả thiết
- assurecam đoan, đảm bảo
- asteriskdấu sao
- asteroidtiểu hành tinh
- asthmahen, suyễn, hen suyễn
- astigmaticloạn thị
- astringentchát
- astrologychiêm tinh học, thuật chiêm tinh
- astronautphi hành gia
- astronomicalthiên văn
- astronomythiên văn học
- asymptotictiệm cận
- atở, vào, lúc
- at allquái, cả
- at all costsbằng mọi giá
- at firstmới đầu
- at first glanceban đầu
- at leastít nhất, tối thiểu
- at lengthdài dòng
- at signa còng, a móc
- atheismvô thần luận
- atheisticvô thần
- athletevận động viên
- athleticsđiền kinh
- atlasát-lát
- atmmáy rút tiền tự động
- atmospherekhí quyển, không khí
- atomnguyên tử
- atomic bombbom nguyên tử
- atonechuộc
- atriumtâm nhĩ
- attackcông kích, tấn công
- attainđạt
- attainmentthành tích
- attemptcố gắng
- attendtham gia