How do you say “aspect” in Vietnamese?
“Aspect” in Vietnamese is khía cạnh (aspect), nguyên tố (element).
Vietnamese words for “aspect”
- khía cạnhnounHanoi [xiə˧˦ kajŋ̟˧˨ʔ] · Saigon [kʰiə˦˥ kan˨˩˨]khía rising cạnh heavy
aspect; angle; regard
- Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Imagination affects every aspect of our lives.
- nguyên tốnounHanoi [ŋwiən˧˧ to˧˦] · Saigon [ŋwiəŋ˧˧ tow˦˥]nguyên level tố rising
element; aspect; factor