English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 9
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 9/52
- chloroplastlục lạp
- chockchèn
- chocolatesôcôla, sô-cô-la, kẹo sô-cô-la
- choirhợp xướng
- chokehóc, nghẹn, giảm
- cholecystitisviêm túi mật
- chooselựa chọn, chọn, kén chọn
- chopchặt, chém, lát
- chopstickđũa, đũa cả
- chordhợp âm
- chorushợp xướng, điệp khúc
- chowthức ăn
- christCơ đốc
- christianCơ Đốc nhân, chiên
- christianityThiên Chúa giáo, đạo Cơ Đốc
- christmasgiáng sinh, Nô-en
- christmastimetuần Nô-el, tuần Nô-en
- chromatophoretế bào sắc tố
- chromosomenhiễm thể
- chronicmãn tính, mạn tính
- chronologyniên đại học
- chrysalisnhộng
- chu nomchữ Nôm
- chubbymũm mĩm, tròn trĩnh
- chuckném
- chunkmảnh, mẩu, cục
- churchnhà thờ, giáo hội
- chutneytương ớt
- chymenhũ chấp
- cicadave sầu
- ciderrượu táo
- cigarxì gà
- cigarettethuốc lá
- cilantrongò
- cinemarạp chiếu phim, điện ảnh, rạp chiếu bóng
- cinnabarchu sa
- cinnamonquế
- circakhoảng
- circlevòng tròn, đường tròn, vòng
- circuit breakercầu dao, aptomat
- circularthông tư
- circulatelưu hành, lưu thông
- circulatory systemhệ tuần hoàn
- circumcircleđường tròn ngoại tiếp
- circumferencechu vi, đường tròn
- circumflexmũ, dấu mũ
- circumstancehoàn cảnh, trường hợp, sự tình
- circusxiếc
- cirrhosisxơ gan
- citadelthành luỹ, thành quách, thành trì
- citationchú thích
- citetrích dẫn
- citizencông dân
- citizenshipquyền công dân, quốc tịch
- citythành phố, thành, phố
- civetcầy
- civildân sự, nhã nhặn
- civil servantcông chức, viên chức
- civilianthường dân
- civilizationvăn minh
- civilizedvăn minh
- claimđòi, giành
- clairvoyantsáng suốt
- clamnghêu, sò
- clamourousầm ĩ
- clanthị tộc
- clandestinebí mật
- clapvỗ tay
- clashxung đột
- claspsiết chặt
- classgiai cấp, hạng, lớp
- classickinh điển, cổ điển
- classicalcổ điển, kinh điển
- classical chineseHán văn, cổ văn
- classifierloại từ
- classifyphân loại
- classroomlớp học, lớp
- clausemệnh đề, vế câu, điều
- claviclexương đòn, xương quai xanh
- clawvuốt, móng
- clayđất sét, sét
- cleansạch, sạch sẽ, lau
- clean outnạo
- cleansechà, lọc
- cleartrong, trong trẻo, rõ ràng
- clear-sightedsáng suốt
- cleavechẻ, rẽ
- cleaverdao phay
- clementnhân từ
- clenchnghiến
- clergymanmục sư, tu sĩ
- clericmục sư
- cleverthông minh, lanh lợi
- clicknhấp chuột
- clientkhách hàng, máy khách, khách
- cliffvách đá
- climatekhí hậu
- climate changebiến đổi khí hậu
- climatologykhí hậu học
- climaxđỉnh cao
- climbleo, lên, trèo
- climbing perchcá rô, cá rô đồng
- clingbám, víu
- clinicphòng khám, phòng mạch
- clipghim, xén, cắt
- clip-cloplộp cộp
- cliqueđảng phái, bè lũ
- clitorisâm hạch, âm vật
- cloacahuyệt
- clockđồng hồ
- clonebản sao
- closegần, đóng, nhắm
- close togần
- close-upcận cảnh
- closedđóng, khép kín, kín
- closelychặt chẽ
- closingchót
- clothvải, vải vóc
- clothesquần áo, đồ, y phục
- clothes ironbàn là, bàn ủi
- clothingquần áo, đồ
- cloudmây
- cloudburstmưa rào
- cloudyvẩn, đục
- clovetép, đinh hương
- clownhề
- clownfishcá hề
- clubdùi cui, câu lạc bộ, gậy
- clubsnhép, chuồn, tép
- cluemanh mối, đầu mối
- clumplùm, bụi
- clumsyvụng về, vụng
- clusterđám, chùm
- co-wifevợ bé
- coachhuấn luyện viên, xe khách, toa
- coalthan đá, than
- coalescehội tụ
- coalitionliên hiệp
- coast guardtuần duyên, cảnh sát biển
- coatáo khoác, trét, phủ
- coat of armshuy hiệu, quốc huy
- coaxtán, phỉnh, dỗ
- cobaltcoban
- cobrarắn hổ mang, hổ mang
- coccuscầu khuẩn
- coccyxxương cụt
- cockđịt, cu
- cock-a-doodle-dooò ó o
- cocklesò
- cockroachgián
- cockscombmào gà
- cocksurekiêu ngạo
- cocktailcốc tai
- cockykiêu ngạo, ngạo mạn
- coconutdừa
- coconut milknước cốt dừa
- cocoonkén
- codcá tuyết
- coddlechiều chuộng
- codemã, luật, lập trình
- coderlập trình viên
- codfishcá tuyết
- codificationpháp điển hóa
- codifypháp điển hóa
- coefficienthệ số
- coffeecà phê
- coffee moneytiền cà phê
- coffinquan tài, hòm, áo quan
- cogbánh răng
- cognitionnhận thức
- cohabitsống thử
- coherentmạch lạc
- coilcuộn, khoanh, cuồn cuộn
- coinđồng tiền, đồng xu
- coinagetiền đúc
- coincidetrùng hợp
- coitusgiao cấu
- cokecoca
- coldlạnh, lạnh lẽo, rét
- cold-heartedlạnh nhạt
- cold soremụn rộp
- cold warchiến tranh lạnh
- collaboratecộng tác, hợp tác
- collapsesập, đổ, sụp đổ
- collarcổ áo
- collateđối chiếu
- colleagueđồng nghiệp
- collectthu thập, gom góp, sưu tầm
- collectionkho tàng, tập hợp
- collegekhoa, trường cao đẳng, đại học
- colloquialthông tục, bình dân
- colloquyhội đàm
- cologneô-đờ-cô-lôn
- colonkết tràng
- colonelđại tá
- colonialthực dân
- colonialismchủ nghĩa thực dân
- colonialistthực dân
- colonythuộc địa
- colormàu, màu sắc, nhuộm