English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 25
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 25/52
- inkmực
- inkstickmực thỏi
- inlaiddát
- inlandnội địa
- inlaykhảm
- innkhách sạn
- innatebẩm sinh
- inner tubesăm, ruột
- innocentvô tội, trong sạch, ngây thơ
- innovatecải tiến
- innovationsáng tạo, đổi mới, sáng kiến
- innumerablevô số
- inoculatechủng ngừa, chủng, chích
- inoculationchủng ngừa
- inorganicvô cơ
- inputđầu vào
- input methodkiểu gõ, bộ gõ
- input method editorbộ gõ
- inquiređiều tra, học hỏi, hỏi
- inquisitivetò mò, dòm ngó
- insaneđiên, điên rồ, cuồng
- insectcôn trùng, sâu bọ, bọ
- inseminatethụ tinh
- insertnhét, chèn, xen
- insidetrong, nội bộ
- insightfulsáng suốt
- insignificantvặt
- insinuatingbóng gió
- insipidvô vị
- insistentlykhăng khăng
- insolentláo xược, xấc láo, hỗn láo
- insomniamất ngủ
- inspectkiểm tra, thanh tra
- inspirationhứng, cảm hứng
- inspiringcảm động
- installcài đặt, lắp đặt, lắp
- instanceví dụ, thí dụ, lần
- instantchút, chốc, chốc lát
- instant noodlemì tôm, mì ăn liền, mì gói
- instantlytức thì
- insteadthay vì, ngược lại
- instead ofthay vì
- instigatexúi giục
- instinctbản năng
- instituteviện, học viện
- institutionthể chế, cơ quan
- instructchỉ dẫn
- instructionhướng dẫn
- instrumentdụng cụ, nhạc cụ
- insufferablebất kham, bất nhẫn
- insularđảo
- insulatorchất cách điện
- insultlàm nhục, xúc phạm, lăng mạ
- insurancebảo hiểm
- insurrectionkhởi nghĩa
- intacty nguyên
- integersố nguyên
- integraltích phân, nguyên
- integratetích hợp, hội nhập
- integrated circuitvi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp
- intellecttrí năng, trí tuệ, trí lực
- intellectualtrí thức
- intelligencetrí tuệ, trí năng, tình báo
- intelligentthông minh, sáng dạ
- intelligentsiatrí thức
- intendđịnh
- intensegay gắt
- intensitycường độ
- intentý định, ý đồ, động cơ
- intentioný định, ý đồ
- intentionallycố tình, cố ý
- intentlychăm chú, chằm chằm
- interan táng, chôn cất, chôn
- interacttương tác
- interactiontương tác
- interactivetương tác
- intercalarynhuận
- interceptchặn
- interchangetrao đổi
- interestlãi, hứng thú, hứng
- interestingthú vị, hay
- interfacegiao diện
- interferecan thiệp, xía
- interiornội thất, nội địa, nội bộ
- interjectionthán từ
- intermediarytrung gian
- internalnội bộ
- internationalquốc tế
- internationalismchủ nghĩa quốc tế
- internationalizationquốc tế hoá
- internationalizequốc tế hoá
- internetmạng
- internet cafequán net, net
- internshipthực tập
- interpretdiễn giải, lý giải, thông dịch
- interpreterthông dịch viên
- interrogatethẩm vấn, hỏi cung
- interrogationthẩm vấn
- interrogativenghi vấn
- interruptngắt lời, cắt ngang
- intersectionngã đường, ngã tư, giao lộ
- intervalkhoảng, quãng
- intervenecan thiệp
- interviewphỏng vấn
- intestineruột
- intimatemật thiết, thân mật, gần gũi
- intimidatedoạ
- intovào, thành
- intolerablekhó chịu
- intonationngữ điệu
- intoxicatedsay
- intransitivenội, nội động từ
- intransitive verbnội động từ
- intrepidgan lì
- intricatephức tạp, rắc rối
- intriguemưu đồ
- introducegiới thiệu
- introductiongiới thiệu
- introversionhướng nội
- introvertedtự kỉ
- intrudexâm-phạm
- intubateluồn ống
- intuitiontrực giác
- inundatetràn ngập
- inundationlụt
- invadexâm chiếm, xâm lược, xâm lăng
- invadergiặc
- invaluablevô giá
- inventphát minh, sáng chế
- inventionphát minh, sáng chế
- inversenghịch đảo
- inversely proportionaltỉ lệ nghịch, nghịch
- invertebratekhông xương sống
- investđầu tư
- investigateđiều tra, học hỏi
- invisiblevô hình, tàng hình
- invitemời, rủ
- invoicehóa đơn, hoá đơn
- iodineiot
- ionion
- ionizeion hoá
- iranBa Tư
- irisdiên vĩ, mống mắt
- ironsắt, ủi, là
- iron agethời đại đồ sắt
- ironictrớ trêu
- ironizemỉa mai
- irrationalbất hợp lý, số vô tỉ
- irredentismchủ nghĩa xét lại
- irremediablevô phương cứu chữa
- irresolutehoang mang
- irrespectivebất chấp
- irresponsiblevô trách nhiệm
- irreverentbất kính
- irrigatetưới tiêu
- irrigationthuỷ lợi
- irritablecáu kỉnh
- irritatingngứa
- isinglassthạch
- islamHồi giáo, đạo Hồi
- islamicHồi giáo
- islandđảo
- isletcù lao
- ismchủ nghĩa, học thuyết
- isolatecách ly
- isolatedđơn lẻ
- isotopeđồng vị
- issuevấn đề, phát
- itnó
- italianý, tiếng Ý
- italyI-ta-li-a, ý
- itchngứa
- itemvật phẩm, mặt hàng
- itineraryhành trình
- ivoryngà, ngà voi
- jackalchó rừng
- jacketáo khoác
- jackfruitmít
- jackhammerbúa khoan
- jadengọc thạch
- jaggedlởm chởm
- jaggeryđường phên
- jailnhà tù
- jakartaJakarta
- jammứt
- jamaicaHa-mai-ca
- jandaldép lào
- jane doeNguyễn Thị B, Trần Thị B, Lê Thị B
- januarytháng một, tháng giêng
- japanNhật Bản, Nhật Bổn
- japaneseNhật, tiếng Nhật
- jargonbiệt ngữ
- jasminenhài, lài
- jaundicehoàng đản, vàng da
- jawhàm
- jealousghen, ghen tị
- jealousyghen
- jeerchế giễu
- jellythạch, rau câu
- jellyfishsứa