English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 27
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 27/52
- lastcuối cùng, kéo dài, sau chót
- last yearnăm ngoái
- lastbornút
- latemuộn, trễ, khuya
- latentẩn, ngầm, âm ỉ
- latersau, sau đó, sớm muộn
- lateriteđá ong
- latinLatinh
- latitudevĩ độ, vĩ tuyến
- lattergần đây, sau cùng, sau
- laudkhen ngợi
- laughcười
- laugh atcười nhạo
- laughablenực cười
- launchphóng
- launch padbệ phóng
- laundrygiặt giũ
- lavatorynhà vệ sinh
- lavenderoải hương
- lawluật, pháp luật, luật pháp
- law and orderan ninh trật tự
- lawfulhợp pháp
- lawlessgiang hồ
- lawnbãi cỏ
- lawsuitvụ kiện
- lawyerluật sư
- laxlỏng lẻo
- laxativenhuận tràng
- layđặt
- layerlớp
- lazylười biếng, lười, biếng nhác
- lelê
- leadchì, dẫn, dắt
- leaderlãnh đạo, trưởng
- leadinghàng đầu
- leaflá, lá cây
- leaflettờ rơi, truyền đơn, tờ bướm
- leagueliên minh, hội, đồng minh
- leakrò rỉ, tiết lộ, để lộ
- leakyrò rỉ, rò, rỉ
- leantựa
- lean-tochái
- leaningnghiêng
- leapnhảy
- leapfrognhảy cừu, nhảy cóc
- learnhọc, học tập, tập
- leasecho thuê, thuê
- least common multiplebội chung nhỏ nhất, bội số chung nhỏ nhất
- leatherda thuộc
- leaverời, rời khỏi, bỏ
- leave alonemặc kệ
- leave behindbỏ quên, bỏ rơi
- lebanonLi-băng
- lecherousdâm
- lecturebài giảng, giảng, diễn văn
- lecturergiảng viên
- leechđỉa
- leektỏi tây
- leescặn
- lefttrái
- left wingtả phái, cánh tả
- legchân, cẳng, giò
- legacydi sản
- legalhợp pháp, luật, chính đáng
- legalismpháp gia
- legalizehợp pháp hoá
- legendhuyền thoại, truyền thuyết, chú giải
- legionbinh đoàn
- legislatelập pháp
- legislationlập pháp, pháp chế
- legislativelập pháp
- legitimatehợp pháp, hợp pháp hoá, chính đáng
- leisurenhàn rỗi
- leisurelythong thả, từ từ, an nhàn
- leitmotifchủ đề
- lemmabổ đề, mục từ
- lemonchanh
- lemonadeđá chanh, nước chanh
- lemongrasssả
- lemurvượn cáo
- lengthchiều dài, bề dài
- lengthydài dòng
- lenientkhoan dung
- lensthấu kính
- lentilđậu lăng
- leosư tử
- leopardbáo, beo, báo hoa mai
- leopard catmèo báo, mèo rừng
- leprosycùi, phong, hủi
- lesbianđồng tính, les
- lesbianismles
- lesském, ít nhiều
- lesserkém
- lessonbài học, bài
- lestkẻo
- letđể, trở, cho
- let'shãy
- let's gonhanh lên
- let alonemặc kệ
- let gothả
- letterchữ cái, thư, kí tự
- letterboxhòm thư, hộp thư
- lettucexà lách
- leukemiamáu trắng, lơ xê mi
- leukocytebạch huyết cầu
- levelmức, mực, phẳng
- level-headedđiềm đạm
- leverđòn bẩy, cán
- lexemetừ vị
- lexicontừ điển
- lilí, lý
- liberalhào phóng
- liberalismchủ nghĩa tự do
- liberategiải phóng
- liberationgiải phóng
- libertariantự do chủ nghĩa
- libertarianismchủ nghĩa tự do cá nhân, chủ nghĩa tự do
- libertinephóng đãng
- libertytự-do, khí
- librarianthủ thư
- librarythư viện
- licensegiấy phép, bằng, bằng cấp
- licentioustrai lơ, phong lưu
- lichenđịa y
- lickliếm
- licoricecam thảo
- lidvung, nắp
- lienằm, nói dối, nói láo
- lieutenanttrung uý
- lifecuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng
- life cyclevòng đời
- life sentenceán chung thân, chung thân
- lifeboatxuồng cứu sinh
- lifetimeđời
- liftnhấc, nâng, thang máy
- ligamentdây chằng
- lightđèn, nhẹ, nhẹ nhàng
- light bulbbóng đèn, đèn
- lighterbật lửa, hộp quẹt
- lightfastbền
- lighthousehải đăng, đèn biển
- lightingánh sáng
- lightningchớp, sét
- likethích, như, yêu thích
- like water off a duck's backnhư nước đổ lá khoai, như nước đổ đầu vịt
- likingkhẩu vị
- lilybách hợp, loa kèn
- lima beanđậu Lima, đậu ngự
- limbchi, tay, chân
- limechanh, vôi
- limeadeđá chanh, nước chanh
- limekilnlò vôi
- limestoneđá vôi
- limitgiới hạn, hạn chế
- limitedcó hạn
- limitlessvô bờ, vô tận
- lindenđoạn
- linehàng, đường, dòng
- lineartuyến tính
- lingernán
- lingerieđồ lót
- linguisticngôn ngữ
- linguisticsngôn ngữ học
- lingzhinấm linh chi
- linkliên kết, kết nối, đường dẫn
- lionsư tử
- lion's sharephần lớn
- lipmôi
- liqueurrượu mùi
- liquidchất lỏng, nước, lỏng
- liquidationthanh lí
- liquorrượu
- lispnói ngọng, nói đớt
- lissomdẻo, uyển chuyển
- listliệt kê, danh sách
- listennghe, lắng nghe, chờ
- listenerthính giả
- literlít
- literalnghĩa đen
- literallynguyên xi
- literaryvăn học, văn chương
- literaturevăn học, văn chương
- litheuyển chuyển, yểu điệu
- lithographin thạch bản, in đá
- lithographyin thạch bản, in đá
- lithospherethạch quyển
- litigatekiện tụng, kiện cáo
- litmusquỳ
- litrelít
- littleít, nhỏ, bé
- little by littledần dần
- little girlcon gái, con bé
- liturgythánh lễ, lễ trọng
- livesống, ở, trực tiếp
- livelihoodsinh kế
- livelysống động
- livergan
- livestockgia súc, súc vật
- livingsống
- lizardthằn lằn