English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 26
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 26/52
- jerboachuột nhảy
- jestđùa
- jesterhề
- jet-blackđen kịt, đen thui
- jew's earmộc nhĩ đen, nấm mèo
- jewelđá quý
- jewellerytrang sức
- jewishDo Thái
- jianziđá cầu
- jiffygiây lát
- jinglexủng xoảng
- jobcông việc, việc, nghề
- job's tearsbo bo, ý dĩ
- johngiăng
- joinnối liền, nhập, gia nhập
- jointkhớp, khớp xương
- joint venturedoanh nghiệp liên doanh, liên doanh
- jokeđùa
- joss paperđồ mã, mã, tiền vàng mã
- jostlechen
- jotchút
- journalnhật trình, nhật ký, nhật báo
- journalistnhà báo
- journeyhành trình
- jovialvui tính
- joyfulvui, vui vẻ, hân hoan
- juchechủ thể
- judaismDo Thái giáo, đạo Do Thái
- judgethẩm phán, xét xử, phán xét
- judicialtư pháp
- judonhu đạo
- jugbình
- jugglingtung hứng
- juicenước ép, nước
- jujitsunhu thuật
- julytháng bảy
- jumpnhảy
- jump ropenhảy dây
- junctiongiao điểm
- junetháng sáu
- junglerừng rậm, rừng
- junior high schooltrường trung học cơ sở
- junkghe, phế liệu
- jupitersao Mộc
- jurchenNữ Chân
- jurisdictionquyền hạn
- jurisprudenceluật học
- juristluật gia
- jurorbồi thẩm, thẩm phán, hội thẩm
- jurybồi thẩm đoàn
- justcông bằng, đích đáng, đúng
- justifiablechính đáng
- jyutpingViệt bính
- kaffir limetrúc
- kailancải làn, cải rổ
- kakihồng
- kalecải xoăn
- kaleidoscopekính vạn hoa
- kalpakiếp
- kamikazethần phong
- kangaroocăng-gu-ru, chuột túi
- kanjichữ nhật
- kapok treebông gòn, gòn, gạo
- karmanghiệp
- katakanachữ cứng
- keentinh, sắc bén
- keepgiữ, thủ, cầm
- keep an eye ontheo dõi, dõi theo
- keep ontiếp tục
- keep quietim lặng, lặng thinh
- keep upduy trì
- kelvinkenvin
- kenyaKê-ni-a
- kerchiefkhăn
- kerosenedầu lửa
- ketchuptương cà, nước xốt cà chua
- ketonexeton, xê-tôn
- kettleấm
- keychìa khoá, chìa khóa, khoá
- keyboardbàn phím, organ
- keystonerường cột
- keywordtừ khoá
- khakkharathiền trượng, tích trượng
- khmerKhơ-me
- khmuKhơ Mú
- kickđá, cước
- kickboxingquyền cước
- kickstandchân chống
- kidnhóc, con nít
- kidnapbắt cóc
- kidneythận, cật
- kidney beanđậu thận, đậu tây
- killgiết, giết chết, ngả
- kill two birds with one stonemột công đôi chuyện, một công đôi việc, một mũi tên trúng hai đích
- killersát nhân
- kilnlò
- kilogramkilôgam, ki-lô-gam, kí lô
- kilometerkilômet, cây số
- kilometreki-lô-mét, cây số, kilômet
- kilowattkilôoat
- kindloại, tốt bụng, tử tế
- kind-heartedtốt bụng
- kindergartenmẫu giáo, nhà trẻ
- kindleđàn, nhóm, nhen
- kinematicschuyển động học
- kinetic energyđộng năng
- kineticsđộng lực học
- kingvua, quốc vương, già
- kingdomvương quốc, giới
- kingfisherbói cá
- kioskgian hàng, ki-ốt, quán
- kipkíp
- kisshôn, hun, hôn hít
- kitchennhà bếp, bếp, bếp núc
- kitediều
- klaxoncòi
- kleshaphiền não
- knackkhiếu, bí quyết
- knapghè
- kneadnhào, quết
- kneeđầu gối, gối
- kneelquỳ
- knifedao
- knighthiệp sĩ, mã
- knitđan
- knockgõ
- knollgò
- knotnút, nơ
- knowbiết, làm quen, hiểu
- knowledgekiến thức, tri thức, hiểu biết
- knucklekhớp
- koalakoala, gấu túi
- koancông án
- kohlrabisu hào
- komodo dragonrồng Komodo
- konjacnưa
- koreaTriều Tiên, Hàn Quốc
- koreanTriều Tiên, Hàn Quốc, tiếng Triều Tiên
- korean waveHàn lưu
- kowtowlạy, khúm núm, quỵ luỵ
- kraitrắn cạp nong
- kulakphú nông
- kumquatkim quất, quất, tắc
- kung fucông-phu
- lala
- labelnhãn
- laboratoryphòng thí nghiệm
- laboriouschăm chỉ, vất vả, chật vật
- labourlao-động, công sức
- labyrinthmê cung, mê hồn trận
- laceđăng ten, ren
- lachrymosesướt mướt
- lackthiếu
- lackeyđầy tớ
- lacquersơn
- lacrossebóng vợt
- lactoseđường sữa
- ladgã
- ladies and gentlemenông bà
- ladlemôi, muôi, vá
- ladyphu nhân, bà chủ
- ladybirdbọ rùa, cánh cam
- ladybugbọ rùa
- lagoonphá, đầm
- lahuLa Hủ
- laissez-passergiấy thông hành
- laitygiáo dân
- lakehồ
- lamalạt-ma
- lametẻ nhạt
- lamentthan vãn
- lampđèn, đèn điện
- lancethương, giáo
- landđất, hạ cánh, đất liền
- land minemìn
- landformđịa mạo
- landlordchủ nhà
- landscapephong cảnh, cảnh sắc, thắng cảnh
- landslidelở đất, sạt lở đất
- lanehẻm, làn đường, làn
- langsatbòn bon
- languagengôn ngữ, tiếng, tiếng nói
- languiduể oải
- langurvoọc
- lanternlồng đèn, đèn lồng
- lantern festivalTết Nguyên Tiêu
- lanugolông tơ
- laoLào
- laosLào
- lapis lazuliđá da trời
- laptopmáy tính xách tay
- larblạp
- larchthông rụng lá
- largerộng, lớn, to
- large intestineruột già, đại tràng
- larvaấu trùng
- larynxthanh quản
- lasciviousdâm đãng, dâm dật
- lashquất
- lassothòng lọng