English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 37
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 37/52
- problemvấn đề, trục trặc, vấn nạn
- proboscisvòi
- procedurephương pháp, thủ tục
- proceedtiến hành
- proceedslãi, doanh thu, lời
- processquá trình, tiến trình, tiến hành
- proclaimcông bố
- proclamationtuyên ngôn
- procrastinatetrì hoãn, chần chừ
- procrastinationtrì hoãn
- proctorgiám thị
- prodchọc
- producesản xuất, chế tạo, sản vật
- productsản phẩm, tích, hàng hoá
- productivitynăng suất
- professionnghề, nghề nghiệp
- professionalchuyên nghiệp, chuyên gia, cán bộ
- professorgiáo sư
- proficientthạo
- profilehồ sơ
- profitlợi nhuận, lời, lợi
- profitablecó lợi
- profoundsâu thẳm, sâu xa, uyên thâm
- progenycon cháu
- prognosisdự đoán, chẩn đoán, tiên lượng
- programchương trình, kế hoạch
- programmerlập trình viên
- programminglập trình
- programming languagengôn ngữ lập trình
- progresstiến bộ, tiến triển, tiến tới
- progressivetiến bộ chủ nghĩa, cấp tiến
- progressivismchủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến
- prohibitcấm
- projectdự án, kế hoạch, đề án
- projectormáy chiếu
- prokaryotesinh vật nhân sơ
- proletarianvô sản
- proletariatgiai cấp vô sản
- prolongkéo dài
- prominentnổi bật
- promiselời hứa, hứa, hứa hẹn
- promotekhuyến khích, phong cấp, phong
- promptnhanh, nhanh nhẹn, nhắc nhở
- promulgateban bố, công bố, ban hành
- proneúp, sấp
- prongrăng, ngạnh
- prongedmũi, ngạnh
- pronounđại từ
- pronouncephát âm, đọc
- proofbằng chứng, chứng, chứng cớ
- propđỡ
- propagandatuyên truyền
- propagatelan truyền
- propellerchân vịt, cánh quạt
- properthích đáng, đúng đắn, sai
- properlytử tế
- propertiedhữu sản
- propertytài sản, sở hữu, của cải
- prophecytiên tri
- prophesytiên tri
- propiskađăng ký
- proportiontỉ lệ, tỷ lệ
- proposalđề án
- proposeđề nghị, đề xuất, gợi ý
- propositionkiến nghị, đề án, đề nghị
- proprietorchủ, chủ nhân
- prosevăn xuôi
- prosecutekhởi tố
- prosecutorbên nguyên, công tố viên
- prospecttriển vọng, thăm dò
- prosperousphồn vinh, thịnh vượng
- prostatetuyến tiền liệt
- prostituteđĩ, gái mại dâm, điếm
- protagonistnam chính, nữ chính
- protectbảo vệ, bảo hộ, phòng vệ
- proteinprotein, chất đạm, đạm
- protestbiểu tình, phản kháng, phản đối
- protestantTin Lành
- protestantismTin Lành, đạo Tin Lành
- protonproton
- prototypenguyên mẫu
- protozoanđộng vật nguyên sinh
- protractorthước đo góc
- protrudelòi
- proudtự hào, hãnh diện, kiêu ngạo
- provechứng minh, chứng tỏ
- proverbtục ngữ
- providecung cấp, kiếm tiền, quy định
- providentlo xa
- provincetỉnh, giáo tỉnh, tỉnh bang
- provincialgiám tỉnh
- provisođiều khoản
- provocativekhiêu khích
- provokekhích, khiêu khích, trêu chọc
- provosthiệu trưởng
- prowmũi
- prunenho khô
- prussiaphổ
- psalmthánh ca
- pseudonymbiệt hiệu, bút danh
- pseudosciencegiả khoa học
- pshawxì
- psstsuỵt
- psychetinh thần, tâm, tâm trí
- psychologicaltâm lý
- psychosisloạn thần
- pubquán rượu
- pubertydậy thì
- publiccông cộng, công chúng, xã hội
- public domainphạm vi công cộng
- public opiniondư luận
- public securitycông an
- publicisephổ biến
- publicizequảng cáo
- publishxuất bản, công bố, đăng
- publishernhà xuất bản
- puddlevũng
- pullkéo, lôi, giật
- pulleyròng rọc
- pulmonary alveolusphế bào, phế nang
- pulpitbục giảng
- pulsemạch
- pumabáo sư tử
- pumpbơm, đổ
- pumpkinbí đỏ, bí
- punchđấm
- punctualđúng giờ
- punctuallyđúng giờ
- punctuation markdấu chấm, dấu câu
- puncturechích
- pungenthăng, gắt, cay
- punishphạt, trừng phạt, trừng trị
- punishmenthình phạt, trừng trị
- pupanhộng
- pupilhọc sinh, ngươi, học trò
- puppetcon rối, bù nhìn
- puppycún, cún con
- purchasemua
- purethuần khiết, trong sạch, thuần
- purgatoryluyện ngục
- purgethanh trừng
- purifylọc
- purpleđỏ tía, tía, tím
- purposemục đích, mục tiêu
- purrkhò khò
- purseví tiền, ví, bóp
- pursueđuổi theo, theo đuổi, đuổi
- pusmủ
- pushđẩy, xô
- push-buttonnút bấm
- push-uphít đất, chống đẩy
- pussylồn
- putđặt, để
- put forwardđề xuất
- put onđi vào, mặc, trùm
- putonghuaphổ thông thoại
- putridthối
- puzzledhoang mang
- pyramidkim tự tháp, hình chóp
- pythontrăn
- qigongkhí công
- qilinkỳ lân, kì lân
- qipaoxường xám
- quacklang băm, cạc cạc
- quadrilateraltứ giác
- quailcút, cun cút
- quaintngộ
- qualitativechất, phẩm chất, tính chất
- qualitychất lượng, chất, phẩm chất
- quantifierlượng từ
- quantitativelượng, số lượng
- quantitylượng, số lượng, đại lượng
- quantumlượng tử, lượng, số lượng
- quarantinecách ly, kiểm dịch, phong tỏa
- quarkquắc
- quarrelcãi vã, cãi cọ
- quarrelsomeba gai
- quarterfinaltứ kết
- quartetbộ tứ
- quartzthạch anh
- quayke
- queasybuồn nôn
- queenvợ vua, bà hoàng, hoàng hậu
- queen consorthoàng hậu, vương hậu
- queen motherthái hậu, hoàng thái hậu
- queen regnantnữ vương, nữ hoàng
- queerngộ
- questioncâu hỏi, hỏi cung
- question markdấu chấm hỏi, dấu hỏi
- quicknhanh, nhanh chóng, mau
- quicklimevôi sống
- quicklynhanh, mau, lẹ
- quicksandcát lún
- quicksilverthuỷ ngân
- quiescentim lìm
- quietyên tĩnh, im lặng, lặng
- quietlylỏm
- quincemộc qua
- quintaltạ
- quintessencetinh tuý