English → Vietnamese: how to say it in Vietnamese — page 35
One page per English word: the Vietnamese words for it, ordered by how common they are, with pronunciation, tones and examples.
List — page 35/52
- petroleumdầu mỏ, dầu lửa
- pettynhỏ nhen, vụn vặt
- phantombóng ma
- pharaohpha-ra-ông
- pharmacistdược sĩ, dược sư
- pharmacokineticsdược động học
- pharmacologydược học
- pharmacyhiệu thuốc, nhà thuốc, dược khoa
- pharyngitisviêm họng
- pharynxyết hầu, hầu
- phasegiai đoạn, công đoạn
- pheasantgà lôi, trĩ
- phenomenologyhiện tượng học
- phenomenonhiện tượng
- phewphù
- philanthropictừ thiện
- philippinesĐông Nam Á
- philologyngữ văn, ngôn ngữ học
- philosophertriết gia
- philosophytriết học, triết lý, nguyên lý
- philtrumnhân trung
- phlegmđờm
- phophở
- phobiahội chứng sợ
- phoneđiện thoại, điện
- phonemeâm vị
- phoneticsngữ âm học
- phonologyâm vị học, âm vị
- phosphatephotphat
- phosphorescencelân quang
- photogenicăn ảnh
- photographảnh, chụp, hình
- photographernhiếp ảnh gia
- photographynhiếp ảnh
- photonicsquang tử học
- photospherequang cầu
- photosynthesisquang hợp
- phrasecụm từ, câu
- phylumngành
- physical educationthể dục, giáo dục thể chất
- physicianthầy thuốc, bác sĩ, y sinh
- physicsvật lý, vật lí
- physiognomynhân tướng học
- physiquethể chất
- pianodương cầm, piano
- piccolosáo nhỏ
- picklựa chọn, chọn, ngắt
- pick a fightcà khịa
- pick upnhặt, lượm, lụm
- pickaxecúp
- picklemuối, dưa, dưa muối
- pickpocketmóc túi
- picnicdã ngoại
- pictorialhoạ báo
- picturehình ảnh, hình, tả
- picture framekhung tranh
- picultạ
- piebaldlang
- piecemẩu, miếng, mảnh
- pierbến tàu
- piercexuyên qua, xuyên, chích
- piglợn, heo, cúi
- pig's trotterchân giò, giò
- pigeonbồ câu
- piggy bankheo đất, lợn đất
- piggybackcõng
- pigmentsắc tố
- pileđống, cọc
- pillviên
- pillarcột, trụ, cột trụ
- pillowgối
- pilotphi công
- pimpma cô
- pimplemụn nhọt, mụn
- pinghim, ki, cài
- pincerskìm
- pinchvéo, nhéo, béo
- pinethông, tùng
- pineappledứa, thơm, khóm
- ping-pongbóng bàn
- pinkhồng
- pinnacleđỉnh cao
- pinwheelchong chóng
- pinyinbính âm
- pioussùng đạo
- piphạt
- pipeống, kèn túi, điếu
- piping hotnóng hổi
- piranhacá răng đao
- piratecướp biển, hải tặc
- pissđái
- pistilnhuỵ
- pistolsúng lục, súng ngắn
- pistonpít tông
- pithố
- pitchhắc ín, cắm
- pitch-blacktối om
- pitchforkchĩa, chỉa
- pitfallcạm, bẫy
- pitiableđáng thương
- pitifultội nghiệp, đáng thương
- pitter-patterbôm bốp, lộp độp
- pitytội, tội nghiệp
- placardáp phích, bích chương
- placatexoa dịu
- placeđặt, để, nơi
- placebogiả dược
- placenameđịa danh
- placentanhau
- plagiarismđạo văn
- plaguedịch hạch, bệnh dịch, đại dịch
- plainđồng bằng, đơn thuần
- plaintiffnguyên đơn, nguyên cáo
- plaitđuôi sam, tết
- plankế hoạch, dự định, đồ án
- planebào, mặt phẳng, bằng
- planethành tinh
- plankván
- planktonsinh vật phù du
- planneddự kiến
- planttrồng, thực vật, cây
- plantationđồn điền
- plasmahuyết tương
- plasticchất dẻo, nhựa
- plastic bagtúi bóng
- platedĩa, mạ, đĩa
- plateaucao nguyên
- platelettiểu cầu
- platformnền tảng
- platinumbạch kim, platin
- platoontrung đội, tiểu đội
- platypusthú mỏ vịt
- playchơi, trò chơi, kịch nói
- playercầu thủ
- playgroundsân chơi
- playing cardbài
- playthingđồ chơi
- plazaquảng trường
- pleadbiện hộ, cầu xin, bào chữa
- pleasantdễ chịu, nhã nhặn
- pleasexin, vui lòng, trời ơi
- pleasedhân hạnh, vui lòng
- pleasurelý thú
- pledgecam kết, thề, cầm đồ
- pleiadestua rua
- plenarytoàn thể
- plenipotentiarytoàn quyền
- plentifulphong phú, dồi dào, ối
- pliabledẻo
- plierskìm
- plightcảnh ngộ
- plosiveâm tắc
- plotcốt truyện, âm mưu, kế
- ploughcày
- ploverchoi choi
- pluckycan đảm
- plugphích, nút
- plug-intrình cắm
- plummận, chọn lọc
- plummetlập loòng
- plumptròn trĩnh, mập, mũm mĩm
- plundercướp bóc
- pluralsố nhiều
- pluscộng
- plywoodván ép
- pneumoniaviêm phổi
- pockettúi
- poembài thơ, thơ
- poetnhà thơ, thi sĩ
- poetrythơ, thi ca, thơ ca
- poikilothermicbiến nhiệt
- poinsettiatrạng nguyên
- pointđiểm, trỏ, chỉ
- point inthời điểm
- point of viewgóc nhìn, quan điểm
- pointednhọn
- poisonchất độc, độc, đầu độc
- poisonousđộc
- pokechọc
- polar beargấu Bắc Cực, gấu trắng
- polecực, cột, sào
- policecảnh sát, công an
- police dogcảnh khuyển
- police officercảnh sát
- policychính sách, chủ trương
- polishđánh bóng, Ba Lan, trau dồi
- politburobộ chính trị
- politelễ phép, lịch sự
- politelylễ phép
- politicalchính trị
- political commissarchính trị viên, chính uỷ
- political economykinh tế chính trị
- political partyđảng, chánh đảng
- politicianchính khách, chính trị gia
- politicschính trị
- politychính thể
- pollenphấn
- pollinatethụ phấn
- pollutionô nhiễm
- polomã cầu