thay đổi
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
thay đổi means to change; to alter; to modify.
Meanings of thay đổi in English
Verb
- to change, to alter, to modify
Example sentences with thay đổi
- Tom đã thực hiện ba thay đổi. Tom made three changes.
- Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi. I changed the Wi-Fi password.
- Bạn không thể thay đổi đất nước. You can't change the country.
- Ngôn ngữ thay đổi với thời gian. Languages change with time.
- Bản chất con người khó thay đổi. Human nature is hard to change.
- Giá vàng thay đổi theo từng ngày. The price of gold varies from day to day.
- Đừng có thay đổi chủ đề. Don't try to change the subject.
- Không có gì thay đổi cả. Nothing changes.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
thay (“to change, to replace”) + đổi (“to change”).
Frequently asked questions
What does thay đổi mean in English?
thay đổi (verb) means "to change; to alter; to modify".
How do you pronounce thay đổi?
IPA: Hanoi [tʰaj˧˧ ʔɗoj˧˩]; Saigon [tʰa(ː)j˧˧ ʔɗoj˨˩˦]. Tones: thay — level tone (ngang), đổi — dipping tone (hỏi).