như vậy
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
như vậy means such; like that.
Meanings of như vậy in English
Adjective
- such, like that
Example sentences with như vậy
- Tôi không muốn đợi lâu như vậy. I don't want to wait that long.
- Nhưng câu hỏi không phải như vậy. But the question wasn't that.
- Cha tôi đã nói như vậy. My father said so.
- Đừng có trẻ con như vậy. Don't be childish.
- Đừng dọa tôi như vậy nữa! Don't scare me like that!
- Nó lúc nào chẳng như vậy. It's always been that way.
- Tôi thích thấy em như vậy. I like seeing you this way.
- Tôi nói: "Như vậy đủ rồi!" I said, "That's enough!"
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
như + vậy
Frequently asked questions
What does như vậy mean in English?
như vậy (adjective) means "such; like that".
How do you pronounce như vậy?
IPA: Hanoi [ɲɨ˧˧ vəj˧˨ʔ]; Saigon [ɲɨ˧˧ vəj˨˩˨]. Tones: như — level tone (ngang), vậy — heavy tone (nặng).