ngày hôm nay
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
ngày hôm nay means today.
Meanings of ngày hôm nay in English
Noun
Example sentences with ngày hôm nay
- Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay. I spent 100 dollars today.
- Tôi vẫn chưa đọc báo của ngày hôm nay. I've not read today's paper yet.
- Tôi không thể đến trường ngày hôm nay. Tôi đang bị ốm. I can't go to school today. I'm sick.
- Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay. You won't find much news in today's newspaper.
- Tom nói với tôi rằng tôi cần phải tham gia cuộc họp ngày hôm nay. Tom told me that I need to attend today's meeting.
- Tôi muốn bắt đầu chương trình trò chuyện này bằng cách cảm ơn tất cả các bạn đã đến tham dự ngày hôm nay. I'd like to start off this talk show by thanking you all for coming today.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
ngày (“day”) + hôm nay (“today”).
Frequently asked questions
What does ngày hôm nay mean in English?
ngày hôm nay (noun) means "today".
How do you pronounce ngày hôm nay?
IPA: Hanoi [ŋaj˨˩ hom˧˧ naj˧˧]; Saigon [ŋa(ː)j˨˩ hom˧˧ na(ː)j˧˧]. Tones: ngày — falling tone (huyền), hôm — level tone (ngang), nay — level tone (ngang).