năm tháng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
năm tháng means years; time.
Meanings of năm tháng in English
Noun
- years (in the past); time
Example sentences with năm tháng
- Tôi đã phải đối mặt với nhiều thử thách khiến tôi trở nên mạnh mẽ hơn qua năm tháng. I've faced many challenges that made me stronger over the years.
- Quyển sách đó là bùa may mắn của tôi, nên cứ năm tháng là tôi đem nó ra đọc một lần. This book is my good luck charm; I read it every five months.
- Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ mỗi năm tháng là tôi lại đem nó ra đọc một lần. This book is my good luck charm; I read it every five months.
- Bạn thân của bố tôi và ông ấy đã từng chơi bóng chày khi họ còn trong những năm tháng học trung học. My dad’s best friend and him used to play baseball when they were in their high school years.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
năm (“year”) + tháng (“moon”). Compare Chinese 年月 (niên nguyệt).
Frequently asked questions
What does năm tháng mean in English?
năm tháng (noun) means "years; time".
How do you pronounce năm tháng?
IPA: Hanoi [nam˧˧ tʰaːŋ˧˦]; Saigon [nam˧˧ tʰaːŋ˦˥]. Tones: năm — level tone (ngang), tháng — rising tone (sắc).