hầu như
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
hầu như means almost; nearly.
Meanings of hầu như in English
Adverb
- almost, nearly
Example sentences with hầu như
- Hầu như chẳng còn thứ gì cả. There's hardly anything left.
- Tom hầu như không bao giờ sai. Tom is almost never wrong.
- Tôi hầu như không uống cà phê. I seldom drink coffee.
- Tom hầu như không nhìn thấy gì. Tom can barely see.
- Tôi hầu như không ăn thịt. I rarely eat meat.
- Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. I swim almost every day.
- Ở đó hầu như chẳng còn thứ gì cả. There's hardly anything left.
- Tôi hầu như không bao giờ ăn với đũa. I almost never eat with chopsticks.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
hầu + như
Frequently asked questions
What does hầu như mean in English?
hầu như (adverb) means "almost; nearly".
How do you pronounce hầu như?
IPA: Hanoi [həw˨˩ ɲɨ˧˧]; Saigon [həw˨˩ ɲɨ˧˧]. Tones: hầu — falling tone (huyền), như — level tone (ngang).