hàng ngày
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
hàng ngày means every day; daily.
Meanings of hàng ngày in English
Adverb
- pragmatic every day; daily ≈ hằng ngày
- base meaning in many consecutive days
Example sentences with hàng ngày
- Đội ngũ được huấn luyện hàng ngày. The team is trained daily.
- Mọi thứ thay đổi hàng ngày. Things change every day.
- Sử dụng nó hàng ngày. Use it daily.
- Cậu ta tập chơi đàn hàng ngày để trở thành một nghệ sỹ dương cầm. He practices the piano every day, so he can become a pianist.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
hàng + ngày, note that this doesn't exactly have the same meaning as "hằng ngày".
Frequently asked questions
What does hàng ngày mean in English?
hàng ngày (adverb) means "every day; daily".
How do you pronounce hàng ngày?
IPA: Hanoi [haːŋ˨˩ ŋaj˨˩]; Saigon [haːŋ˨˩ ŋa(ː)j˨˩]. Tones: hàng — falling tone (huyền), ngày — falling tone (huyền).