How do you say “damage” in Vietnamese?
“Damage” in Vietnamese is tổn thương (to harm), thiệt hại (damage).
Vietnamese words for “damage”
- tổn thươngverbHanoi [ton˧˩ tʰɨəŋ˧˧] · Saigon [toŋ˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧]tổn dipping thương level
to harm; to damage; to wound
- Tuyệt đối không được nhìn trực tiếp vào mặt trời cho dù chỉ một giây. Việc nhìn trực tiếp vào mặt trời sẽ gây tổn thương mắt của bạn.Never look directly at the Sun, even for a second! It will damage your eyesight forever!
- thiệt hạinounHanoi [tʰiət̚˧˨ʔ haːj˧˨ʔ] · Saigon [tʰiək̚˨˩˨ haːj˨˩˨]thiệt heavy hại heavy
damage; loss
- Cơn bão không gây ra thiệt hại.The typhoon didn't cause any damage.