tổn thương
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
tổn thương means to harm; to damage; to wound.
Meanings of tổn thương in English
Verb
- to harm; to damage; to wound; to injure
Noun
- damage; injury
Example sentences with tổn thương
- Tôi sẽ không bao giờ tổn thương bạn, Tom. I'll never hurt you, Tom.
- Tôi không ở đây để làm tổn thương ai cả. I'm not here to hurt anyone.
- Tôi xin lỗi vì tôi đã làm tổn thương bạn. I'm sorry that I hurt you.
- Tom sẽ không làm tổn thương bất cứ người khác. Tom isn't going to hurt anybody else.
- Khiêm tốn không bao giờ làm tổn thương đến ai. Being modest never hurt anybody.
- Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn. Words wound more easily than they heal.
- Tôi sợ bị những lời mọi người nói làm tổn thương. I am afraid of being hurt by what people say.
- Tôi đã biết bạn không thể làm tổn thương tôi được. I knew you couldn't hurt me.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
Sino-Vietnamese word from 損傷.
Frequently asked questions
What does tổn thương mean in English?
tổn thương (verb) means "to harm; to damage; to wound".
How do you pronounce tổn thương?
IPA: Hanoi [ton˧˩ tʰɨəŋ˧˧]; Saigon [toŋ˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧]. Tones: tổn — dipping tone (hỏi), thương — level tone (ngang).
Is tổn thương a Sino-Vietnamese word?
Yes. tổn thương is a Sino-Vietnamese word from the Chinese characters 損傷.