cho là
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cho là means to consider that; to think that.
Meanings of cho là in English
Verb
- to consider that; to think that
Example sentences with cho là
- Nhiều người cho là tôi bị điên. Most people think I'm crazy.
- Bạn đã được cho là có mặt ở đó. You were supposed to be there.
- Tôi không cho là Tom và Mary có thể làm điều đó. I don't think Tom and Mary are capable of doing that.
- Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ. It was once believed that the earth was the center of the universe.
- Tôi không cho là Tom biết Mary đang định làm cái gì. I don't think Tom knows what Mary is going to do.
- Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus. It is said that the Vikings preceded Columbus in discovering America.
- Tôi không cho là Tom sẽ tính đến việc bán cái ô tô cổ của ông ta đâu. I doubt that Tom would ever consider selling his antique car.
- Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2. It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
cho + là.
Frequently asked questions
What does cho là mean in English?
cho là (verb) means "to consider that; to think that".
How do you pronounce cho là?
IPA: Hanoi [t͡ɕɔ˧˧ laː˨˩]; Saigon [cɔ˧˧ laː˨˩]. Tones: cho — level tone (ngang), là — falling tone (huyền).