chờ đợi
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
chờ đợi means to wait; to await.
Meanings of chờ đợi in English
Verb
- to wait; to await ≈ đợi chờ
Example sentences with chờ đợi
- Tất cả mọi người đã chờ đợi. Everyone waited.
- Tom bảo tôi sẽ phải chờ đợi. Tom says I have to wait.
- Thời gian không chờ đợi ai cả. Time waits for no one.
- Thời gian không chờ đợi một ai. Time waits for no one.
- Tôi chỉ còn cách chờ đợi. I can only wait.
- Tom đã nóng lòng chờ đợi. Tom waited expectantly.
- Nó không đáng để chờ đợi. It wasn't worth the wait.
- Tom sẽ không chờ đợi đâu. Tom won't be waiting.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
chờ + đợi.
Frequently asked questions
What does chờ đợi mean in English?
chờ đợi (verb) means "to wait; to await".
How do you pronounce chờ đợi?
IPA: Hanoi [t͡ɕəː˨˩ ʔɗəːj˧˨ʔ]; Saigon [cəː˨˩ ʔɗəːj˨˩˨]. Tones: chờ — falling tone (huyền), đợi — heavy tone (nặng).