cách
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
cách means way; manner; fashion.
Meanings of cách in English
Noun
- way, manner, fashion
- cách làm việcthe way of working
- một cách nhanh chóngquickly, rapidly
- grammatical case
- sở hữu cách/cách sở hữuthe genitive case
Particle
- literary, in certain expression Forming intensifiers preceding certain particles and quantifiers
- dù có cố gắng cách mấy...no matter how hard you try...
Verb
- to be distant from, to be separated from
- Nhà tui cách thành phố 50 cây số.My house is 50 kilometers from (the/a) city.
- Tôi không biết khoảng cách đó là bao nhiêu.I don't know how far that is. (literally, “what the distance is”)
Words with cách
Example sentences with cách
- Cô ấy đang học cách lái xe. She is learning how to drive a car.
- Tom đã dạy tôi cách lái xe. Tom taught me how to drive.
- Hãy dạy tôi cách sử dụng nó. Teach me how to use it.
- Cô ấy đã học cách thích nghi. She's learned how to adapt.
- Anh ta chỉ còn cách chạy trốn. He had no choice but to run away.
- Tôi thích cách bạn làm điều đó. I liked the way you did that.
- Có thể nói cách khác được không? Can it be phrased in another way?
- Bạn có biết cách nấu thịt không? Do you know how to cook meat?
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
Sino-Vietnamese word from 格.
Frequently asked questions
What does cách mean in English?
cách (noun) means "way; manner; fashion".
How do you pronounce cách?
IPA: Hanoi [kajk̟̚˧˦]; Saigon [kat̚˦˥]. Tones: cách — rising tone (sắc).
Is cách a Sino-Vietnamese word?
Yes. cách is a Sino-Vietnamese word from the Chinese characters 格.