bây giờ
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
bây giờ means now.
Meanings of bây giờ in English
Synonyms and antonyms of bây giờ
Antonyms
Example sentences with bây giờ
- Ở đó bây giờ là mấy giờ? What time is it there?
- Bây giờ bạn có thể về nhà. You may go home now.
- Bây giờ tôi sẽ đi nhà thờ. I am going to church now.
- Chúng ta sẽ làm gì bây giờ? What'll we do now?
- Bạn có về nhà bây giờ không? Are you back home now?
- Mày có về nhà bây giờ không? Are you back home now?
- Bây giờ anh ấy giống ai vậy? Who does he look like now?
- Bây giờ tôi đang ở khách sạn. I'm at the hotel.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
bây (“to this extent”) + giờ (“time”).
Frequently asked questions
What does bây giờ mean in English?
bây giờ (adverb) means "now".
How do you pronounce bây giờ?
IPA: Hanoi [ʔɓəj˧˧ zəː˨˩]; Saigon [ʔɓəj˧˧ jəː˨˩]. Tones: bây — level tone (ngang), giờ — falling tone (huyền).