yên lặng
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
yên lặng means calm; quiet.
Meanings of yên lặng in English
Adjective
- calm, quiet
Noun
- soundlessness, silence
Example sentences with yên lặng
- Giữ yên lặng đi. Stay quiet.
- Hãy yên lặng đi. Quiet please.
- Xin hãy yên lặng. Be quiet, please.
- Em giữ yên lặng được không? Mai anh phải dậy đi làm sớm. Could you be quiet? I have to get up early and go to work.
- Khi căn phòng trở nên yên lặng, Indiana Jones băn khoăn không biết đó có phải là một cái bẫy hay không. Indiana Jones wondered if it wasn't a trap when the room became silent.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
yên + lặng
Frequently asked questions
What does yên lặng mean in English?
yên lặng (adjective) means "calm; quiet".
How do you pronounce yên lặng?
IPA: Hanoi [ʔiən˧˧ laŋ˧˨ʔ]; Saigon [ʔiəŋ˧˧ laŋ˨˩˨]. Tones: yên — level tone (ngang), lặng — heavy tone (nặng).