việc làm
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
việc làm means work; employment.
Meanings of việc làm in English
Noun
- work; employment
- tìm việc làmto look for work
Example sentences with việc làm
- Tom đã và đang tìm việc làm mới. Tom has been looking for a new job.
- Anh ấy đã đến Tokyo để tìm việc làm. He came to Tokyo to look for a job.
- Chính phủ hứa hẹn sẽ tạo ra nhiều việc làm. The government is promising to create new jobs.
- Những việc làm vĩ đại không thể mất đi được. Great deeds can't die.
- Tôi nhớ năm anh ấy bắt đầu có công ăn việc làm. I remember the year when he began working and earning money.
- Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm. How can I pay my bills without work!
- Làm sao mà tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm! How can I pay my bills without work!
- Tôi phải đưa ra lựa chọn giữa việc làm bài tập về nhà hoặc xem TV. I had to make a choice between doing my homework or watching TV.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
việc + làm.
Frequently asked questions
What does việc làm mean in English?
việc làm (noun) means "work; employment".
How do you pronounce việc làm?
IPA: Hanoi [viək̚˧˨ʔ laːm˨˩]; Saigon [viək̚˨˩˨ laːm˨˩]. Tones: việc — heavy tone (nặng), làm — falling tone (huyền).