về già
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
về già means to get old; to grow old.
Meanings of về già in English
Verb
- to get old; to grow old
- Khi ta về già, ai sẽ lo cho ta?Who will look after me in my old age?
- Ta có dành dụm được chút tiền phòng khi về già.I've got a little money put aside for my old age.
- Ông tôi càng về già càng bình thản.As my grandfather got older, he became calmer.
Example sentences with về già
- Nhưng bạn không hiểu. Không một ai có thể hiểu được cảm giác khi về già nó như thế nào. But you don't know. Nobody can comprehend what it feels like to be old.
- Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi. If you want security in your old age, begin saving now.
- Nếu bạn mong muốn một cuộc sống an nhàn lúc về già, thì hãy bắt đầu tiết kiệm từ bây giờ. If you want security in your old age, begin saving now.
- Nếu bạn muốn sống một cuộc sống an nhàn lúc về già, thì hãy bắt đầu tiết kiệm từ bây giờ. If you want security in your old age, begin saving now.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
về + già.
Frequently asked questions
What does về già mean in English?
về già (verb) means "to get old; to grow old".
How do you pronounce về già?
IPA: Hanoi [ve˨˩ zaː˨˩]; Saigon [vej˨˩ jaː˨˩]. Tones: về — falling tone (huyền), già — falling tone (huyền).