trò chuyện
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
trò chuyện means to talk; to converse.
Meanings of trò chuyện in English
Verb
- to talk (to, with); to converse (with)
Example sentences with trò chuyện
- Họ trò chuyện về tình yêu. They talked about love.
- Kết thúc cuộc trò chuyện đi. End the conversation.
- Chúng ta đã trò chuyện được ba mươi phút. We talked for thirty minutes.
- Tôi đã nghe lỏm được cuộc trò chuyện của bạn. I overheard your conversation.
- Tom đã lắng nghe cuộc trò chuyện của John và Mary. Tom listened to John and Mary's conversation.
- Tôi hay ngại với lại không giỏi ăn nói, nên rất khó để tôi duy trì một cuộc trò chuyện. I have a fear of strangers and am a poor talker, so I find it difficult to continue conversation.
- Tôi muốn bắt đầu chương trình trò chuyện này bằng cách cảm ơn tất cả các bạn đã đến tham dự ngày hôm nay. I'd like to start off this talk show by thanking you all for coming today.
- Tom và tôi đã từng trò chuyện về đủ thứ trên đời, nhưng giờ anh ấy chỉ muốn nói về Linux và phần mềm mã nguồn mở. Tom and I used to talk about everything, but now he only wants to talk about Linux and free and open-source software.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
trò + chuyện.
Frequently asked questions
What does trò chuyện mean in English?
trò chuyện (verb) means "to talk; to converse".
How do you pronounce trò chuyện?
IPA: Hanoi [t͡ɕɔ˨˩ t͡ɕwiən˧˨ʔ]; Saigon [ʈɔ˨˩ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨]. Tones: trò — falling tone (huyền), chuyện — heavy tone (nặng).